Taliyah
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,5%được chọn trong 1.581 trên 28.529 trận
- Cấm
- 4,7%1.092 lượt cấm trên 23.256 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm58 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 42%
- SoloQ
- 33%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn64 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 502 trận
- Ambessa61 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,4% · 718 trận
- K'Sante52 trận53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 737 trận
- Malphite50 trận52,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 784 trận
- Sion49 trận57,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,7% · 453 trận
- Aatrox40 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 662 trận
- Renekton40 trận52,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,9% · 668 trận
- Yone39 trận46,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 977 trận
- Olaf36 trận41,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,4% · 575 trận
- Shen32 trận65,6%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,0% · 496 trận
- Gragas30 trận63,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,6% · 385 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 52,1% · 727 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 53,5% · 518 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 50,1% · 661 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 48,9% · 307 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,4% · 949 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,5% · 640 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 52,4% · 717 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,5% · 632 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,6% · 784 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 949 trận
- Wukong125 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 56,3% · 904 trận
- Lee Sin93 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.107 trận
- Jarvan IV77 trận48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 825 trận
- Vi68 trận44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 554 trận
- Sylas58 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.138 trận
- Xin Zhao54 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 415 trận
- Qiyana30 trận33,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.236 trận
- Viego30 trận43,3%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 808 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 55,7% · 212 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 50,8% · 597 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 54,3% · 315 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,6% · 996 trận
- Zac22 trận—SoloQ: 54,7% · 382 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 62,1% · 66 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 51,9% · 986 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,8% · 598 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,4% · 733 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 47,7% · 859 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,8% · 537 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,6% · 910 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,8% · 597 trận
- Ahri99 trận39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.222 trận
- Syndra67 trận41,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.357 trận
- Viktor60 trận43,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.187 trận
- Sylas58 trận65,5%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 55,6% · 1.108 trận
- Orianna56 trận44,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 697 trận
- Ryze49 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 497 trận
- Hwei46 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 563 trận
- Aurora43 trận60,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,7% · 509 trận
- Galio37 trận59,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,7% · 713 trận
- Yone35 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 956 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,4% · 992 trận
- Yasuo32 trận65,6%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.349 trận
- Locke31 trận29,0%chênh lệch -22,0 điểmSoloQ: 47,8% · 833 trận
- Azir28 trận—SoloQ: 50,0% · 310 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 49,9% · 553 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 54,2% · 699 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 44,6% · 601 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,7% · 713 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,2% · 602 trận
- Kai'Sa85 trận44,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.257 trận
- Yunara85 trận47,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.872 trận
- Caitlyn81 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.162 trận
- Lucian76 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.022 trận
- Ezreal73 trận52,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,0% · 1.247 trận
- Xayah69 trận43,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 849 trận
- Tristana63 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.471 trận
- Jhin57 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.055 trận
- Jinx52 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.514 trận
- Zeri48 trận54,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,1% · 876 trận
- Sivir46 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 468 trận
- Kalista44 trận61,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.363 trận
- Ashe42 trận57,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,3% · 481 trận
- Aphelios36 trận47,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.217 trận
- Miss Fortune34 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 491 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 46,0% · 624 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,3% · 505 trận
- Nautilus115 trận53,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.633 trận
- Lulu89 trận49,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.658 trận
- Braum73 trận50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 817 trận
- Rakan72 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 849 trận
- Leona63 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 993 trận
- Alistar59 trận55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.170 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,3% · 599 trận
- Rell50 trận46,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 980 trận
- Seraphine50 trận44,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,5% · 545 trận
- Yuumi43 trận37,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,2% · 588 trận
- Karma42 trận47,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 856 trận
- Thresh42 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.013 trận
- Blitzcrank36 trận44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.016 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 48,6% · 830 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 51,6% · 281 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,2% · 873 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 49,6% · 732 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,6% · 801 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.669 lượt chọn trên 1.794.592cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%720 lượt chọn trên 38.304cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

