Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.430 trên 28.636 trận
- Cấm
- 7,3%1.695 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 14,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,5 điểm trên 175 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,5 điểm175 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 14,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,5 điểm trên 175 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion136 trận54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.365 trận
- K'Sante130 trận54,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,5% · 2.352 trận
- Ornn117 trận54,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.562 trận
- Renekton115 trận47,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.303 trận
- Malphite105 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.555 trận
- Ambessa94 trận40,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.213 trận
- Yone89 trận43,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,3% · 3.435 trận
- Aatrox87 trận55,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.339 trận
- Gnar78 trận56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.720 trận
- Dr. Mundo74 trận41,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.365 trận
- Mordekaiser74 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,2% · 1.313 trận
- Nasus71 trận50,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.470 trận
- Olaf70 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.553 trận
- Jax64 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.646 trận
- Zaahen59 trận45,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.365 trận
- Camille56 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.199 trận
- Jayce35 trận65,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 54,3% · 3.213 trận
- Fiora34 trận35,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.214 trận
- Garen32 trận53,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.788 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 50,9% · 2.103 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 51,3% · 2.253 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 49,7% · 2.115 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,7% · 2.115 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,3% · 3.213 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,1% · 2.555 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,3% · 3.213 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 2.115 trận
- Lee Sin223 trận50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 6.672 trận
- Wukong200 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.618 trận
- Vi150 trận54,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.612 trận
- Jarvan IV148 trận55,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 2.721 trận
- Sylas140 trận45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 3.414 trận
- Xin Zhao117 trận62,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.191 trận
- Viego86 trận59,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 2.918 trận
- Lillia82 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.947 trận
- Nocturne75 trận52,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.053 trận
- Qiyana71 trận40,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.932 trận
- Cho'Gath68 trận55,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.940 trận
- Sejuani55 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 648 trận
- Jayce51 trận49,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.174 trận
- Skarner49 trận46,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 599 trận
- Graves45 trận60,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.482 trận
- Nidalee45 trận42,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.417 trận
- Kha'Zix41 trận43,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 3.268 trận
- Hecarim36 trận44,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 53,4% · 2.863 trận
- Kayn31 trận71,0%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.767 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 50,4% · 3.138 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.940 trận
- Ahri175 trận60,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.518 trận
- Viktor172 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 3.826 trận
- Syndra136 trận53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.712 trận
- Sylas121 trận57,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 3.755 trận
- Orianna99 trận49,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.703 trận
- LeBlanc89 trận44,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.214 trận
- Galio76 trận46,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.181 trận
- Lissandra74 trận59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.943 trận
- Hwei72 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.752 trận
- Yone72 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.350 trận
- Akali71 trận59,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.573 trận
- Twisted Fate71 trận43,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.946 trận
- Locke66 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.296 trận
- Aurora64 trận51,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.548 trận
- Xerath64 trận39,1%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.473 trận
- Zed57 trận40,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.552 trận
- Galio36 trận55,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.181 trận
- Ekko33 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.912 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,7% · 2.555 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,3% · 2.181 trận
- Yunara261 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 6.850 trận
- Caitlyn242 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 5.476 trận
- Jinx227 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 6.319 trận
- Jhin190 trận51,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 7.994 trận
- Ashe160 trận55,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.083 trận
- Lucian144 trận52,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 3.083 trận
- Aphelios133 trận58,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 4.954 trận
- Ezreal133 trận52,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 57,0% · 4.474 trận
- Xayah116 trận59,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.408 trận
- Kai'Sa96 trận57,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 5.794 trận
- Zeri79 trận39,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.680 trận
- Miss Fortune74 trận36,5%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.501 trận
- Sivir74 trận45,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.306 trận
- Tristana57 trận43,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.559 trận
- Varus54 trận53,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,9% · 1.256 trận
- Kalista39 trận53,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.755 trận
- Draven28 trận—SoloQ: 49,3% · 2.172 trận
- Lulu375 trận56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 7.301 trận
- Thresh253 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 8.818 trận
- Seraphine213 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.057 trận
- Milio193 trận56,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,8% · 2.256 trận
- Leona151 trận55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 3.728 trận
- Nautilus138 trận45,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 4.270 trận
- Braum124 trận46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 3.190 trận
- Karma92 trận47,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,8% · 3.105 trận
- Alistar88 trận36,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 46,2% · 3.656 trận
- Bard79 trận49,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.819 trận
- Rakan62 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.062 trận
- Yuumi56 trận48,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.983 trận
- Rell54 trận42,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.889 trận
- Morgana50 trận52,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.584 trận
- Lux49 trận59,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 56,1% · 1.873 trận
- Nami38 trận57,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.859 trận
- Pyke32 trận59,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.015 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 52,3% · 3.335 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 51,6% · 2.355 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%74.008 lượt chọn trên 1.788.901cấm 14,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.573 lượt chọn trên 38.304cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

