Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.587 trên 28.642 trận
- Cấm
- 23,5%5.484 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm107 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 58%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 107 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante132 trận50,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.236 trận
- Ornn129 trận49,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.404 trận
- Sion117 trận50,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.248 trận
- Ambessa107 trận61,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.961 trận
- Renekton103 trận44,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.190 trận
- Nasus89 trận44,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.323 trận
- Zaahen82 trận41,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.368 trận
- Aatrox78 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.194 trận
- Shen78 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.337 trận
- Gnar75 trận58,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.598 trận
- Mordekaiser69 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.225 trận
- Dr. Mundo68 trận45,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.235 trận
- Jax68 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.349 trận
- Camille65 trận43,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.886 trận
- Gwen61 trận47,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.032 trận
- Yone59 trận45,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.167 trận
- Fiora44 trận38,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.029 trận
- Jayce39 trận56,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.884 trận
- Garen32 trận65,6%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.621 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.851 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 46,9% · 2.084 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,3% · 2.105 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 46,8% · 1.870 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,1% · 2.884 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,1% · 2.884 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 53,3% · 2.105 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,8% · 1.870 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.870 trận
- Lee Sin236 trận47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 6.077 trận
- Vi208 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.012 trận
- Jarvan IV179 trận49,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.931 trận
- Wukong179 trận40,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,3% · 2.508 trận
- Xin Zhao116 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.238 trận
- Viego90 trận54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.769 trận
- Qiyana79 trận51,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 4.179 trận
- Cho'Gath77 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.341 trận
- Nocturne77 trận58,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.019 trận
- Sejuani65 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 703 trận
- Lillia61 trận55,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.589 trận
- Graves57 trận43,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.912 trận
- Naafiri57 trận47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.179 trận
- Jayce44 trận52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 943 trận
- Hecarim42 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,3% · 3.665 trận
- Kha'Zix39 trận53,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.756 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 43,9% · 2.029 trận
- Kayn25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.597 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 47,0% · 2.068 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,3% · 2.699 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,8% · 2.341 trận
- Ahri333 trận50,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 5.541 trận
- Syndra152 trận53,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.929 trận
- Viktor142 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.374 trận
- Lissandra129 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.037 trận
- Orianna118 trận52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.651 trận
- Galio89 trận52,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.157 trận
- Aurora83 trận44,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.514 trận
- Akali81 trận42,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.939 trận
- Vex81 trận45,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 42,6% · 1.203 trận
- Ryze79 trận41,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.437 trận
- Cassiopeia76 trận38,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,1% · 878 trận
- Yone69 trận49,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,0% · 3.256 trận
- Taliyah59 trận35,6%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 44,5% · 1.105 trận
- Hwei56 trận39,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.416 trận
- Locke50 trận60,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.315 trận
- Twisted Fate44 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.224 trận
- LeBlanc42 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.669 trận
- Galio32 trận46,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.157 trận
- Zed32 trận50,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.711 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 45,1% · 2.475 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 49,3% · 2.359 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,6% · 2.157 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 2.150 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 2.150 trận
- Yunara212 trận50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 5.784 trận
- Kai'Sa204 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 6.979 trận
- Ashe194 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.369 trận
- Ezreal177 trận54,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,2% · 3.950 trận
- Caitlyn172 trận41,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.700 trận
- Jinx163 trận50,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,9% · 4.730 trận
- Jhin162 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 7.073 trận
- Lucian112 trận44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.737 trận
- Xayah110 trận44,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 2.391 trận
- Tristana94 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 4.238 trận
- Aphelios91 trận58,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 3.748 trận
- Zeri91 trận38,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.684 trận
- Sivir80 trận42,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.303 trận
- Miss Fortune74 trận43,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.524 trận
- Varus62 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.293 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.988 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.800 trận
- Nautilus250 trận50,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 5.291 trận
- Seraphine218 trận46,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.138 trận
- Leona206 trận53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,8% · 3.197 trận
- Lulu203 trận53,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 5.098 trận
- Thresh146 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,1% · 5.003 trận
- Braum131 trận46,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,2% · 2.452 trận
- Blitzcrank121 trận42,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 3.755 trận
- Rell109 trận49,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 43,6% · 2.427 trận
- Rakan107 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.480 trận
- Milio99 trận41,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.667 trận
- Karma90 trận56,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.600 trận
- Alistar76 trận44,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 4.555 trận
- Yuumi70 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.811 trận
- Bard63 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.393 trận
- Neeko55 trận43,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,5% · 798 trận
- Nami36 trận52,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.305 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.127 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 46,5% · 2.209 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%67.118 lượt chọn trên 1.788.900cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.578 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

