Hwei
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,2%được chọn trong 2.360 trên 28.636 trận
- Cấm
- 12,1%2.827 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,9 điểm104 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn119 trận48,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 872 trận
- K'Sante118 trận46,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.089 trận
- Sion111 trận47,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 791 trận
- Renekton87 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.039 trận
- Ambessa85 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.082 trận
- Gnar79 trận57,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,4% · 840 trận
- Malphite73 trận53,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.240 trận
- Olaf71 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 851 trận
- Aatrox68 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.162 trận
- Dr. Mundo68 trận60,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 661 trận
- Camille65 trận55,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.103 trận
- Jax55 trận47,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.057 trận
- Mordekaiser54 trận48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,0% · 639 trận
- Nasus50 trận54,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 756 trận
- Zaahen48 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 670 trận
- Yone41 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.708 trận
- Jayce32 trận56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.496 trận
- Fiora30 trận40,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.085 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 51,5% · 920 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.089 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 53,4% · 1.031 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,5% · 942 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.240 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.496 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.496 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 53,4% · 1.031 trận
- Wukong220 trận48,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.516 trận
- Jarvan IV143 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.440 trận
- Lee Sin132 trận48,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.973 trận
- Xin Zhao120 trận48,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 626 trận
- Vi115 trận51,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,3% · 812 trận
- Sylas83 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.625 trận
- Cho'Gath74 trận56,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.154 trận
- Qiyana64 trận35,9%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.684 trận
- Skarner62 trận54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 380 trận
- Nocturne59 trận57,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 495 trận
- Sejuani59 trận55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 57,7% · 355 trận
- Viego53 trận60,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.438 trận
- Lillia47 trận46,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 908 trận
- Pantheon35 trận65,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 55,0% · 220 trận
- Trundle35 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 138 trận
- Graves31 trận54,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.573 trận
- Kayn30 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 937 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.458 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.489 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 45,5% · 913 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 45,5% · 896 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,9% · 1.425 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,0% · 1.154 trận
- Viktor242 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.402 trận
- Syndra171 trận45,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.205 trận
- Ahri169 trận52,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.810 trận
- Orianna124 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,0% · 893 trận
- Xerath97 trận44,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.046 trận
- Aurora84 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 794 trận
- Lissandra75 trận53,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.009 trận
- Yone63 trận55,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.616 trận
- Sylas56 trận60,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.416 trận
- Ryze55 trận61,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 56,1% · 597 trận
- Mel48 trận64,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,9% · 322 trận
- Cassiopeia46 trận56,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 56,0% · 443 trận
- Locke46 trận41,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.549 trận
- Taliyah46 trận47,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 562 trận
- LeBlanc45 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 999 trận
- Twisted Fate43 trận32,6%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.414 trận
- Galio42 trận57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,7% · 1.110 trận
- Akali41 trận61,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.069 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.180 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 46,9% · 1.274 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 55,7% · 1.110 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 42,4% · 1.047 trận
- Yunara224 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.216 trận
- Caitlyn174 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.205 trận
- Jhin148 trận50,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.835 trận
- Kai'Sa147 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.481 trận
- Jinx130 trận53,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.860 trận
- Ezreal128 trận46,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 55,3% · 2.129 trận
- Xayah109 trận55,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.279 trận
- Ashe108 trận48,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,5% · 956 trận
- Lucian97 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.539 trận
- Sivir87 trận51,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 840 trận
- Tristana87 trận58,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.220 trận
- Miss Fortune66 trận59,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 875 trận
- Aphelios62 trận46,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.041 trận
- Varus59 trận45,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,5% · 649 trận
- Zeri56 trận42,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.315 trận
- Kalista43 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.111 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.102 trận
- Nautilus195 trận50,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.518 trận
- Lulu189 trận50,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.935 trận
- Leona132 trận49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.633 trận
- Braum122 trận50,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.342 trận
- Karma119 trận48,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.542 trận
- Milio118 trận53,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.042 trận
- Rell104 trận58,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.289 trận
- Seraphine103 trận45,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 960 trận
- Thresh95 trận50,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 3.093 trận
- Rakan90 trận58,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.111 trận
- Alistar85 trận49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.556 trận
- Blitzcrank72 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.752 trận
- Bard55 trận54,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.354 trận
- Neeko54 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 345 trận
- Yuumi40 trận55,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.135 trận
- Nami34 trận64,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.534 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.135 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.366 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%36.112 lượt chọn trên 1.788.900cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%1.349 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

