Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,2%được chọn trong 1.192 trên 28.393 trận
- Cấm
- 7,5%1.727 lượt cấm trên 23.127 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +20,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax58 trận34,5%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.993 trận
- Ornn53 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.082 trận
- K'Sante51 trận58,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,0% · 2.061 trận
- Sion51 trận43,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.082 trận
- Ambessa49 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.710 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.125 trận
- Gnar43 trận44,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.348 trận
- Mordekaiser42 trận59,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 54,4% · 959 trận
- Yone40 trận52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,8% · 2.851 trận
- Olaf36 trận58,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.617 trận
- Dr. Mundo34 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.132 trận
- Renekton34 trận70,6%chênh lệch +20,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.623 trận
- Shen32 trận37,5%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.107 trận
- Nasus31 trận54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.192 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 54,0% · 1.785 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.772 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 55,4% · 2.610 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 52,3% · 1.652 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 51,8% · 1.735 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,3% · 1.847 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.460 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,0% · 2.125 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.377 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.377 trận
- Lee Sin108 trận56,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,0% · 5.682 trận
- Wukong100 trận53,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.041 trận
- Jarvan IV68 trận45,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.083 trận
- Xin Zhao58 trận55,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 970 trận
- Vi54 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.512 trận
- Qiyana50 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.552 trận
- Sylas48 trận41,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.382 trận
- Viego47 trận51,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 2.318 trận
- Lillia41 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.528 trận
- Nocturne37 trận56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 723 trận
- Cho'Gath32 trận56,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 56,6% · 1.405 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 53,4% · 2.689 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 51,2% · 1.483 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 54,0% · 461 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.042 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 53,5% · 2.716 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 49,5% · 2.182 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 52,8% · 2.324 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 53,8% · 2.846 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.439 trận
- Ahri76 trận61,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.926 trận
- Syndra69 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 3.167 trận
- Viktor57 trận49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 3.407 trận
- Orianna46 trận63,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.559 trận
- Akali45 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 57,1% · 2.407 trận
- Aurora43 trận46,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.335 trận
- Hwei43 trận67,4%chênh lệch +17,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.417 trận
- Sylas43 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.231 trận
- Lissandra40 trận57,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.589 trận
- Ryze38 trận39,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 57,7% · 1.240 trận
- Galio36 trận44,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.910 trận
- Malzahar35 trận42,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.355 trận
- Mel35 trận42,9%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 56,2% · 958 trận
- LeBlanc33 trận36,4%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.696 trận
- Taliyah33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 992 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,8% · 2.717 trận
- Locke31 trận48,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.537 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 54,1% · 1.910 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 47,8% · 1.980 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.991 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.434 trận
- Yunara119 trận45,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 5.471 trận
- Jhin101 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 6.810 trận
- Ezreal96 trận46,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 56,4% · 4.025 trận
- Caitlyn95 trận54,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,2% · 3.741 trận
- Kai'Sa79 trận63,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,4% · 6.033 trận
- Jinx74 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,9% · 4.391 trận
- Xayah58 trận44,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.000 trận
- Lucian53 trận43,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 55,0% · 2.574 trận
- Ashe47 trận63,8%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.440 trận
- Tristana45 trận44,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,4% · 3.765 trận
- Sivir42 trận38,1%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.229 trận
- Aphelios40 trận70,0%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,2% · 3.727 trận
- Miss Fortune36 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.326 trận
- Varus30 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,8% · 966 trận
- Zeri30 trận60,0%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.409 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 53,4% · 1.826 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.472 trận
- Nautilus113 trận55,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 4.030 trận
- Lulu102 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 5.026 trận
- Leona73 trận60,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.549 trận
- Thresh73 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 5.363 trận
- Blitzcrank71 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.958 trận
- Braum64 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.083 trận
- Seraphine59 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.451 trận
- Karma58 trận55,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 2.573 trận
- Rakan44 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.907 trận
- Alistar42 trận40,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.534 trận
- Bard42 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.531 trận
- Rell40 trận57,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 2.034 trận
- Milio35 trận65,7%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,9% · 1.749 trận
- Yuumi34 trận35,3%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.906 trận
- Neeko30 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,6% · 659 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 51,9% · 1.904 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 54,1% · 1.863 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.905 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%59.386 lượt chọn trên 1.794.592cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%776 lượt chọn trên 38.304cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

