Jayce
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,6%được chọn trong 2.469 trên 28.616 trận
- Cấm
- 13,2%3.069 lượt cấm trên 23.338 trận, so với 15,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +25,3 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,3 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 15,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +25,3 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite62 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.376 trận
- Ambessa61 trận54,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 785 trận
- K'Sante57 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.166 trận
- Ornn53 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 43,2% · 474 trận
- Sion46 trận43,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,2% · 584 trận
- Olaf45 trận46,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,9% · 716 trận
- Camille35 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,2% · 781 trận
- Aatrox31 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 731 trận
- Renekton31 trận51,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 480 trận
- Yone30 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.047 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 47,0% · 498 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 50,7% · 456 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 49,8% · 281 trận
- Yorick22 trận—SoloQ: 48,8% · 531 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 46,4% · 412 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 50,4% · 655 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 44,9% · 515 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 48,9% · 1.010 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 44,1% · 655 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,0% · 660 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 45,3% · 1.376 trận
- Jarvan IV97 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.108 trận
- Lee Sin77 trận55,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.685 trận
- Wukong68 trận42,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 629 trận
- Vi61 trận44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,5% · 605 trận
- Xin Zhao53 trận41,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,0% · 342 trận
- Sylas40 trận37,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,6% · 974 trận
- Nocturne35 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 324 trận
- Sejuani30 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,3% · 149 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 45,9% · 876 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 47,7% · 1.032 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 49,3% · 495 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 50,9% · 519 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.248 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 45,0% · 140 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 47,8% · 578 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 48,2% · 537 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 44,5% · 860 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 46,3% · 935 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,1% · 927 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.041 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 43,7% · 524 trận
- Viktor65 trận63,1%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.274 trận
- Ahri63 trận31,7%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 46,9% · 949 trận
- Syndra63 trận54,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.201 trận
- Locke46 trận41,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.086 trận
- Sylas44 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 943 trận
- Orianna41 trận75,6%chênh lệch +25,3 điểmSoloQ: 46,7% · 580 trận
- Lissandra36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 586 trận
- LeBlanc34 trận41,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,4% · 676 trận
- Xerath33 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,1% · 461 trận
- Akali31 trận58,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 45,7% · 806 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.140 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 47,9% · 474 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 45,6% · 1.041 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 45,1% · 470 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,3% · 715 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,3% · 828 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,3% · 715 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 44,7% · 809 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,6% · 736 trận
- Caitlyn92 trận40,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.377 trận
- Jhin84 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,2% · 2.770 trận
- Yunara84 trận56,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,4% · 2.035 trận
- Kai'Sa74 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.259 trận
- Ezreal66 trận47,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.548 trận
- Lucian62 trận53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.023 trận
- Jinx59 trận55,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.546 trận
- Ashe51 trận47,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,7% · 501 trận
- Aphelios45 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.455 trận
- Tristana44 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.410 trận
- Miss Fortune30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 550 trận
- Xayah30 trận40,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,9% · 703 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 48,3% · 906 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 44,2% · 391 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 49,0% · 737 trận
- Lulu89 trận59,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.969 trận
- Nautilus80 trận45,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.786 trận
- Seraphine61 trận44,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 556 trận
- Thresh60 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.902 trận
- Leona58 trận58,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 45,0% · 939 trận
- Braum55 trận47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 42,0% · 722 trận
- Milio53 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 57,0% · 570 trận
- Blitzcrank51 trận51,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.174 trận
- Rell43 trận37,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,7% · 816 trận
- Alistar39 trận35,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 44,7% · 1.060 trận
- Bard39 trận48,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,4% · 1.032 trận
- Karma35 trận42,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.039 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 690 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 53,6% · 699 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 45,2% · 303 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,2% · 667 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 47,7% · 719 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%22.423 lượt chọn trên 1.788.903cấm 15,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%623 lượt chọn trên 38.304cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%17 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

