Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 18,7%được chọn trong 5.368 trên 28.636 trận
- Cấm
- 18,7%4.368 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 14,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,6%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 7,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,3%
- SoloQ
- 14,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn323 trận46,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.833 trận
- K'Sante294 trận47,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 4.006 trận
- Ambessa277 trận48,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.903 trận
- Sion262 trận49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.274 trận
- Renekton244 trận47,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 3.772 trận
- Gnar197 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.105 trận
- Malphite188 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 4.705 trận
- Aatrox185 trận47,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.943 trận
- Olaf181 trận35,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.965 trận
- Jax161 trận46,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 4.412 trận
- Yone157 trận42,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 6.109 trận
- Mordekaiser145 trận44,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.222 trận
- Dr. Mundo142 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.185 trận
- Shen142 trận51,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.601 trận
- Camille141 trận48,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 3.901 trận
- Jayce88 trận53,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 5.761 trận
- Garen79 trận58,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.204 trận
- Fiora63 trận54,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,0% · 3.907 trận
- Irelia52 trận63,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.497 trận
- Gangplank51 trận41,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 3.942 trận
- Darius39 trận48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.390 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,1% · 4.705 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 51,2% · 5.761 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 50,2% · 3.390 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,2% · 5.761 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,1% · 4.705 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,2% · 3.390 trận
- Wukong573 trận47,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 4.613 trận
- Jarvan IV422 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 5.169 trận
- Lee Sin410 trận48,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 11.084 trận
- Vi369 trận48,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 3.216 trận
- Xin Zhao272 trận51,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.023 trận
- Sylas219 trận45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.350 trận
- Nocturne192 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.843 trận
- Qiyana165 trận46,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 6.865 trận
- Sejuani150 trận43,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.156 trận
- Viego146 trận41,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 5.056 trận
- Cho'Gath145 trận47,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.408 trận
- Lillia137 trận45,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.048 trận
- Skarner123 trận55,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.210 trận
- Graves108 trận43,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 5.557 trận
- Jayce89 trận40,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.969 trận
- Kha'Zix84 trận40,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 5.875 trận
- Hecarim63 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 5.275 trận
- Elise62 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.190 trận
- Nidalee60 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,0% · 4.120 trận
- Talon41 trận51,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 5.504 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,3% · 3.408 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 50,4% · 3.181 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,3% · 3.408 trận
- Viktor438 trận44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 7.193 trận
- Syndra437 trận47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 6.853 trận
- Ahri391 trận44,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 6.334 trận
- Orianna298 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.244 trận
- Aurora208 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.745 trận
- Sylas203 trận46,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 5.098 trận
- Hwei189 trận49,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.935 trận
- Yone169 trận50,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,5% · 5.756 trận
- Lissandra163 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 3.283 trận
- Ryze162 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,0% · 2.250 trận
- Akali161 trận46,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 4.224 trận
- LeBlanc149 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.813 trận
- Locke145 trận53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 6.026 trận
- Galio124 trận56,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.571 trận
- Xerath110 trận49,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.314 trận
- Twisted Fate103 trận49,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 5.015 trận
- Galio75 trận48,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.571 trận
- Zed67 trận35,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 4.778 trận
- Yasuo50 trận46,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 5.067 trận
- Ekko44 trận40,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.470 trận
- Katarina16 trận—SoloQ: 49,9% · 4.164 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,4% · 3.571 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 49,9% · 4.164 trận
- Yunara712 trận45,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 12.224 trận
- Caitlyn487 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 8.591 trận
- Jinx432 trận43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 10.076 trận
- Lucian369 trận50,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 6.281 trận
- Jhin336 trận51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 13.784 trận
- Ezreal322 trận47,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 7.526 trận
- Ashe301 trận41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 3.228 trận
- Kai'Sa293 trận49,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 11.215 trận
- Xayah220 trận47,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 4.033 trận
- Aphelios202 trận45,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 7.846 trận
- Tristana191 trận44,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 8.205 trận
- Zeri185 trận44,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 5.553 trận
- Miss Fortune176 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.758 trận
- Sivir167 trận56,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.182 trận
- Varus109 trận51,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.024 trận
- Kalista87 trận50,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,7% · 4.142 trận
- Twitch44 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.996 trận
- Draven35 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.583 trận
- Nautilus656 trận48,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 9.316 trận
- Milio471 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 5.822 trận
- Seraphine448 trận44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 4.156 trận
- Blitzcrank375 trận43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 7.301 trận
- Thresh357 trận43,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 12.070 trận
- Karma340 trận50,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,4% · 6.761 trận
- Braum281 trận43,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.907 trận
- Leona275 trận51,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 5.000 trận
- Rell234 trận43,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 4.720 trận
- Rakan205 trận49,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 3.831 trận
- Yuumi196 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,1% · 5.761 trận
- Bard185 trận45,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 5.534 trận
- Alistar123 trận38,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,8% · 4.714 trận
- Neeko123 trận46,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.549 trận
- Pyke109 trận47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 3.688 trận
- Nami106 trận57,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,5% · 6.504 trận
- Senna39 trận46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 4.482 trận
- Janna36 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 5.595 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,1%126.983 lượt chọn trên 1.788.901cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,6%3.678 lượt chọn trên 38.304cấm 20,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%268 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
36,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 24,3%G11.759 trận trên 7.227
- 15,9%G21.148 trận trên 7.228
- 11,8%G3+339 trận trên 2.878

