Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,0%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 2.421 trên 28.642 trận
Cấm
19,5%4.554 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 18,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,3% từ 48,4% đến 52,2% trên 1.845 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,4%
    SoloQ
    18,6%
    Tỉ lệ cấm 19,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 18,6% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 57.194
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 45.705
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 318 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 10.380
45%số trận ở soloQ
  1. Hextech Gunblade
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

564+36 so với 528
955+56 so với 899
1.184+5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akalitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen59,6% · kỳ vọng 48,8% · 47 trận+10,8 điểmSoloQ +1,4
Renekton53,2% · kỳ vọng 48,8% · 94 trận+4,4 điểmSoloQ -1,4
Shen58,7% · kỳ vọng 52,5% · 46 trận+6,2 điểmSoloQ +1,4
Gnar55,7% · kỳ vọng 51,8% · 70 trận+3,9 điểmSoloQ -1,1
Sion52,4% · kỳ vọng 50,9% · 84 trận+1,5 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego70,7% · kỳ vọng 51,3% · 41 trận+19,5 điểmSoloQ +2,8
Sejuani64,5% · kỳ vọng 52,9% · 62 trận+11,6 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV55,9% · kỳ vọng 51,8% · 152 trận+4,1 điểmSoloQ +1,7
Graves60,6% · kỳ vọng 50,3% · 33 trận+10,4 điểmSoloQ -0,1
Vi50,4% · kỳ vọng 50,1% · 121 trận+0,3 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,6% · kỳ vọng 49,8% · 227 trận+4,8 điểmSoloQ +2,6
Sylas58,0% · kỳ vọng 50,6% · 81 trận+7,4 điểmSoloQ +2,5
Locke56,3% · kỳ vọng 50,6% · 80 trận+5,7 điểmSoloQ +5,0
Vex58,7% · kỳ vọng 50,9% · 46 trận+7,8 điểmSoloQ +0,4
Orianna55,0% · kỳ vọng 52,2% · 129 trận+2,8 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,5% · kỳ vọng 53,5% · 130 trận+8,0 điểmSoloQ +0,2
Yunara54,7% · kỳ vọng 48,0% · 181 trận+6,7 điểmSoloQ -0,4
Aphelios61,6% · kỳ vọng 54,2% · 73 trận+7,5 điểmSoloQ -1,7
Ashe56,0% · kỳ vọng 49,0% · 84 trận+7,0 điểmSoloQ +1,2
Xayah53,8% · kỳ vọng 48,9% · 91 trận+4,9 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,9% · kỳ vọng 51,4% · 112 trận+7,5 điểmSoloQ +0,7
Karma61,0% · kỳ vọng 52,9% · 77 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Rell53,0% · kỳ vọng 46,8% · 66 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Lulu54,0% · kỳ vọng 52,6% · 161 trận+1,4 điểmSoloQ -1,3
Seraphine51,9% · kỳ vọng 49,0% · 79 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite61,5% · kỳ vọng 49,9% · 78 trận+11,6 điểmSoloQ -0,5
Renekton60,0% · kỳ vọng 51,8% · 85 trận+8,2 điểmSoloQ +1,2
Gnar56,9% · kỳ vọng 48,8% · 65 trận+8,1 điểmSoloQ -0,2
Sion54,9% · kỳ vọng 49,7% · 113 trận+5,1 điểmSoloQ -1,5
Jayce59,0% · kỳ vọng 51,0% · 39 trận+8,0 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,7% · kỳ vọng 51,9% · 56 trận+8,9 điểmSoloQ -0,5
Pantheon57,1% · kỳ vọng 46,6% · 42 trận+10,5 điểmSoloQ +4,5
Vi55,3% · kỳ vọng 50,5% · 114 trận+4,8 điểmSoloQ -0,1
Xin Zhao51,8% · kỳ vọng 49,9% · 110 trận+2,0 điểmSoloQ -2,4
Viego51,6% · kỳ vọng 49,3% · 62 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe59,3% · kỳ vọng 51,6% · 113 trận+7,7 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn57,5% · kỳ vọng 52,1% · 174 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Yunara56,2% · kỳ vọng 52,6% · 194 trận+3,6 điểmSoloQ +0,1
Kalista61,9% · kỳ vọng 52,7% · 42 trận+9,2 điểmSoloQ +0,5
Zeri56,7% · kỳ vọng 53,2% · 60 trận+3,5 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma54,9% · kỳ vọng 47,7% · 102 trận+7,2 điểmSoloQ +1,2
Nautilus55,2% · kỳ vọng 50,6% · 165 trận+4,6 điểmSoloQ -1,2
Blitzcrank57,7% · kỳ vọng 52,3% · 78 trận+5,4 điểmSoloQ +0,2
Braum56,0% · kỳ vọng 52,0% · 109 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Seraphine53,7% · kỳ vọng 51,6% · 123 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn98 trận
    43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.227 trận
  • Renekton94 trận
    53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.769 trận
  • K'Sante91 trận
    50,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.866 trận
  • Sion84 trận
    52,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.243 trận
  • Ambessa76 trận
    51,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.786 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong165 trận
    45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.851 trận
  • Lee Sin154 trận
    50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 4.326 trận
  • Jarvan IV152 trận
    55,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.341 trận
  • Vi121 trận
    50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.355 trận
  • Sylas116 trận
    47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.827 trận
Mid20 tướng
  • Viktor227 trận
    54,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 3.461 trận
  • Orianna129 trận
    55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.444 trận
  • Syndra120 trận
    45,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.693 trận
  • Yone105 trận
    51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.689 trận
  • Ahri97 trận
    43,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,2% · 2.308 trận
ADC18 tướng
  • Yunara181 trận
    54,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 4.722 trận
  • Kai'Sa150 trận
    39,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,0% · 5.361 trận
  • Jhin136 trận
    51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 6.163 trận
  • Ezreal130 trận
    61,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,0% · 3.466 trận
  • Caitlyn126 trận
    44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.339 trận
Support19 tướng
  • Nautilus163 trận
    46,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.645 trận
  • Lulu161 trận
    54,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 4.224 trận
  • Milio135 trận
    51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.587 trận
  • Braum126 trận
    49,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.078 trận
  • Thresh116 trận
    50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,6% · 4.491 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%55.855 lượt chọn trên 1.788.900cấm 18,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%1.202 lượt chọn trên 38.304cấm 19,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,7%G1481 trận trên 7.227
  • 6,5%G2473 trận trên 7.229
  • 5,4%G3+156 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 481 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.