Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.793 trên 28.609 trận
- Cấm
- 2,0%465 lượt cấm trên 23.332 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm74 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn112 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 808 trận
- K'Sante91 trận45,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.069 trận
- Sion84 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 706 trận
- Malphite80 trận61,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.314 trận
- Renekton80 trận45,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.068 trận
- Dr. Mundo71 trận42,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,3% · 702 trận
- Ambessa70 trận58,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.076 trận
- Olaf68 trận52,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,6% · 835 trận
- Aatrox61 trận39,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.140 trận
- Gnar55 trận49,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 807 trận
- Jax54 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.199 trận
- Mordekaiser52 trận53,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 742 trận
- Nasus50 trận60,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,5% · 647 trận
- Yone50 trận62,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.715 trận
- Gwen43 trận27,9%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 48,0% · 529 trận
- Camille39 trận56,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.102 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.437 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,5% · 940 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 47,3% · 1.090 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 46,2% · 1.112 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.061 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,0% · 958 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.314 trận
- Lee Sin167 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.904 trận
- Wukong161 trận53,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.268 trận
- Jarvan IV126 trận47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.541 trận
- Xin Zhao114 trận43,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 679 trận
- Vi111 trận46,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 749 trận
- Sylas77 trận41,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.470 trận
- Lillia61 trận47,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 993 trận
- Sejuani54 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 339 trận
- Cho'Gath53 trận30,2%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 51,9% · 988 trận
- Qiyana51 trận45,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.858 trận
- Viego48 trận64,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.461 trận
- Nocturne47 trận48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,4% · 522 trận
- Graves35 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.713 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 550 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 47,1% · 596 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 49,8% · 914 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 47,6% · 1.656 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 46,4% · 1.376 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 51,2% · 906 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 46,0% · 1.484 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.058 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,9% · 988 trận
- Ahri121 trận38,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.777 trận
- Syndra118 trận51,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.929 trận
- Viktor116 trận50,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.843 trận
- Sylas74 trận56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.524 trận
- Orianna73 trận64,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,5% · 882 trận
- Galio69 trận52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.075 trận
- Aurora67 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 739 trận
- Hwei66 trận40,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,8% · 875 trận
- Akali65 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.299 trận
- Yone63 trận42,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.691 trận
- Lissandra59 trận35,6%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 49,7% · 921 trận
- Xerath53 trận41,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,2% · 777 trận
- Locke46 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.647 trận
- Ryze46 trận58,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,5% · 576 trận
- LeBlanc45 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.077 trận
- Twisted Fate37 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.322 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 48,9% · 1.341 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.075 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.336 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 49,4% · 957 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.246 trận
- Yunara215 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.027 trận
- Jhin146 trận47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.904 trận
- Kai'Sa145 trận46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.438 trận
- Caitlyn138 trận45,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.145 trận
- Jinx122 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.843 trận
- Ezreal119 trận55,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.275 trận
- Lucian117 trận41,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.642 trận
- Ashe97 trận50,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 927 trận
- Aphelios88 trận55,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.334 trận
- Xayah76 trận55,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.090 trận
- Tristana75 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.234 trận
- Sivir68 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 782 trận
- Varus54 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 726 trận
- Zeri51 trận41,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.327 trận
- Kalista36 trận61,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.159 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.296 trận
- Braum205 trận49,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.798 trận
- Lulu175 trận55,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.758 trận
- Nautilus163 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.107 trận
- Leona126 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.753 trận
- Thresh96 trận52,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.102 trận
- Milio89 trận46,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.001 trận
- Seraphine84 trận44,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 993 trận
- Rakan82 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.071 trận
- Rell82 trận46,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.253 trận
- Blitzcrank74 trận63,5%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.501 trận
- Karma64 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.441 trận
- Bard55 trận36,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.411 trận
- Alistar46 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.681 trận
- Yuumi43 trận37,2%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,6% · 957 trận
- Nami31 trận35,5%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.557 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.078 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.504 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.103 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%37.136 lượt chọn trên 1.788.908cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.220 lượt chọn trên 38.304cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

