Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.421 trên 28.642 trận
- Cấm
- 19,5%4.554 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 18,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,4%
- SoloQ
- 18,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn98 trận43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.227 trận
- Renekton94 trận53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.769 trận
- K'Sante91 trận50,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.866 trận
- Sion84 trận52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.243 trận
- Ambessa76 trận51,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.786 trận
- Gnar70 trận55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.203 trận
- Yone68 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.361 trận
- Malphite66 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.773 trận
- Aatrox63 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.795 trận
- Mordekaiser63 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 992 trận
- Camille57 trận43,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.625 trận
- Nasus54 trận38,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.099 trận
- Dr. Mundo50 trận52,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.115 trận
- Gwen47 trận59,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,5% · 728 trận
- Shen46 trận58,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.114 trận
- Jax39 trận46,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.555 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.446 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 46,5% · 1.461 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.796 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 48,6% · 1.464 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 49,3% · 1.664 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 47,3% · 1.756 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,1% · 1.773 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.296 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.296 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,8% · 2.446 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,6% · 1.464 trận
- Wukong165 trận45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.851 trận
- Lee Sin154 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 4.326 trận
- Jarvan IV152 trận55,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.341 trận
- Vi121 trận50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.355 trận
- Sylas116 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.827 trận
- Xin Zhao92 trận47,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 885 trận
- Nocturne75 trận50,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,3% · 809 trận
- Sejuani62 trận64,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,1% · 459 trận
- Lillia53 trận39,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.505 trận
- Qiyana51 trận45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.933 trận
- Naafiri41 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.008 trận
- Viego41 trận70,7%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.204 trận
- Cho'Gath38 trận42,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.312 trận
- Skarner38 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 438 trận
- Graves33 trận60,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.374 trận
- Nidalee31 trận38,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.929 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 51,0% · 2.457 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 46,1% · 1.479 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.519 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,2% · 2.078 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.386 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,6% · 2.339 trận
- Viktor227 trận54,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 3.461 trận
- Orianna129 trận55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.444 trận
- Syndra120 trận45,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.693 trận
- Yone105 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.689 trận
- Ahri97 trận43,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,2% · 2.308 trận
- Galio86 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,9% · 2.385 trận
- Sylas81 trận58,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.939 trận
- Locke80 trận56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,7% · 4.115 trận
- Lissandra78 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 41,6% · 1.795 trận
- LeBlanc60 trận45,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.535 trận
- Vex46 trận58,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,7% · 924 trận
- Aurora45 trận51,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.107 trận
- Ryze45 trận42,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,1% · 863 trận
- Twisted Fate45 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 42,9% · 2.402 trận
- Hwei41 trận39,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.069 trận
- Galio39 trận51,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,9% · 2.385 trận
- Zed37 trận37,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.198 trận
- Yasuo31 trận54,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.696 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 52,6% · 1.271 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,9% · 2.385 trận
- Yunara181 trận54,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.722 trận
- Kai'Sa150 trận39,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,0% · 5.361 trận
- Jhin136 trận51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 6.163 trận
- Ezreal130 trận61,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,0% · 3.466 trận
- Caitlyn126 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.339 trận
- Lucian124 trận46,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.441 trận
- Jinx120 trận43,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.964 trận
- Xayah91 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.929 trận
- Ashe84 trận56,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.357 trận
- Sivir79 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.099 trận
- Tristana77 trận50,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.384 trận
- Aphelios73 trận61,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.939 trận
- Miss Fortune65 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.299 trận
- Zeri64 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.135 trận
- Varus44 trận52,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 945 trận
- Kalista31 trận58,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.704 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.326 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,4% · 1.602 trận
- Nautilus163 trận46,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.645 trận
- Lulu161 trận54,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 4.224 trận
- Milio135 trận51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.587 trận
- Braum126 trận49,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.078 trận
- Thresh116 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,6% · 4.491 trận
- Leona112 trận58,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.350 trận
- Rakan86 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.813 trận
- Alistar81 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.489 trận
- Seraphine79 trận51,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.474 trận
- Karma77 trận61,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.396 trận
- Blitzcrank71 trận40,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,4% · 2.573 trận
- Rell66 trận53,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.955 trận
- Yuumi60 trận43,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.700 trận
- Bard57 trận45,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 2.232 trận
- Neeko50 trận48,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 578 trận
- Pyke40 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.827 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 49,3% · 2.286 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 46,9% · 2.179 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.740 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%55.855 lượt chọn trên 1.788.900cấm 18,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.202 lượt chọn trên 38.304cấm 19,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

