Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 950 trên 28.636 trận
- Cấm
- 7,4%1.718 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 38,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 38,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa47 trận46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.499 trận
- K'Sante45 trận62,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.541 trận
- Ornn45 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.072 trận
- Malphite42 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.016 trận
- Sion42 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,4% · 943 trận
- Gnar38 trận47,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.182 trận
- Renekton36 trận33,3%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.603 trận
- Shen36 trận41,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.031 trận
- Aatrox35 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.522 trận
- Camille34 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.569 trận
- Nasus31 trận58,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,8% · 963 trận
- Dr. Mundo30 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 969 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,9% · 2.407 trận
- Gragas28 trận—SoloQ: 50,2% · 866 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 50,2% · 814 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.659 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,3% · 1.340 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.369 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,8% · 2.096 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.556 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.578 trận
- Lee Sin91 trận58,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,6% · 4.340 trận
- Wukong88 trận48,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.860 trận
- Jarvan IV57 trận54,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.988 trận
- Sylas51 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.004 trận
- Xin Zhao43 trận58,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,0% · 802 trận
- Vi39 trận38,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.161 trận
- Viego36 trận33,3%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.153 trận
- Qiyana35 trận48,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.652 trận
- Nocturne32 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 682 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 51,1% · 2.361 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.265 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 50,6% · 2.394 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 47,9% · 1.260 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 44,4% · 831 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 49,5% · 438 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 45,9% · 1.568 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.223 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,9% · 2.118 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,4% · 2.184 trận
- Ahri62 trận41,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.482 trận
- Viktor49 trận53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.519 trận
- Syndra41 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.337 trận
- Akali40 trận47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.827 trận
- Orianna38 trận55,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.028 trận
- Locke37 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.328 trận
- LeBlanc34 trận32,4%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.644 trận
- Lissandra33 trận33,3%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.334 trận
- Sylas31 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.127 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 53,0% · 1.135 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.101 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 52,5% · 808 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.524 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,4% · 2.363 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 50,7% · 365 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.810 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.524 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 45,9% · 1.860 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 47,2% · 1.943 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.499 trận
- Ezreal79 trận50,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 3.625 trận
- Caitlyn77 trận59,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.043 trận
- Yunara69 trận53,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 4.278 trận
- Jhin68 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 5.296 trận
- Ashe60 trận58,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 54,9% · 1.245 trận
- Kai'Sa58 trận39,7%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,2% · 4.487 trận
- Lucian58 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.423 trận
- Jinx56 trận39,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,5% · 3.527 trận
- Xayah48 trận41,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.947 trận
- Aphelios37 trận40,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.618 trận
- Sivir35 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.260 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.906 trận
- Zeri34 trận35,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.898 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 45,5% · 1.436 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.078 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 46,1% · 1.380 trận
- Lulu109 trận52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.688 trận
- Seraphine71 trận66,2%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.198 trận
- Leona64 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.394 trận
- Nautilus54 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 3.555 trận
- Thresh53 trận37,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,6% · 4.475 trận
- Braum49 trận44,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.936 trận
- Rakan49 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,0% · 2.905 trận
- Bard48 trận47,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.216 trận
- Karma46 trận52,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.889 trận
- Milio38 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.187 trận
- Blitzcrank32 trận40,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.015 trận
- Rell32 trận53,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.964 trận
- Yuumi31 trận25,8%chênh lệch -22,2 điểmSoloQ: 54,9% · 1.563 trận
- Alistar30 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.261 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 48,1% · 806 trận
- Soraka17 trận—SoloQ: 47,9% · 1.474 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.859 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,5% · 1.950 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%50.452 lượt chọn trên 1.788.901cấm 38,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%592 lượt chọn trên 38.304cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

