Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,2%được chọn trong 1.502 trên 28.628 trận
- Cấm
- 4,7%1.106 lượt cấm trên 23.350 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm81 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion77 trận53,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 276 trận
- K'Sante70 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 610 trận
- Ornn67 trận50,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 314 trận
- Renekton63 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 543 trận
- Gnar51 trận56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 388 trận
- Malphite51 trận41,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,2% · 565 trận
- Aatrox47 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 525 trận
- Ambessa45 trận62,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,4% · 562 trận
- Dr. Mundo45 trận53,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 331 trận
- Olaf43 trận55,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,5% · 374 trận
- Shen36 trận44,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,5% · 318 trận
- Camille35 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,5% · 536 trận
- Jax35 trận65,7%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,2% · 591 trận
- Nasus35 trận37,1%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,1% · 316 trận
- Jayce33 trận57,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,4% · 805 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,1% · 812 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 46,7% · 396 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 43,3% · 550 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,4% · 474 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,3% · 552 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 52,0% · 404 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,8% · 400 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,2% · 565 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,4% · 805 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,4% · 805 trận
- Wukong115 trận55,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 556 trận
- Lee Sin112 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.635 trận
- Jarvan IV84 trận58,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 641 trận
- Vi69 trận52,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 424 trận
- Xin Zhao68 trận41,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,5% · 284 trận
- Sylas67 trận55,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 746 trận
- Viego42 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,9% · 729 trận
- Qiyana40 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 983 trận
- Nocturne38 trận60,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 221 trận
- Lillia34 trận41,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,6% · 395 trận
- Naafiri33 trận60,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,4% · 342 trận
- Pantheon32 trận46,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,1% · 76 trận
- Sejuani32 trận40,6%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 52,3% · 149 trận
- Cho'Gath31 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 471 trận
- Graves31 trận35,5%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,9% · 729 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 49,9% · 471 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 48,1% · 711 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 48,9% · 612 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 48,6% · 617 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 45,7% · 704 trận
- Ahri112 trận41,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,1% · 815 trận
- Syndra81 trận61,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 47,7% · 872 trận
- Viktor76 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 909 trận
- Sylas55 trận56,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 798 trận
- Hwei54 trận51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 345 trận
- Orianna54 trận59,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 375 trận
- Aurora51 trận62,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,1% · 352 trận
- Akali50 trận52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 578 trận
- Lissandra49 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,6% · 447 trận
- Yone45 trận37,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,1% · 764 trận
- LeBlanc39 trận41,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 554 trận
- Galio38 trận47,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 598 trận
- Locke36 trận47,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,7% · 842 trận
- Ryze31 trận61,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 54,9% · 275 trận
- Twisted Fate30 trận46,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 656 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,7% · 598 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,1% · 649 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,8% · 609 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 48,6% · 477 trận
- Caitlyn120 trận55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.050 trận
- Yunara111 trận50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.537 trận
- Ezreal105 trận53,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.227 trận
- Jhin100 trận49,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.987 trận
- Kai'Sa98 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.545 trận
- Xayah91 trận49,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 727 trận
- Lucian73 trận61,6%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,9% · 719 trận
- Jinx69 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.216 trận
- Ashe59 trận39,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,9% · 430 trận
- Aphelios56 trận51,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.110 trận
- Sivir52 trận57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 347 trận
- Tristana35 trận62,9%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,0% · 918 trận
- Kalista31 trận48,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 568 trận
- Zeri30 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 43,4% · 638 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 52,0% · 296 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 49,2% · 360 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,9% · 465 trận
- Lulu123 trận53,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.549 trận
- Braum110 trận52,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 578 trận
- Karma106 trận47,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 906 trận
- Nautilus85 trận57,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 984 trận
- Thresh84 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.653 trận
- Leona81 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 691 trận
- Seraphine74 trận47,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 471 trận
- Milio70 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,1% · 458 trận
- Rakan64 trận48,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 651 trận
- Bard51 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 855 trận
- Rell50 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,5% · 585 trận
- Alistar48 trận45,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,0% · 863 trận
- Renata Glasc29 trận—SoloQ: 48,1% · 310 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 50,8% · 457 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 45,9% · 579 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 48,5% · 567 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,1% · 630 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,5% · 469 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%17.210 lượt chọn trên 1.788.901cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%880 lượt chọn trên 38.304cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

