Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,2%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 1.581 trên 28.529 trận
Cấm
4,7%1.092 lượt cấm trên 23.256 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,7% từ 48,2% đến 53,2% trên 1.073 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    1,3%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 5,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    42%
    SoloQ
    33%
    Được dùng trong 42% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (33%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery33% · 8.101
≠ Nghiệp dư: Lửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery. 42% · 1.158 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 13.053
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 215 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 1.110
11%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

538+11 so với 528
977+77 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen65,6% · kỳ vọng 53,0% · 32 trận+12,6 điểmSoloQ +2,7
Gragas63,3% · kỳ vọng 52,7% · 30 trận+10,6 điểmSoloQ +0,9
Sion57,1% · kỳ vọng 51,3% · 49 trận+5,9 điểmSoloQ +3,5
Ambessa52,5% · kỳ vọng 50,2% · 61 trận+2,3 điểmSoloQ +0,4
Ornn51,6% · kỳ vọng 50,3% · 64 trận+1,3 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,1% · kỳ vọng 50,9% · 93 trận+7,1 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao55,6% · kỳ vọng 51,1% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ +2,8
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,6% · 58 trận+0,4 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas65,5% · kỳ vọng 51,0% · 58 trận+14,5 điểmSoloQ +3,7
Yasuo65,6% · kỳ vọng 50,6% · 32 trận+15,0 điểmSoloQ +4,1
Aurora60,5% · kỳ vọng 51,5% · 43 trận+9,0 điểmSoloQ -0,2
Galio59,5% · kỳ vọng 51,8% · 37 trận+7,7 điểmSoloQ +3,9
Twisted Fate57,6% · kỳ vọng 49,3% · 33 trận+8,2 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista61,4% · kỳ vọng 48,2% · 44 trận+13,2 điểmSoloQ +4,0
Tristana57,1% · kỳ vọng 50,7% · 63 trận+6,5 điểmSoloQ +2,1
Ashe57,1% · kỳ vọng 49,4% · 42 trận+7,8 điểmSoloQ -2,1
Zeri54,2% · kỳ vọng 47,8% · 48 trận+6,4 điểmSoloQ -3,6
Jhin56,1% · kỳ vọng 53,0% · 57 trận+3,1 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,9% · kỳ vọng 50,5% · 115 trận+3,4 điểmSoloQ +1,5
Alistar55,9% · kỳ vọng 49,6% · 59 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Thresh57,1% · kỳ vọng 49,5% · 42 trận+7,6 điểmSoloQ +0,1
Braum50,7% · kỳ vọng 49,0% · 73 trận+1,6 điểmSoloQ +1,2
Leona52,4% · kỳ vọng 51,8% · 63 trận+0,6 điểmSoloQ -2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton65,5% · kỳ vọng 52,2% · 55 trận+13,2 điểmSoloQ -1,2
Ambessa59,6% · kỳ vọng 51,2% · 57 trận+8,5 điểmSoloQ +0,3
Olaf62,9% · kỳ vọng 53,9% · 35 trận+9,0 điểmSoloQ +1,8
Jax60,0% · kỳ vọng 51,1% · 30 trận+8,9 điểmSoloQ -0,1
Yone56,3% · kỳ vọng 50,1% · 32 trận+6,1 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,7% · kỳ vọng 49,2% · 67 trận+10,5 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin52,1% · kỳ vọng 50,5% · 96 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
Pantheon50,9% · kỳ vọng 47,0% · 53 trận+4,0 điểmSoloQ +4,0
Xin Zhao51,6% · kỳ vọng 50,3% · 62 trận+1,3 điểmSoloQ +4,1
Sylas54,3% · kỳ vọng 51,8% · 35 trận+2,5 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah64,5% · kỳ vọng 52,1% · 62 trận+12,4 điểmSoloQ -0,7
Ezreal54,7% · kỳ vọng 47,4% · 86 trận+7,2 điểmSoloQ -0,3
Sivir57,4% · kỳ vọng 49,5% · 47 trận+7,9 điểmSoloQ -2,6
Jinx57,8% · kỳ vọng 52,7% · 64 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
Yunara54,2% · kỳ vọng 53,0% · 118 trận+1,2 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,9% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+7,3 điểmSoloQ +0,2
Lulu50,5% · kỳ vọng 48,3% · 93 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Rell58,3% · kỳ vọng 54,2% · 60 trận+4,1 điểmSoloQ +0,5
Braum54,5% · kỳ vọng 52,4% · 77 trận+2,2 điểmSoloQ +2,3
Nautilus51,3% · kỳ vọng 50,9% · 119 trận+0,3 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn64 trận
    51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 502 trận
  • Ambessa61 trận
    52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,4% · 718 trận
  • K'Sante52 trận
    53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 737 trận
  • Malphite50 trận
    52,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 784 trận
  • Sion49 trận
    57,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,7% · 453 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong125 trận
    42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 56,3% · 904 trận
  • Lee Sin93 trận
    58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.107 trận
  • Jarvan IV77 trận
    48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 825 trận
  • Vi68 trận
    44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 554 trận
  • Sylas58 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.138 trận
Mid19 tướng
  • Ahri99 trận
    39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.222 trận
  • Syndra67 trận
    41,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.357 trận
  • Viktor60 trận
    43,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.187 trận
  • Sylas58 trận
    65,5%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 55,6% · 1.108 trận
  • Orianna56 trận
    44,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 697 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa85 trận
    44,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.257 trận
  • Yunara85 trận
    47,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.872 trận
  • Caitlyn81 trận
    46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.162 trận
  • Lucian76 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.022 trận
  • Ezreal73 trận
    52,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.247 trận
Support18 tướng
  • Nautilus115 trận
    53,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.633 trận
  • Lulu89 trận
    49,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.658 trận
  • Braum73 trận
    50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 817 trận
  • Rakan72 trận
    47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 849 trận
  • Leona63 trận
    52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 993 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%22.669 lượt chọn trên 1.794.592cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%720 lượt chọn trên 38.304cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,7%G1266 trận trên 7.205
  • 4,3%G2308 trận trên 7.208
  • 4,5%G3+130 trận trên 2.871
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 266 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.