Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.549 trên 28.449 trận
- Cấm
- 23,5%5.441 lượt cấm trên 23.178 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion20 trận—SoloQ: 49,3% · 205 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 46,5% · 385 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 49,0% · 304 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 44,9% · 412 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 41,8% · 184 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 46,3% · 389 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 49,5% · 216 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 45,4% · 216 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 45,5% · 235 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 51,0% · 359 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 46,5% · 344 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 51,9% · 233 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 45,7% · 352 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 48,8% · 170 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 44,5% · 191 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,8% · 525 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,5% · 271 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,8% · 544 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 47,1% · 1.129 trận
- Wukong18 trận—SoloQ: 43,3% · 388 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 39,7% · 292 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 42,3% · 104 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 52,5% · 160 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,0% · 512 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 51,4% · 323 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,0% · 512 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,2% · 203 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 43,2% · 664 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,1% · 319 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,2% · 184 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 43,3% · 501 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 49,5% · 489 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 54,6% · 502 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 49,8% · 522 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 43,7% · 478 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 47,0% · 251 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 43,6% · 156 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,3% · 573 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 45,5% · 367 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 46,2% · 221 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 51,2% · 248 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,6% · 464 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 42,3% · 291 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,0% · 346 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 49,1% · 165 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 43,9% · 287 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 54,6% · 284 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,3% · 411 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 46,8% · 1.225 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.328 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 49,6% · 670 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 50,7% · 580 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 45,5% · 954 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 50,6% · 340 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 48,2% · 436 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 44,2% · 446 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 47,5% · 297 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 52,1% · 211 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 47,8% · 753 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 44,0% · 661 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 47,2% · 424 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 52,1% · 117 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 47,4% · 588 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 48,0% · 771 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 43,6% · 737 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 47,2% · 322 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 48,5% · 835 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 43,7% · 476 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 45,0% · 240 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 39,9% · 348 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 41,5% · 366 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 46,1% · 471 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,9% · 357 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 42,4% · 806 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 55,2% · 172 trận
- Swain5 trận—SoloQ: 50,7% · 140 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%11.092 lượt chọn trên 1.794.593cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%156 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

