Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,3%được chọn trong 4.658 trên 28.636 trận
- Cấm
- 12,7%2.973 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 14,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +6,8 điểm trên 354 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,8 điểm354 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,9%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 14,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildHexoptics C44, Infinity Edge, Rapid Firecannon thay cho Hexoptics C44, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +6,8 điểm trên 354 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn264 trận43,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.237 trận
- K'Sante238 trận53,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.871 trận
- Sion237 trận48,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.809 trận
- Ambessa228 trận55,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.807 trận
- Aatrox182 trận51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 3.029 trận
- Malphite180 trận47,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.446 trận
- Renekton174 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.933 trận
- Olaf169 trận55,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.107 trận
- Gnar167 trận50,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.248 trận
- Yone133 trận54,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 4.558 trận
- Jax130 trận47,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.084 trận
- Mordekaiser126 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.682 trận
- Camille120 trận44,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,7% · 2.967 trận
- Shen118 trận59,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.894 trận
- Dr. Mundo116 trận57,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.885 trận
- Jayce77 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.988 trận
- Garen74 trận58,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.582 trận
- Fiora69 trận49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.983 trận
- Irelia46 trận52,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.632 trận
- Gangplank45 trận35,6%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,2% · 3.051 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 49,9% · 2.699 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 46,7% · 3.446 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 49,9% · 2.699 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,8% · 3.988 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,9% · 2.699 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 3.988 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,7% · 3.446 trận
- Wukong453 trận50,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,7% · 3.536 trận
- Lee Sin402 trận49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 7.930 trận
- Jarvan IV354 trận60,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.879 trận
- Vi289 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.114 trận
- Xin Zhao249 trận53,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.467 trận
- Sylas215 trận50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.790 trận
- Nocturne143 trận52,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.384 trận
- Viego139 trận48,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 4.000 trận
- Lillia129 trận55,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.511 trận
- Sejuani124 trận57,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,9% · 885 trận
- Cho'Gath113 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.633 trận
- Qiyana110 trận46,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 4.923 trận
- Skarner102 trận53,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 892 trận
- Naafiri99 trận59,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.780 trận
- Jayce92 trận59,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.377 trận
- Graves82 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 4.277 trận
- Kha'Zix71 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 4.414 trận
- Hecarim67 trận58,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.694 trận
- Nidalee61 trận50,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,9% · 3.030 trận
- Elise39 trận41,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 45,6% · 2.458 trận
- Kayn36 trận58,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.498 trận
- Talon34 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.028 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,3% · 2.633 trận
- Syndra344 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 4.857 trận
- Viktor342 trận54,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 5.277 trận
- Ahri325 trận51,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 4.938 trận
- Orianna241 trận52,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.122 trận
- Hwei174 trận46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.205 trận
- Sylas172 trận58,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 3.700 trận
- Yone163 trận56,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 4.272 trận
- LeBlanc150 trận57,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,9% · 3.019 trận
- Xerath149 trận51,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.893 trận
- Aurora148 trận54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.107 trận
- Locke138 trận47,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,1% · 4.427 trận
- Lissandra129 trận50,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.459 trận
- Galio128 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.718 trận
- Akali126 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.339 trận
- Ryze102 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,3% · 1.401 trận
- Twisted Fate96 trận44,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,8% · 3.737 trận
- Zed76 trận47,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.356 trận
- Galio74 trận52,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.718 trận
- Yasuo72 trận58,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.864 trận
- Ekko31 trận35,5%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.723 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,2% · 2.718 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,4% · 3.192 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,4% · 3.192 trận
- Jhin677 trận51,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 14.894 trận
- Yunara550 trận55,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,0% · 10.584 trận
- Ezreal434 trận53,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 7.064 trận
- Jinx429 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 9.020 trận
- Ashe310 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 3.000 trận
- Lucian284 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 4.351 trận
- Aphelios213 trận53,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 5.924 trận
- Kai'Sa211 trận47,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 7.168 trận
- Sivir179 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,8% · 2.178 trận
- Tristana178 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 5.538 trận
- Miss Fortune138 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.145 trận
- Xayah136 trận45,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.438 trận
- Ziggs105 trận47,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.179 trận
- Varus86 trận55,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.598 trận
- Zeri81 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.193 trận
- Kalista61 trận42,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.552 trận
- Draven53 trận49,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.517 trận
- Lulu487 trận60,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,2% · 8.591 trận
- Nautilus460 trận51,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 6.904 trận
- Karma326 trận53,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 5.205 trận
- Seraphine326 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.955 trận
- Thresh304 trận51,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,6% · 8.160 trận
- Leona273 trận50,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,7% · 3.817 trận
- Milio244 trận58,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,5% · 3.200 trận
- Blitzcrank242 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,8% · 5.476 trận
- Braum201 trận52,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,0% · 2.902 trận
- Rell175 trận39,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 43,9% · 2.896 trận
- Bard155 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,2% · 3.534 trận
- Rakan153 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.515 trận
- Neeko120 trận45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.050 trận
- Yuumi114 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,2% · 2.997 trận
- Alistar109 trận49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 3.049 trận
- Nami103 trận53,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 4.551 trận
- Pyke77 trận40,3%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.043 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 48,6% · 3.802 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%95.487 lượt chọn trên 1.788.908cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,0%3.082 lượt chọn trên 38.304cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%171 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

