Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,3%được chọn trong 4.106 trên 28.636 trận
- Cấm
- 5,7%1.328 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,4 điểm128 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante236 trận49,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.151 trận
- Sion213 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.837 trận
- Ambessa189 trận46,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 2.976 trận
- Ornn178 trận44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,0% · 2.013 trận
- Renekton178 trận47,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.913 trận
- Dr. Mundo149 trận54,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.052 trận
- Gnar149 trận45,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 2.334 trận
- Malphite147 trận51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 3.293 trận
- Aatrox135 trận43,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 2.967 trận
- Yone127 trận53,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,6% · 4.663 trận
- Camille125 trận45,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,9% · 3.199 trận
- Olaf112 trận44,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.946 trận
- Jax106 trận45,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 3.247 trận
- Shen104 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 43,4% · 1.891 trận
- Nasus97 trận46,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,2% · 1.969 trận
- Jayce77 trận35,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,1% · 4.340 trận
- Garen67 trận34,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 44,3% · 2.442 trận
- Gangplank44 trận43,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 3.011 trận
- Fiora43 trận37,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 42,5% · 2.970 trận
- Irelia41 trận53,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,1% · 2.739 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 45,5% · 2.652 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,1% · 3.293 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,1% · 4.340 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 45,5% · 2.652 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 45,5% · 2.652 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,1% · 4.340 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,1% · 3.293 trận
- Wukong371 trận44,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,0% · 3.449 trận
- Lee Sin338 trận41,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 8.656 trận
- Jarvan IV335 trận50,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 4.359 trận
- Vi285 trận46,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.685 trận
- Xin Zhao219 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.526 trận
- Nocturne177 trận54,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.469 trận
- Sylas177 trận48,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 3.869 trận
- Qiyana133 trận43,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 5.664 trận
- Viego125 trận46,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,4% · 3.879 trận
- Lillia115 trận40,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,3% · 2.330 trận
- Sejuani93 trận55,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,8% · 778 trận
- Cho'Gath91 trận50,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,1% · 2.357 trận
- Pantheon88 trận53,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,6% · 552 trận
- Naafiri80 trận48,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 43,7% · 1.835 trận
- Graves76 trận47,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 4.234 trận
- Kha'Zix61 trận47,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 4.422 trận
- Hecarim55 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,3% · 3.819 trận
- Nidalee44 trận47,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,5% · 3.017 trận
- Elise42 trận40,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 42,8% · 2.430 trận
- Kayn32 trận37,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 45,4% · 2.389 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 46,0% · 4.247 trận
- Rengar11 trận—SoloQ: 45,3% · 2.384 trận
- Ahri301 trận43,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,9% · 4.658 trận
- Syndra296 trận44,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 4.926 trận
- Viktor284 trận45,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 5.275 trận
- Orianna237 trận50,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.152 trận
- Sylas177 trận45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 3.950 trận
- Lissandra143 trận49,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,6% · 2.540 trận
- LeBlanc131 trận50,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 44,6% · 3.142 trận
- Akali129 trận38,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,0% · 3.466 trận
- Hwei128 trận53,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 44,7% · 2.129 trận
- Locke126 trận54,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,1% · 4.561 trận
- Yone117 trận40,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,1% · 4.507 trận
- Ryze104 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.619 trận
- Aurora100 trận54,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.048 trận
- Galio100 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,9% · 2.970 trận
- Twisted Fate99 trận52,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 43,6% · 4.017 trận
- Zed79 trận32,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,8% · 3.752 trận
- Galio47 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,9% · 2.970 trận
- Yasuo44 trận38,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 44,6% · 3.946 trận
- Ekko29 trận—SoloQ: 45,0% · 2.564 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 45,6% · 3.237 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,6% · 3.237 trận
- Kai'Sa620 trận44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,4% · 13.828 trận
- Caitlyn434 trận46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 7.064 trận
- Jhin332 trận44,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 12.574 trận
- Yunara317 trận44,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 8.265 trận
- Sivir239 trận42,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,1% · 2.801 trận
- Lucian233 trận49,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 4.518 trận
- Ashe229 trận51,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,0% · 2.554 trận
- Xayah214 trận47,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,9% · 2.938 trận
- Jinx171 trận49,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,7% · 6.256 trận
- Tristana143 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,9% · 5.930 trận
- Aphelios120 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 5.200 trận
- Miss Fortune120 trận44,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.275 trận
- Zeri114 trận50,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,2% · 3.346 trận
- Kalista96 trận41,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,4% · 3.114 trận
- Varus89 trận53,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.578 trận
- Draven33 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,1% · 3.234 trận
- Nautilus499 trận43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 7.792 trận
- Lulu322 trận52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 7.526 trận
- Leona296 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 4.234 trận
- Thresh245 trận44,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,2% · 8.460 trận
- Karma229 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.669 trận
- Rakan223 trận43,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,6% · 3.198 trận
- Seraphine215 trận46,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.697 trận
- Rell198 trận39,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 40,5% · 3.152 trận
- Braum196 trận40,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 42,6% · 2.790 trận
- Milio168 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.646 trận
- Blitzcrank133 trận47,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 43,0% · 4.474 trận
- Bard119 trận42,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 4.197 trận
- Alistar115 trận47,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 43,5% · 3.825 trận
- Neeko106 trận47,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.227 trận
- Yuumi84 trận44,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.608 trận
- Pyke79 trận49,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 3.625 trận
- Nami66 trận60,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 47,1% · 3.996 trận
- Janna39 trận56,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,1% · 3.535 trận
- Senna19 trận—SoloQ: 46,1% · 2.921 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%97.804 lượt chọn trên 1.788.908cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%2.548 lượt chọn trên 38.304cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

