Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,0%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
14,3%được chọn trong 4.106 trên 28.636 trận
Cấm
5,7%1.328 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,8% từ 45,5% đến 48,1% trên 4.048 trậnSoloQ 46,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,5%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 99.202
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn66% · 71.502
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 670 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 24.875
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +8,4 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone53,5% · kỳ vọng 47,2% · 127 trận+6,3 điểmSoloQ +0,4
Dr. Mundo54,4% · kỳ vọng 49,5% · 149 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4
Malphite51,0% · kỳ vọng 47,2% · 147 trận+3,9 điểmSoloQ +2,1
Renekton47,2% · kỳ vọng 45,3% · 178 trận+1,9 điểmSoloQ +0,1
K'Sante49,2% · kỳ vọng 48,9% · 236 trận+0,3 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne54,2% · kỳ vọng 49,3% · 177 trận+4,9 điểmSoloQ +1,0
Sejuani55,9% · kỳ vọng 49,4% · 93 trận+6,5 điểmSoloQ +1,0
Jarvan IV50,7% · kỳ vọng 48,3% · 335 trận+2,4 điểmSoloQ +2,5
Cho'Gath50,5% · kỳ vọng 45,2% · 91 trận+5,3 điểmSoloQ -0,1
Sylas48,0% · kỳ vọng 45,6% · 177 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei53,9% · kỳ vọng 45,5% · 128 trận+8,4 điểmSoloQ -0,9
Locke54,8% · kỳ vọng 47,1% · 126 trận+7,7 điểmSoloQ -0,8
Twisted Fate52,5% · kỳ vọng 45,4% · 99 trận+7,2 điểmSoloQ -0,4
Aurora54,0% · kỳ vọng 47,5% · 100 trận+6,5 điểmSoloQ +1,2
Ryze53,8% · kỳ vọng 48,3% · 104 trận+5,6 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe51,5% · kỳ vọng 45,4% · 229 trận+6,1 điểmSoloQ +0,1
Zeri50,9% · kỳ vọng 43,9% · 114 trận+7,0 điểmSoloQ 0,0
Varus53,9% · kỳ vọng 46,2% · 89 trận+7,7 điểmSoloQ -1,5
Jinx49,1% · kỳ vọng 44,8% · 171 trận+4,3 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn46,3% · kỳ vọng 44,9% · 434 trận+1,4 điểmSoloQ +2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami60,6% · kỳ vọng 49,8% · 66 trận+10,8 điểmSoloQ +0,8
Lulu52,2% · kỳ vọng 49,1% · 322 trận+3,1 điểmSoloQ +1,7
Leona50,0% · kỳ vọng 47,9% · 296 trận+2,1 điểmSoloQ +1,7
Blitzcrank47,4% · kỳ vọng 44,8% · 133 trận+2,6 điểmSoloQ -1,5
Janna56,4% · kỳ vọng 48,0% · 39 trận+8,4 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,4% · kỳ vọng 47,3% · 193 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Dr. Mundo49,6% · kỳ vọng 44,0% · 113 trận+5,5 điểmSoloQ +1,4
Malphite50,3% · kỳ vọng 46,4% · 143 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Gwen52,3% · kỳ vọng 48,2% · 111 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Yone49,6% · kỳ vọng 46,3% · 123 trận+3,3 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,2% · kỳ vọng 49,1% · 339 trận+3,2 điểmSoloQ +0,1
Vi50,0% · kỳ vọng 46,9% · 264 trận+3,1 điểmSoloQ +1,3
Cho'Gath52,5% · kỳ vọng 48,3% · 99 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Lillia53,8% · kỳ vọng 50,0% · 106 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Sylas49,2% · kỳ vọng 47,9% · 189 trận+1,3 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate62,1% · kỳ vọng 48,2% · 66 trận+14,0 điểmSoloQ -1,4
Viktor53,7% · kỳ vọng 47,2% · 294 trận+6,5 điểmSoloQ 0,0
Xerath55,7% · kỳ vọng 46,4% · 97 trận+9,2 điểmSoloQ +1,4
Syndra49,5% · kỳ vọng 47,6% · 295 trận+1,9 điểmSoloQ -0,9
Locke48,4% · kỳ vọng 46,5% · 155 trận+1,9 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,2% · kỳ vọng 47,0% · 269 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9
Seraphine50,7% · kỳ vọng 48,0% · 296 trận+2,7 điểmSoloQ +2,4
Leona47,6% · kỳ vọng 45,7% · 273 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Blitzcrank52,0% · kỳ vọng 48,8% · 150 trận+3,2 điểmSoloQ -2,8
Alistar50,3% · kỳ vọng 47,9% · 163 trận+2,4 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante236 trận
    49,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 3.151 trận
  • Sion213 trận
    44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.837 trận
  • Ambessa189 trận
    46,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 2.976 trận
  • Ornn178 trận
    44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,0% · 2.013 trận
  • Renekton178 trận
    47,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.913 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong371 trận
    44,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,0% · 3.449 trận
  • Lee Sin338 trận
    41,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 8.656 trận
  • Jarvan IV335 trận
    50,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 4.359 trận
  • Vi285 trận
    46,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.685 trận
  • Xin Zhao219 trận
    48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.526 trận
Mid21 tướng
  • Ahri301 trận
    43,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,9% · 4.658 trận
  • Syndra296 trận
    44,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 4.926 trận
  • Viktor284 trận
    45,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 5.275 trận
  • Orianna237 trận
    50,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.152 trận
  • Sylas177 trận
    45,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 3.950 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa620 trận
    44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,4% · 13.828 trận
  • Caitlyn434 trận
    46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 7.064 trận
  • Jhin332 trận
    44,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 12.574 trận
  • Yunara317 trận
    44,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 8.265 trận
  • Sivir239 trận
    42,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,1% · 2.801 trận
Support19 tướng
  • Nautilus499 trận
    43,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 7.792 trận
  • Lulu322 trận
    52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 7.526 trận
  • Leona296 trận
    50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 4.234 trận
  • Thresh245 trận
    44,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,2% · 8.460 trận
  • Karma229 trận
    48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.669 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%97.804 lượt chọn trên 1.788.908cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,7%2.548 lượt chọn trên 38.304cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%234 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,1%G11.088 trận trên 7.227
  • 14,6%G21.055 trận trên 7.228
  • 11,2%G3+321 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.088 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.