Hồ sơ tướng · Support

Blitzcrank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,8%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 2.430 trên 28.636 trận
Cấm
7,3%1.695 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 14,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,0% từ 50,3% đến 53,7% trên 2.428 trậnSoloQ 51,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    14,6%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,6% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá70% · 57.141
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt67% · 55.020
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 345 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 26
9%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Void Staff
Nghiệp dư: Frozen Heart, Dead Man's Plate, Force of Nature, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

238-50 so với 288
327-15 so với 342
369-19 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Blitzcranktướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,5 điểm trên 175 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce65,7% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+14,4 điểmSoloQ +0,8
Aatrox55,2% · kỳ vọng 51,0% · 87 trận+4,2 điểmSoloQ -2,8
Ornn54,7% · kỳ vọng 51,7% · 117 trận+3,0 điểmSoloQ +1,0
Sion54,4% · kỳ vọng 52,6% · 136 trận+1,8 điểmSoloQ -0,9
Gnar56,4% · kỳ vọng 53,5% · 78 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao62,4% · kỳ vọng 52,5% · 117 trận+9,9 điểmSoloQ -0,7
Kayn71,0% · kỳ vọng 55,6% · 31 trận+15,3 điểmSoloQ +1,1
Viego59,3% · kỳ vọng 53,0% · 86 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Wukong52,5% · kỳ vọng 49,7% · 200 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Graves60,0% · kỳ vọng 52,0% · 45 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,6% · kỳ vọng 50,1% · 175 trận+10,5 điểmSoloQ +0,1
Sylas57,9% · kỳ vọng 52,4% · 121 trận+5,5 điểmSoloQ -1,6
Akali59,2% · kỳ vọng 51,8% · 71 trận+7,4 điểmSoloQ +1,0
Lissandra59,5% · kỳ vọng 53,3% · 74 trận+6,1 điểmSoloQ +0,4
Syndra53,7% · kỳ vọng 51,2% · 136 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah59,5% · kỳ vọng 50,6% · 116 trận+8,9 điểmSoloQ -0,2
Ashe55,0% · kỳ vọng 50,7% · 160 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn52,9% · kỳ vọng 50,2% · 242 trận+2,7 điểmSoloQ +2,4
Kai'Sa57,3% · kỳ vọng 52,5% · 96 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Aphelios58,6% · kỳ vọng 55,9% · 133 trận+2,8 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu56,8% · kỳ vọng 54,4% · 375 trận+2,4 điểmSoloQ +0,4
Seraphine53,5% · kỳ vọng 50,8% · 213 trận+2,7 điểmSoloQ +0,2
Milio56,0% · kỳ vọng 53,9% · 193 trận+2,1 điểmSoloQ +1,4
Thresh52,2% · kỳ vọng 50,8% · 253 trận+1,3 điểmSoloQ +1,0
Lux59,2% · kỳ vọng 51,6% · 49 trận+7,5 điểmSoloQ +3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen62,5% · kỳ vọng 49,8% · 64 trận+12,7 điểmSoloQ +0,5
Jax61,9% · kỳ vọng 52,5% · 63 trận+9,4 điểmSoloQ +1,8
Dr. Mundo56,3% · kỳ vọng 49,3% · 80 trận+7,0 điểmSoloQ +2,5
Gnar56,5% · kỳ vọng 50,5% · 85 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Ornn56,1% · kỳ vọng 52,4% · 114 trận+3,8 điểmSoloQ +5,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani62,7% · kỳ vọng 49,4% · 51 trận+13,3 điểmSoloQ -1,2
Naafiri64,4% · kỳ vọng 53,6% · 45 trận+10,9 điểmSoloQ +0,8
Cho'Gath62,1% · kỳ vọng 53,6% · 58 trận+8,5 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 50,5% · 179 trận+3,7 điểmSoloQ -1,1
Wukong55,9% · kỳ vọng 54,3% · 213 trận+1,6 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,2% · kỳ vọng 52,8% · 162 trận+3,4 điểmSoloQ -0,5
Viktor55,6% · kỳ vọng 52,5% · 162 trận+3,1 điểmSoloQ -0,6
Akali57,7% · kỳ vọng 52,3% · 78 trận+5,4 điểmSoloQ +0,2
Aurora56,3% · kỳ vọng 51,3% · 71 trận+5,1 điểmSoloQ +2,6
Ryze56,4% · kỳ vọng 50,5% · 55 trận+5,9 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx59,3% · kỳ vọng 53,9% · 145 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Varus59,5% · kỳ vọng 52,6% · 79 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Zeri64,4% · kỳ vọng 54,9% · 45 trận+9,6 điểmSoloQ -1,2
Lucian58,0% · kỳ vọng 51,1% · 69 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Xayah57,7% · kỳ vọng 53,4% · 123 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Sion136 trận
    54,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.365 trận
  • K'Sante130 trận
    54,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,5% · 2.352 trận
  • Ornn117 trận
    54,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.562 trận
  • Renekton115 trận
    47,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.303 trận
  • Malphite105 trận
    51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.555 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin223 trận
    50,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 6.672 trận
  • Wukong200 trận
    52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.618 trận
  • Vi150 trận
    54,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.612 trận
  • Jarvan IV148 trận
    55,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 2.721 trận
  • Sylas140 trận
    45,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 3.414 trận
Mid20 tướng
  • Ahri175 trận
    60,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,7% · 3.518 trận
  • Viktor172 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 3.826 trận
  • Syndra136 trận
    53,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.712 trận
  • Sylas121 trận
    57,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 3.755 trận
  • Orianna99 trận
    49,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.703 trận
ADC17 tướng
  • Yunara261 trận
    47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 6.850 trận
  • Caitlyn242 trận
    52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 5.476 trận
  • Jinx227 trận
    51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 6.319 trận
  • Jhin190 trận
    51,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 7.994 trận
  • Ashe160 trận
    55,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.083 trận
Support19 tướng
  • Lulu375 trận
    56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 7.301 trận
  • Thresh253 trận
    52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 8.818 trận
  • Seraphine213 trận
    53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.057 trận
  • Milio193 trận
    56,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,8% · 2.256 trận
  • Leona151 trận
    55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 3.728 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%74.008 lượt chọn trên 1.788.901cấm 14,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.573 lượt chọn trên 38.304cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 7,1%G1512 trận trên 7.227
  • 7,1%G2515 trận trên 7.228
  • 8,7%G3+250 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 512 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.