Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.069 trên 28.616 trận
- Cấm
- 2,4%556 lượt cấm trên 23.338 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm77 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 77 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante59 trận59,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.573 trận
- Ornn55 trận40,0%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.099 trận
- Sion52 trận59,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,9% · 836 trận
- Renekton46 trận37,0%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.425 trận
- Gnar45 trận60,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.236 trận
- Ambessa38 trận57,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.475 trận
- Aatrox33 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.422 trận
- Malphite32 trận40,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.866 trận
- Jax31 trận61,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.831 trận
- Yone31 trận38,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.342 trận
- Nasus30 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.065 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 49,1% · 1.628 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 51,6% · 1.060 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 52,9% · 842 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.002 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.221 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 51,6% · 2.226 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 49,7% · 1.502 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 45,8% · 1.498 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.334 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.328 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,3% · 1.328 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.328 trận
- Wukong103 trận53,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.892 trận
- Jarvan IV79 trận57,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.864 trận
- Lee Sin67 trận59,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 4.177 trận
- Vi62 trận45,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.232 trận
- Sylas54 trận61,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,9% · 2.143 trận
- Lillia38 trận39,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.357 trận
- Xin Zhao37 trận40,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,4% · 826 trận
- Cho'Gath31 trận54,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.309 trận
- Sejuani30 trận63,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,8% · 430 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 54,2% · 664 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 53,2% · 1.993 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 52,9% · 471 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 49,0% · 2.653 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,0% · 737 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 46,5% · 157 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 49,8% · 2.102 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.568 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,7% · 2.172 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 49,9% · 2.176 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.221 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,4% · 2.017 trận
- Viktor75 trận50,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.424 trận
- Ahri74 trận47,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.371 trận
- Syndra69 trận52,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.532 trận
- Orianna68 trận61,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.179 trận
- Yone47 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.264 trận
- Taliyah44 trận38,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.357 trận
- Hwei43 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.111 trận
- Ryze34 trận47,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 56,1% · 882 trận
- Lissandra32 trận59,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.338 trận
- Akali31 trận41,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.704 trận
- Sylas30 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,3% · 1.988 trận
- Vex29 trận—SoloQ: 45,4% · 793 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 49,2% · 1.006 trận
- Cassiopeia27 trận—SoloQ: 46,6% · 590 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.329 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.408 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 50,9% · 2.329 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 46,7% · 1.818 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,5% · 1.706 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.408 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 53,4% · 2.073 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.602 trận
- Yunara105 trận49,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 4.784 trận
- Ezreal96 trận58,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,6% · 3.114 trận
- Ashe81 trận46,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.196 trận
- Jhin79 trận59,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 5.441 trận
- Kai'Sa77 trận66,2%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,7% · 4.714 trận
- Caitlyn61 trận57,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.552 trận
- Tristana57 trận45,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,1% · 3.376 trận
- Lucian54 trận46,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.375 trận
- Xayah51 trận47,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.784 trận
- Zeri47 trận48,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.167 trận
- Jinx41 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.204 trận
- Miss Fortune36 trận38,9%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.159 trận
- Sivir36 trận61,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.017 trận
- Varus31 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.180 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 49,4% · 2.676 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,7% · 1.504 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.180 trận
- Lulu87 trận49,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,3% · 4.142 trận
- Nautilus79 trận55,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.888 trận
- Braum75 trận61,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.985 trận
- Seraphine69 trận47,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.349 trận
- Alistar55 trận41,8%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.817 trận
- Milio53 trận60,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.408 trận
- Leona51 trận51,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.987 trận
- Karma49 trận59,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,3% · 2.223 trận
- Rakan48 trận41,7%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.535 trận
- Thresh46 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.436 trận
- Poppy45 trận42,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.855 trận
- Rell41 trận61,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.754 trận
- Blitzcrank39 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.755 trận
- Yuumi38 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.617 trận
- Bard34 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.810 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.857 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,6% · 2.072 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%50.294 lượt chọn trên 1.788.908cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%767 lượt chọn trên 38.304cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

