Viego
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.786 trên 28.610 trận
- Cấm
- 5,4%1.271 lượt cấm trên 23.333 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante99 trận50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.842 trận
- Sion77 trận50,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.182 trận
- Ornn74 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.500 trận
- Ambessa72 trận54,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.943 trận
- Malphite68 trận44,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,3% · 2.458 trận
- Jax66 trận40,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.435 trận
- Renekton64 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.930 trận
- Nasus61 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.309 trận
- Aatrox60 trận43,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.049 trận
- Olaf60 trận53,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.389 trận
- Yone60 trận55,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,2% · 3.095 trận
- Mordekaiser53 trận43,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.196 trận
- Dr. Mundo50 trận58,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.133 trận
- Gnar47 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.532 trận
- Shen47 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.379 trận
- Camille40 trận42,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.944 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,3% · 2.710 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.732 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.853 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 46,1% · 1.939 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,0% · 1.919 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 46,9% · 1.646 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,3% · 2.458 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.853 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,3% · 2.710 trận
- Lee Sin174 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 6.317 trận
- Wukong151 trận43,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.581 trận
- Vi130 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.446 trận
- Jarvan IV127 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.702 trận
- Sylas120 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.975 trận
- Xin Zhao72 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.066 trận
- Nocturne64 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 879 trận
- Qiyana51 trận45,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 3.287 trận
- Lillia38 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.678 trận
- Sejuani38 trận60,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 45,8% · 600 trận
- Cho'Gath36 trận36,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.648 trận
- Kha'Zix35 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,6% · 3.531 trận
- Graves33 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.975 trận
- Pantheon33 trận60,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 338 trận
- Skarner33 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 559 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 43,6% · 1.935 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 47,8% · 2.957 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 48,8% · 1.791 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 44,6% · 1.627 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 46,1% · 2.860 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.742 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.648 trận
- Ahri120 trận48,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 3.135 trận
- Syndra115 trận46,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.399 trận
- Viktor104 trận51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 3.429 trận
- Sylas90 trận45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.769 trận
- Orianna73 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.453 trận
- LeBlanc61 trận54,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.968 trận
- Lissandra59 trận54,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 44,3% · 1.588 trận
- Yone58 trận36,2%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.998 trận
- Locke57 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.181 trận
- Galio54 trận42,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.814 trận
- Hwei53 trận39,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.438 trận
- Aurora51 trận35,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.249 trận
- Twisted Fate47 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 2.313 trận
- Xerath46 trận56,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.205 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,8% · 1.052 trận
- Akali41 trận29,3%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.204 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.749 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.814 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 49,3% · 2.433 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 46,7% · 1.934 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 45,2% · 2.255 trận
- Kai'Sa182 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 6.056 trận
- Yunara157 trận45,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 5.780 trận
- Caitlyn139 trận51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 4.000 trận
- Ezreal125 trận53,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 54,6% · 3.879 trận
- Jhin124 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 6.802 trận
- Jinx100 trận43,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 4.976 trận
- Xayah87 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 2.034 trận
- Lucian86 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.773 trận
- Ashe79 trận57,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.674 trận
- Tristana74 trận58,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,6% · 4.216 trận
- Zeri73 trận46,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.449 trận
- Sivir61 trận49,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.395 trận
- Aphelios50 trận66,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 47,5% · 3.452 trận
- Miss Fortune48 trận35,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.461 trận
- Varus44 trận38,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.106 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 46,8% · 1.993 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 46,5% · 1.954 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.482 trận
- Nautilus171 trận58,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,0% · 4.426 trận
- Lulu146 trận58,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 5.056 trận
- Braum110 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.502 trận
- Leona101 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.830 trận
- Thresh95 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 5.498 trận
- Milio94 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.924 trận
- Alistar88 trận42,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.802 trận
- Blitzcrank86 trận40,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.918 trận
- Seraphine80 trận52,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.700 trận
- Karma78 trận51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.819 trận
- Rell69 trận40,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,2% · 2.343 trận
- Rakan67 trận37,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,9% · 2.032 trận
- Yuumi57 trận40,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.916 trận
- Bard48 trận54,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.543 trận
- Neeko42 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,1% · 729 trận
- Pyke36 trận66,7%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.153 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,2% · 2.849 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,2% · 2.659 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.943 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%64.620 lượt chọn trên 1.788.903cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.134 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

