Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,2%được chọn trong 3.504 trên 28.636 trận
- Cấm
- 16,8%3.915 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,3%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,1%
- SoloQ
- 15,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 49%
- BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 41%
- SoloQ
- 39%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax101 trận57,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.456 trận
- Renekton93 trận58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.925 trận
- K'Sante92 trận46,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.313 trận
- Ornn87 trận55,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.413 trận
- Ambessa75 trận42,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.250 trận
- Sion74 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.007 trận
- Aatrox64 trận56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.116 trận
- Malphite64 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.900 trận
- Olaf64 trận59,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.622 trận
- Shen58 trận39,7%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.466 trận
- Dr. Mundo57 trận40,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.002 trận
- Gnar57 trận49,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.606 trận
- Nasus55 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.443 trận
- Zaahen51 trận56,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.488 trận
- Mordekaiser49 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.185 trận
- Camille48 trận54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.274 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 48,9% · 2.550 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 50,0% · 3.482 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,0% · 2.398 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.972 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 49,8% · 2.259 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,7% · 2.358 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,7% · 2.358 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,2% · 1.726 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.629 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.726 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,7% · 2.358 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,0% · 3.482 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,8% · 2.900 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,0% · 3.482 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.726 trận
- Wukong186 trận50,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.643 trận
- Jarvan IV139 trận61,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.054 trận
- Lee Sin139 trận45,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,7% · 6.623 trận
- Vi107 trận48,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.681 trận
- Sylas103 trận55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.186 trận
- Xin Zhao83 trận48,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.187 trận
- Nocturne62 trận51,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.028 trận
- Viego58 trận63,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.998 trận
- Lillia54 trận48,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.866 trận
- Qiyana47 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 3.724 trận
- Sejuani45 trận60,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,7% · 615 trận
- Cho'Gath41 trận56,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.972 trận
- Skarner36 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 647 trận
- Naafiri32 trận56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 57,1% · 1.288 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.140 trận
- Nidalee31 trận64,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 44,3% · 2.081 trận
- Graves30 trận46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.259 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 49,8% · 3.316 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 51,0% · 3.162 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,1% · 3.057 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.865 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 45,4% · 1.811 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.972 trận
- Viktor161 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 4.345 trận
- Ahri113 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 3.575 trận
- Akali105 trận48,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.689 trận
- Orianna93 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.564 trận
- Syndra80 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 3.343 trận
- Sylas69 trận50,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,0% · 3.256 trận
- Hwei63 trận44,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.616 trận
- Aurora62 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.718 trận
- LeBlanc62 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,0% · 1.947 trận
- Galio55 trận60,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.206 trận
- Lissandra50 trận54,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.858 trận
- Ryze47 trận48,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.186 trận
- Vex47 trận55,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,7% · 1.204 trận
- Galio40 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.206 trận
- Yasuo40 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,7% · 4.117 trận
- Locke34 trận55,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 3.604 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.712 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 49,8% · 2.670 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,3% · 2.198 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.940 trận
- Yunara195 trận44,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 6.356 trận
- Caitlyn163 trận43,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 4.272 trận
- Kai'Sa128 trận57,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,2% · 6.884 trận
- Jhin123 trận61,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 8.028 trận
- Ezreal117 trận59,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,9% · 4.507 trận
- Jinx110 trận55,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 5.382 trận
- Xayah108 trận54,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.441 trận
- Lucian86 trận47,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.131 trận
- Ashe78 trận48,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.785 trận
- Tristana78 trận51,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.550 trận
- Sivir75 trận52,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.687 trận
- Zeri66 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.711 trận
- Miss Fortune64 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.691 trận
- Aphelios63 trận49,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,2% · 4.096 trận
- Varus53 trận49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.189 trận
- Kalista47 trận46,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.264 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,4% · 2.149 trận
- Nautilus197 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 4.975 trận
- Lulu169 trận49,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,5% · 5.756 trận
- Braum122 trận45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.582 trận
- Leona119 trận60,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.343 trận
- Seraphine108 trận59,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.853 trận
- Milio94 trận48,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.121 trận
- Rakan94 trận52,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.274 trận
- Rell79 trận41,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.783 trận
- Karma78 trận46,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.236 trận
- Blitzcrank72 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.350 trận
- Thresh72 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 6.128 trận
- Alistar61 trận60,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,6% · 3.158 trận
- Yuumi58 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 2.174 trận
- Bard53 trận62,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.050 trận
- Neeko45 trận62,2%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,9% · 764 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 48,6% · 2.363 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 51,8% · 3.030 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,7% · 2.980 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%74.227 lượt chọn trên 1.788.900cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.238 lượt chọn trên 38.304cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

