Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,2%được chọn trong 4.352 trên 18.722 trận
- Cấm
- 24,4%4.333 lượt cấm trên 17.762 trận, so với 23,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 315.199 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,7%
- SoloQ
- 23,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante133 trận48,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.376 trận
- Sion114 trận57,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 444 trận
- Ambessa102 trận43,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,1% · 956 trận
- Renekton94 trận43,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,8% · 960 trận
- Dr. Mundo85 trận44,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 454 trận
- Aatrox76 trận57,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 973 trận
- Nasus75 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 596 trận
- Ornn72 trận41,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 241 trận
- Shen68 trận48,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 380 trận
- Olaf66 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,5% · 781 trận
- Yone61 trận60,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.483 trận
- Zaahen59 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 517 trận
- Jax57 trận47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.265 trận
- Yorick50 trận52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,8% · 381 trận
- Jayce49 trận46,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.711 trận
- Camille48 trận58,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 715 trận
- Fiora35 trận48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 903 trận
- Irelia30 trận46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.009 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.172 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 47,8% · 586 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,3% · 750 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.711 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 47,8% · 586 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.711 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,3% · 750 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,8% · 586 trận
- Lee Sin221 trận49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 4.571 trận
- Wukong175 trận46,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 742 trận
- Vi159 trận54,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.035 trận
- Jarvan IV144 trận52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.208 trận
- Viego113 trận50,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.330 trận
- Xin Zhao94 trận46,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 629 trận
- Cho'Gath70 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 692 trận
- Qiyana68 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.269 trận
- Nocturne64 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,3% · 415 trận
- Lillia61 trận50,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 658 trận
- Graves59 trận45,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.222 trận
- Sejuani48 trận54,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,2% · 214 trận
- Naafiri41 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 626 trận
- Hecarim40 trận62,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.252 trận
- Ekko39 trận56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,9% · 802 trận
- Jayce38 trận65,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 50,2% · 658 trận
- Kha'Zix35 trận54,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 889 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 44,1% · 1.188 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.290 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 50,9% · 662 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,7% · 692 trận
- Syndra134 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.290 trận
- Viktor125 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.809 trận
- Ahri98 trận54,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 939 trận
- Akali95 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.471 trận
- Orianna91 trận46,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,8% · 771 trận
- Yone87 trận43,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.441 trận
- LeBlanc80 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 944 trận
- Ryze79 trận57,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 845 trận
- Galio76 trận36,8%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.359 trận
- Hwei65 trận47,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 763 trận
- Aurora59 trận50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 677 trận
- Locke59 trận57,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.365 trận
- Vex58 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,3% · 751 trận
- Cassiopeia55 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 417 trận
- Lissandra52 trận61,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,4% · 679 trận
- Twisted Fate46 trận58,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.561 trận
- Galio33 trận48,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.359 trận
- Zed30 trận63,3%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 49,4% · 895 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 49,6% · 1.100 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 49,3% · 834 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.359 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,3% · 834 trận
- Yunara185 trận46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.842 trận
- Caitlyn180 trận47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.746 trận
- Jhin167 trận58,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.463 trận
- Kai'Sa160 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.690 trận
- Ezreal159 trận49,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.987 trận
- Ashe140 trận46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 725 trận
- Jinx136 trận47,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.010 trận
- Lucian124 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.448 trận
- Xayah99 trận47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,2% · 1.216 trận
- Aphelios93 trận53,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.215 trận
- Tristana89 trận56,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.787 trận
- Sivir79 trận57,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 495 trận
- Miss Fortune60 trận60,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,8% · 656 trận
- Varus56 trận58,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,9% · 468 trận
- Zeri54 trận48,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.172 trận
- Kalista41 trận41,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,5% · 977 trận
- Corki38 trận42,1%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,1% · 521 trận
- Nautilus234 trận53,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.338 trận
- Lulu182 trận54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.742 trận
- Leona159 trận47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.476 trận
- Braum142 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.135 trận
- Thresh137 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.600 trận
- Seraphine136 trận54,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 624 trận
- Blitzcrank127 trận55,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.796 trận
- Milio97 trận51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 607 trận
- Rell93 trận47,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.235 trận
- Karma92 trận44,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.267 trận
- Rakan63 trận54,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 964 trận
- Yuumi60 trận61,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 56,4% · 936 trận
- Neeko59 trận40,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,4% · 424 trận
- Bard56 trận51,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.295 trận
- Pyke49 trận55,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 919 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 51,1% · 900 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 51,7% · 634 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%28.297 lượt chọn trên 630.398cấm 23,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%1.328 lượt chọn trên 23.550cấm 24,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

