Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 940 trên 28.532 trận
- Cấm
- 3,2%743 lượt cấm trên 23.259 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Phantom Dancer
Mortal Reminder
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante118 trận56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.635 trận
- Nasus69 trận49,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.335 trận
- Ornn57 trận42,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.107 trận
- Jax55 trận49,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,9% · 2.458 trận
- Olaf40 trận42,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 889 trận
- Camille34 trận41,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,1% · 2.280 trận
- Malphite32 trận40,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,4% · 980 trận
- Sion31 trận61,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,7% · 638 trận
- Shen30 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.204 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 53,9% · 670 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.094 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 48,7% · 998 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 49,4% · 615 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.080 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,3% · 1.318 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.192 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.581 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 47,0% · 1.654 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,6% · 1.053 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 46,0% · 1.202 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.113 trận
- Jarvan IV81 trận58,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.610 trận
- Wukong77 trận42,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.655 trận
- Lee Sin75 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.897 trận
- Vi54 trận37,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,1% · 939 trận
- Xin Zhao44 trận27,3%chênh lệch -20,8 điểmSoloQ: 49,1% · 587 trận
- Sylas39 trận61,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.641 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 50,8% · 634 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 49,5% · 2.127 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 45,8% · 1.175 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.739 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 45,4% · 1.163 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 52,0% · 932 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 51,1% · 660 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 55,1% · 178 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.844 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.199 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 52,9% · 1.971 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.783 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.679 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,8% · 1.175 trận
- Syndra71 trận46,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.067 trận
- Ahri68 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.176 trận
- Viktor53 trận37,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.123 trận
- Orianna48 trận56,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,2% · 868 trận
- Sylas32 trận34,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.629 trận
- LeBlanc30 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.178 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 46,7% · 1.104 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.464 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 53,5% · 856 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 51,3% · 864 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,4% · 923 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,5% · 2.009 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.979 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 48,0% · 488 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 49,9% · 599 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.663 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,3% · 1.821 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 48,9% · 1.319 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.092 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.092 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 44,2% · 1.351 trận
- Yunara81 trận44,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.677 trận
- Caitlyn74 trận41,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.591 trận
- Ezreal66 trận66,7%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 55,6% · 2.449 trận
- Jinx63 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 3.262 trận
- Kai'Sa59 trận44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.810 trận
- Jhin55 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.223 trận
- Lucian54 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.783 trận
- Ashe45 trận42,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.228 trận
- Sivir39 trận46,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.005 trận
- Xayah35 trận42,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.317 trận
- Tristana32 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.689 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.903 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 51,5% · 948 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.223 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 52,4% · 694 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 50,2% · 1.560 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,0% · 1.352 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.083 trận
- Nautilus92 trận44,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,3% · 2.599 trận
- Lulu79 trận41,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.211 trận
- Braum65 trận44,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.534 trận
- Milio60 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.313 trận
- Thresh60 trận45,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 3.377 trận
- Leona58 trận48,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.881 trận
- Rakan39 trận38,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.232 trận
- Seraphine39 trận51,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.217 trận
- Rell35 trận48,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.297 trận
- Alistar33 trận36,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.705 trận
- Blitzcrank32 trận46,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.790 trận
- Karma30 trận56,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.823 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 53,0% · 1.269 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 51,7% · 1.483 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 53,3% · 396 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 52,2% · 2.128 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 51,8% · 1.346 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.461 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,4% · 2.088 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%41.776 lượt chọn trên 1.794.583cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%567 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

