Lucian
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.153 trên 28.610 trận
- Cấm
- 7,3%1.693 lượt cấm trên 23.333 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm75 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn154 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.440 trận
- K'Sante153 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.187 trận
- Ambessa129 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.979 trận
- Sion120 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.224 trận
- Renekton116 trận44,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.087 trận
- Malphite112 trận50,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.519 trận
- Aatrox111 trận42,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.162 trận
- Gnar110 trận57,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.574 trận
- Jax98 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.379 trận
- Nasus96 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.327 trận
- Yone96 trận56,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.252 trận
- Dr. Mundo95 trận58,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.251 trận
- Camille87 trận47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.161 trận
- Zaahen86 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.264 trận
- Mordekaiser85 trận43,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.331 trận
- Garen54 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.781 trận
- Jayce54 trận53,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.908 trận
- Fiora44 trận38,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.074 trận
- Darius42 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.938 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.876 trận
- Gangplank28 trận—SoloQ: 47,2% · 2.069 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,5% · 2.908 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,5% · 2.519 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,5% · 2.908 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.938 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.938 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,5% · 2.519 trận
- Wukong270 trận39,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.523 trận
- Lee Sin256 trận49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 5.725 trận
- Jarvan IV203 trận55,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.850 trận
- Vi200 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.627 trận
- Xin Zhao167 trận48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.167 trận
- Sylas133 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.830 trận
- Qiyana105 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 3.552 trận
- Nocturne99 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 986 trận
- Viego86 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.773 trận
- Lillia75 trận60,0%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.857 trận
- Skarner69 trận55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,7% · 604 trận
- Cho'Gath63 trận47,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.752 trận
- Jayce62 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.023 trận
- Pantheon62 trận43,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,1% · 371 trận
- Kha'Zix60 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.025 trận
- Graves59 trận55,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 3.053 trận
- Talon42 trận31,0%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.847 trận
- Hecarim37 trận56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.813 trận
- Elise34 trận44,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.761 trận
- Nidalee32 trận53,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,0% · 2.098 trận
- Kayn27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.720 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 46,6% · 1.752 trận
- Viktor213 trận56,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.679 trận
- Syndra199 trận43,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.387 trận
- Ahri186 trận38,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.407 trận
- Orianna163 trận47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.661 trận
- Akali124 trận53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.441 trận
- Locke115 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,2% · 3.198 trận
- Sylas112 trận55,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.737 trận
- Galio105 trận46,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.047 trận
- Hwei97 trận47,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.539 trận
- LeBlanc95 trận45,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.177 trận
- Ryze93 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.125 trận
- Lissandra92 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.788 trận
- Aurora91 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.410 trận
- Yone86 trận52,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.131 trận
- Taliyah77 trận50,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.021 trận
- Twisted Fate53 trận56,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,1% · 2.569 trận
- Zed51 trận41,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.430 trận
- Galio35 trận54,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.047 trận
- Yasuo33 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.934 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 46,5% · 1.858 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 46,9% · 2.262 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,9% · 2.262 trận
- Yunara381 trận43,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 6.995 trận
- Caitlyn283 trận41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 4.351 trận
- Ezreal233 trận50,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 4.518 trận
- Jhin229 trận57,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 8.088 trận
- Xayah205 trận50,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.602 trận
- Kai'Sa190 trận49,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 7.537 trận
- Jinx189 trận44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 4.913 trận
- Ashe186 trận44,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.782 trận
- Tristana122 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 4.905 trận
- Miss Fortune117 trận59,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.642 trận
- Aphelios94 trận41,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.522 trận
- Varus87 trận50,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.186 trận
- Sivir82 trận56,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.263 trận
- Zeri80 trận55,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.738 trận
- Corki77 trận49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.246 trận
- Kalista54 trận53,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,1% · 2.375 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 46,1% · 1.852 trận
- Twitch17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.405 trận
- Lulu369 trận49,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 6.281 trận
- Nautilus348 trận52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 4.914 trận
- Seraphine185 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.729 trận
- Karma176 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.225 trận
- Braum156 trận41,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 43,8% · 2.430 trận
- Blitzcrank144 trận47,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 3.083 trận
- Rakan142 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.274 trận
- Leona141 trận54,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.890 trận
- Milio139 trận51,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.883 trận
- Thresh130 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,1% · 5.473 trận
- Rell98 trận52,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,9% · 2.299 trận
- Alistar90 trận43,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 3.114 trận
- Bard84 trận54,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.551 trận
- Yuumi82 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.161 trận
- Neeko73 trận38,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,1% · 719 trận
- Pyke58 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.423 trận
- Nami54 trận38,9%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.863 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 46,4% · 2.496 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%67.855 lượt chọn trên 1.788.908cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.812 lượt chọn trên 38.304cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,5%254 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

