Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
43,0%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
19,5%được chọn trong 5.587 trên 28.642 trận
Cấm
23,5%5.484 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 21,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,7% từ 48,0% đến 51,3% trên 2.398 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    3,8%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    23,6%
    SoloQ
    21,2%
    Tỉ lệ cấm 23,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 21,2% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    58%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (58%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục55% · 40.746
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt58% · 43.145
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 66% · 2.559 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 71% · 254 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 7.974
33%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

599+71 so với 528
927+28 so với 899
1.155-24 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,7% · kỳ vọng 49,2% · 107 trận+12,5 điểmSoloQ -1,8
Garen65,6% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+13,6 điểmSoloQ +0,3
Gnar58,7% · kỳ vọng 51,2% · 75 trận+7,5 điểmSoloQ +2,6
Jayce56,4% · kỳ vọng 49,0% · 39 trận+7,4 điểmSoloQ -1,5
Ornn49,6% · kỳ vọng 49,3% · 129 trận+0,3 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia55,7% · kỳ vọng 46,4% · 61 trận+9,3 điểmSoloQ -1,7
Nocturne58,4% · kỳ vọng 52,2% · 77 trận+6,2 điểmSoloQ +2,0
Xin Zhao54,3% · kỳ vọng 50,1% · 116 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4
Qiyana51,9% · kỳ vọng 47,0% · 79 trận+4,9 điểmSoloQ -1,0
Viego54,4% · kỳ vọng 50,6% · 90 trận+3,8 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra58,1% · kỳ vọng 51,0% · 129 trận+7,2 điểmSoloQ +3,7
Locke60,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+10,0 điểmSoloQ +0,8
Syndra53,9% · kỳ vọng 48,9% · 152 trận+5,1 điểmSoloQ +2,7
Ahri50,2% · kỳ vọng 47,8% · 333 trận+2,4 điểmSoloQ +0,7
Viktor50,0% · kỳ vọng 49,2% · 142 trận+0,8 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe53,1% · kỳ vọng 48,3% · 194 trận+4,8 điểmSoloQ +2,7
Yunara50,9% · kỳ vọng 47,4% · 212 trận+3,6 điểmSoloQ +0,8
Jhin55,6% · kỳ vọng 52,0% · 162 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5
Jinx50,9% · kỳ vọng 47,7% · 163 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa52,5% · kỳ vọng 50,2% · 204 trận+2,3 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,4% · kỳ vọng 50,8% · 206 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Thresh51,4% · kỳ vọng 48,5% · 146 trận+2,9 điểmSoloQ -1,3
Nautilus50,4% · kỳ vọng 49,4% · 250 trận+1,0 điểmSoloQ +0,5
Karma56,7% · kỳ vọng 52,3% · 90 trận+4,4 điểmSoloQ -1,1
Rell49,5% · kỳ vọng 46,2% · 109 trận+3,4 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax60,0% · kỳ vọng 50,2% · 60 trận+9,8 điểmSoloQ -1,2
Camille59,5% · kỳ vọng 52,5% · 74 trận+7,0 điểmSoloQ +2,6
Ambessa53,7% · kỳ vọng 50,1% · 136 trận+3,5 điểmSoloQ -1,9
Olaf57,6% · kỳ vọng 52,7% · 85 trận+4,9 điểmSoloQ +1,5
K'Sante50,4% · kỳ vọng 47,6% · 123 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani58,4% · kỳ vọng 47,1% · 77 trận+11,4 điểmSoloQ -1,2
Nocturne57,6% · kỳ vọng 47,1% · 85 trận+10,5 điểmSoloQ -0,7
Viego59,4% · kỳ vọng 48,7% · 64 trận+10,7 điểmSoloQ -1,6
Wukong55,0% · kỳ vọng 52,0% · 242 trận+3,0 điểmSoloQ -1,4
Cho'Gath57,4% · kỳ vọng 51,2% · 61 trận+6,2 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx57,7% · kỳ vọng 51,6% · 156 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Lucian54,6% · kỳ vọng 48,8% · 130 trận+5,8 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn54,8% · kỳ vọng 51,5% · 199 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa51,4% · kỳ vọng 49,1% · 179 trận+2,2 điểmSoloQ -0,9
Tristana53,4% · kỳ vọng 49,7% · 103 trận+3,7 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,6% · kỳ vọng 47,8% · 125 trận+9,8 điểmSoloQ -0,9
Lulu51,4% · kỳ vọng 47,3% · 257 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Alistar55,3% · kỳ vọng 50,8% · 103 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Nami55,0% · kỳ vọng 46,6% · 40 trận+8,4 điểmSoloQ +0,6
Seraphine52,6% · kỳ vọng 50,9% · 114 trận+1,7 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante132 trận
    50,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.236 trận
  • Ornn129 trận
    49,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.404 trận
  • Sion117 trận
    50,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.248 trận
  • Ambessa107 trận
    61,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.961 trận
  • Renekton103 trận
    44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.190 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin236 trận
    47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 6.077 trận
  • Vi208 trận
    46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.012 trận
  • Jarvan IV179 trận
    49,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.931 trận
  • Wukong179 trận
    40,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,3% · 2.508 trận
  • Xin Zhao116 trận
    54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.238 trận
Mid24 tướng
  • Ahri333 trận
    50,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 5.541 trận
  • Syndra152 trận
    53,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.929 trận
  • Viktor142 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.374 trận
  • Lissandra129 trận
    58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.037 trận
  • Orianna118 trận
    52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.651 trận
ADC17 tướng
  • Yunara212 trận
    50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 5.784 trận
  • Kai'Sa204 trận
    52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 6.979 trận
  • Ashe194 trận
    53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.369 trận
  • Ezreal177 trận
    54,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 3.950 trận
  • Caitlyn172 trận
    41,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.700 trận
Support18 tướng
  • Nautilus250 trận
    50,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 5.291 trận
  • Seraphine218 trận
    46,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.138 trận
  • Leona206 trận
    53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 3.197 trận
  • Lulu203 trận
    53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 5.098 trận
  • Thresh146 trận
    51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,1% · 5.003 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%67.118 lượt chọn trên 1.788.900cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.578 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,1%G1587 trận trên 7.227
  • 7,7%G2554 trận trên 7.229
  • 6,2%G3+178 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 587 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.