Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,7%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 950 trên 28.636 trận
Cấm
7,4%1.718 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 38,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support49,1% từ 46,4% đến 51,8% trên 941 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    2,8%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    38,5%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 38,5% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm96% · 53.853
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 52.013
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 126 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 1.719
14%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
373+31 so với 342
386-2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pyketướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante62,2% · kỳ vọng 51,2% · 45 trận+11,0 điểmSoloQ -0,6
Nasus58,1% · kỳ vọng 47,9% · 31 trận+10,1 điểmSoloQ +1,1
Malphite57,1% · kỳ vọng 49,5% · 42 trận+7,6 điểmSoloQ +0,6
Aatrox54,3% · kỳ vọng 48,1% · 35 trận+6,2 điểmSoloQ -1,0
Ornn51,1% · kỳ vọng 48,8% · 45 trận+2,4 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,2% · kỳ vọng 49,4% · 91 trận+8,9 điểmSoloQ -0,3
Xin Zhao58,1% · kỳ vọng 49,5% · 43 trận+8,6 điểmSoloQ -2,7
Wukong48,9% · kỳ vọng 46,8% · 88 trận+2,1 điểmSoloQ -1,7
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 50,6% · 57 trận+3,7 điểmSoloQ +1,2
Qiyana48,6% · kỳ vọng 46,4% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,1% · kỳ vọng 48,6% · 49 trận+4,4 điểmSoloQ +1,3
Orianna55,3% · kỳ vọng 51,0% · 38 trận+4,2 điểmSoloQ -1,2
Syndra51,2% · kỳ vọng 48,3% · 41 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Sylas51,6% · kỳ vọng 49,4% · 31 trận+2,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn59,7% · kỳ vọng 47,2% · 77 trận+12,5 điểmSoloQ +1,1
Ashe58,3% · kỳ vọng 47,8% · 60 trận+10,6 điểmSoloQ +4,5
Yunara53,6% · kỳ vọng 46,8% · 69 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Sivir54,3% · kỳ vọng 50,2% · 35 trận+4,1 điểmSoloQ -4,2
Tristana51,4% · kỳ vọng 49,1% · 35 trận+2,4 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine66,2% · kỳ vọng 47,9% · 71 trận+18,3 điểmSoloQ +2,1
Rell53,1% · kỳ vọng 45,6% · 32 trận+7,5 điểmSoloQ -0,9
Lulu52,3% · kỳ vọng 51,5% · 109 trận+0,8 điểmSoloQ +1,0
Bard47,9% · kỳ vọng 46,3% · 48 trận+1,7 điểmSoloQ 0,0
Rakan49,0% · kỳ vọng 48,2% · 49 trận+0,8 điểmSoloQ -3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo57,5% · kỳ vọng 46,4% · 40 trận+11,1 điểmSoloQ +1,4
Aatrox59,0% · kỳ vọng 50,1% · 39 trận+8,8 điểmSoloQ -0,4
Sion55,0% · kỳ vọng 48,5% · 40 trận+6,5 điểmSoloQ +0,5
Ornn54,8% · kỳ vọng 49,4% · 42 trận+5,3 điểmSoloQ +2,0
K'Sante50,0% · kỳ vọng 47,0% · 48 trận+3,0 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong68,8% · kỳ vọng 51,4% · 77 trận+17,4 điểmSoloQ -0,4
Lee Sin49,5% · kỳ vọng 48,8% · 95 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra57,6% · kỳ vọng 47,8% · 33 trận+9,8 điểmSoloQ +2,0
Viktor55,4% · kỳ vọng 49,6% · 56 trận+5,8 điểmSoloQ +0,8
Orianna52,3% · kỳ vọng 47,2% · 44 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Syndra50,0% · kỳ vọng 49,9% · 50 trận+0,1 điểmSoloQ -1,3
Akali50,0% · kỳ vọng 49,3% · 30 trận+0,7 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus71,9% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+22,2 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa53,0% · kỳ vọng 48,6% · 134 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Xayah57,1% · kỳ vọng 50,5% · 49 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
Ziggs45,7% · kỳ vọng 44,6% · 46 trận+1,0 điểmSoloQ -3,2
Sivir48,9% · kỳ vọng 48,0% · 45 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa47 trận
    46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.499 trận
  • K'Sante45 trận
    62,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.541 trận
  • Ornn45 trận
    51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.072 trận
  • Malphite42 trận
    57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.016 trận
  • Sion42 trận
    42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,4% · 943 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin91 trận
    58,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 4.340 trận
  • Wukong88 trận
    48,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.860 trận
  • Jarvan IV57 trận
    54,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.988 trận
  • Sylas51 trận
    45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.004 trận
  • Xin Zhao43 trận
    58,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,0% · 802 trận
Mid20 tướng
  • Ahri62 trận
    41,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.482 trận
  • Viktor49 trận
    53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.519 trận
  • Syndra41 trận
    51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.337 trận
  • Akali40 trận
    47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.827 trận
  • Orianna38 trận
    55,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.028 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal79 trận
    50,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 3.625 trận
  • Caitlyn77 trận
    59,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.043 trận
  • Yunara69 trận
    53,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 4.278 trận
  • Jhin68 trận
    47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 5.296 trận
  • Ashe60 trận
    58,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 54,9% · 1.245 trận
Support18 tướng
  • Lulu109 trận
    52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.688 trận
  • Seraphine71 trận
    66,2%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.198 trận
  • Leona64 trận
    46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.394 trận
  • Nautilus54 trận
    48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 3.555 trận
  • Thresh53 trận
    37,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,6% · 4.475 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%50.452 lượt chọn trên 1.788.901cấm 38,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,5%592 lượt chọn trên 38.304cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,4%G1173 trận trên 7.227
  • 3,5%G2255 trận trên 7.228
  • 2,8%G3+81 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 173 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.