Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,6%được chọn trong 2.736 trên 28.636 trận
- Cấm
- 5,7%1.342 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Horizon Focus và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Horizon Focus
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn179 trận49,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.592 trận
- Ambessa146 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.145 trận
- K'Sante132 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.127 trận
- Sion122 trận48,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.338 trận
- Renekton117 trận43,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.117 trận
- Gnar109 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.651 trận
- Malphite107 trận50,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.286 trận
- Aatrox99 trận50,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.052 trận
- Camille89 trận40,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,0% · 2.146 trận
- Dr. Mundo86 trận54,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.330 trận
- Olaf86 trận45,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.508 trận
- Shen75 trận48,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.415 trận
- Yone68 trận55,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,3% · 3.223 trận
- Zaahen64 trận45,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.211 trận
- Rumble61 trận31,1%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,2% · 816 trận
- Jayce57 trận36,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.110 trận
- Jax55 trận43,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.212 trận
- Fiora33 trận45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,0% · 2.188 trận
- Garen30 trận43,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.812 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.898 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 48,7% · 2.183 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,1% · 1.937 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.937 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,5% · 2.286 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,6% · 3.110 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,1% · 1.937 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,6% · 3.110 trận
- Wukong259 trận46,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.465 trận
- Jarvan IV254 trận44,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.853 trận
- Lee Sin187 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 5.798 trận
- Vi168 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.556 trận
- Xin Zhao156 trận48,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.106 trận
- Sylas122 trận50,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.891 trận
- Nocturne104 trận55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 962 trận
- Cho'Gath84 trận51,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.821 trận
- Lillia81 trận49,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.706 trận
- Viego78 trận48,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.819 trận
- Qiyana68 trận35,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,8% · 3.724 trận
- Sejuani60 trận65,0%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 45,4% · 619 trận
- Skarner58 trận37,9%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,4% · 595 trận
- Pantheon55 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 336 trận
- Trundle54 trận35,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,9% · 221 trận
- Hecarim44 trận40,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.755 trận
- Graves43 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,6% · 3.024 trận
- Kha'Zix41 trận48,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 3.239 trận
- Elise34 trận44,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,1% · 1.883 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 43,0% · 2.086 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.698 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 48,2% · 3.026 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.821 trận
- Syndra226 trận43,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.551 trận
- Viktor224 trận48,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.665 trận
- Ahri205 trận46,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.447 trận
- Orianna155 trận44,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.676 trận
- Hwei119 trận51,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.542 trận
- Aurora91 trận54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.469 trận
- Sylas90 trận43,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.600 trận
- Locke85 trận36,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,6% · 3.317 trận
- Lissandra81 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.794 trận
- Galio78 trận55,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.044 trận
- Yone78 trận53,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,9% · 3.236 trận
- Akali77 trận39,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.396 trận
- LeBlanc75 trận50,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,5% · 2.132 trận
- Xerath67 trận44,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.208 trận
- Ryze66 trận43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.093 trận
- Twisted Fate59 trận45,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 2.566 trận
- Zed39 trận33,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,2% · 2.586 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.044 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 47,0% · 2.856 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 47,7% · 1.888 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,7% · 2.150 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,6% · 2.044 trận
- Caitlyn326 trận46,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 5.205 trận
- Yunara267 trận47,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 6.180 trận
- Ezreal229 trận51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.669 trận
- Jhin185 trận48,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 7.435 trận
- Lucian177 trận50,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 3.225 trận
- Kai'Sa168 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 6.420 trận
- Jinx164 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 4.869 trận
- Ashe156 trận49,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.873 trận
- Sivir125 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.769 trận
- Xayah115 trận46,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.972 trận
- Tristana91 trận37,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 45,1% · 3.829 trận
- Aphelios80 trận60,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.657 trận
- Zeri69 trận47,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.480 trận
- Miss Fortune65 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.441 trận
- Varus62 trận48,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.143 trận
- Kalista49 trận40,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,7% · 2.223 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,7% · 2.193 trận
- Lulu340 trận49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,6% · 6.761 trận
- Nautilus282 trận40,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,1% · 5.355 trận
- Seraphine226 trận49,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.233 trận
- Milio178 trận44,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.289 trận
- Thresh133 trận50,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 6.059 trận
- Braum130 trận46,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.030 trận
- Rell121 trận40,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,1% · 2.083 trận
- Bard120 trận40,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 3.360 trận
- Rakan114 trận38,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.088 trận
- Neeko106 trận52,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 906 trận
- Leona105 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.391 trận
- Blitzcrank92 trận52,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,2% · 3.105 trận
- Nami84 trận59,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,1% · 3.709 trận
- Alistar68 trận48,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.256 trận
- Yuumi59 trận47,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.991 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 47,9% · 3.149 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 49,3% · 2.404 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%69.289 lượt chọn trên 1.788.901cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.862 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,8%173 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

