Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.568 trên 28.538 trận
- Cấm
- 23,5%5.466 lượt cấm trên 23.265 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop25%929 · tướng đường trên: 868
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 75 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên639 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.105 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+273 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+268 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên909 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite65 trận55,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 55,6% · 2.927 trận
- Gnar48 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 730 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 51,1% · 190 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 45,9% · 242 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 55,6% · 2.927 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,7% · 195 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 50,4% · 127 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 42,4% · 125 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 40,6% · 170 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 45,6% · 204 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 46,3% · 218 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,1% · 266 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 51,5% · 171 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 51,7% · 230 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 37,5% · 120 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,8% · 265 trận
- Wukong33 trận57,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 45,6% · 399 trận
- Vi33 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 295 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,0% · 1.051 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 51,9% · 443 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 53,5% · 187 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,0% · 112 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,9% · 407 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 46,7% · 167 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,8% · 482 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,3% · 138 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 48,4% · 322 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,8% · 695 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,8% · 537 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,1% · 560 trận
- Rek'Sai6 trận—SoloQ: 46,9% · 147 trận
- Ahri33 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 730 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 53,1% · 463 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 51,4% · 533 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 50,9% · 436 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 51,5% · 200 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,1% · 490 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 43,9% · 255 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 52,0% · 250 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,8% · 254 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,0% · 323 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 55,0% · 340 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 46,0% · 478 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 52,9% · 189 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 47,3% · 131 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,3% · 339 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,8% · 428 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 46,8% · 530 trận
- Ezreal33 trận45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 56,5% · 665 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,6% · 780 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,8% · 653 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 49,3% · 911 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.199 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 43,1% · 406 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 55,0% · 318 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.188 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 45,9% · 412 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,8% · 203 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 51,0% · 471 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 47,5% · 720 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 53,5% · 159 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 57,1% · 191 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 52,3% · 587 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,0% · 281 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,6% · 352 trận
- Seraphine40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 310 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 50,5% · 885 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 47,5% · 1.149 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 47,3% · 825 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 50,1% · 825 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 43,1% · 390 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 48,5% · 402 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 47,6% · 492 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 56,2% · 251 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 51,5% · 458 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 50,2% · 412 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 52,3% · 302 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 52,6% · 365 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 53,0% · 134 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 48,2% · 394 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 55,0% · 418 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%11.160 lượt chọn trên 1.794.583cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%238 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

