Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 951 trên 28.574 trận
- Cấm
- 6,4%1.493 lượt cấm trên 23.299 trận, so với 14,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 14,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa41 trận53,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.362 trận
- Gnar38 trận47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.204 trận
- Yorick38 trận42,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,1% · 539 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 54,1% · 1.548 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 53,9% · 2.984 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 46,6% · 1.339 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 44,4% · 1.803 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 54,3% · 2.363 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 49,4% · 718 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.226 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.594 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 50,9% · 511 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,7% · 822 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 54,4% · 559 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 49,5% · 879 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.096 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.571 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,9% · 2.984 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.103 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.588 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.167 trận
- Lee Sin50 trận46,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.840 trận
- Wukong39 trận46,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.519 trận
- Sylas33 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.893 trận
- Jarvan IV30 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.691 trận
- Xin Zhao30 trận56,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,1% · 699 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 54,2% · 1.142 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 52,3% · 1.075 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 52,5% · 571 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.012 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.130 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 53,1% · 1.648 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 49,9% · 2.393 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 49,1% · 322 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.885 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,2% · 808 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,4% · 1.784 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.860 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.884 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.160 trận
- Viktor38 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 55,1% · 2.224 trận
- Ahri33 trận51,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.023 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 52,6% · 1.859 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.990 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.802 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 50,0% · 2.042 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 47,7% · 1.652 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 54,9% · 716 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,3% · 2.261 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.203 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.250 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 52,3% · 955 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.325 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 53,8% · 923 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 51,5% · 942 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.593 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.611 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.250 trận
- Yunara47 trận55,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.779 trận
- Caitlyn45 trận48,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.640 trận
- Jhin45 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 4.813 trận
- Ezreal41 trận46,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,8% · 2.744 trận
- Jinx40 trận52,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 3.075 trận
- Kai'Sa36 trận47,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 4.330 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 51,7% · 1.885 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.524 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 51,1% · 2.362 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 51,1% · 1.100 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,3% · 974 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.641 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 49,7% · 610 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,2% · 2.577 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,1% · 1.339 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.245 trận
- Lulu52 trận36,5%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.509 trận
- Nautilus41 trận39,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.977 trận
- Thresh40 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 3.668 trận
- Seraphine34 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.135 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 49,1% · 2.111 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,5% · 1.537 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.858 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 48,7% · 1.346 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.902 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 49,8% · 1.246 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,4% · 1.440 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 54,1% · 1.713 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 55,8% · 1.345 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.941 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 50,0% · 1.373 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.752 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%43.806 lượt chọn trên 1.794.583cấm 14,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%340 lượt chọn trên 38.304cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

