Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,3%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 3.153 trên 28.610 trận
Cấm
7,3%1.693 lượt cấm trên 23.333 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,1% từ 47,6% đến 50,6% trên 2.977 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    3,8%
    4,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công97% · 74.178
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn63% · 47.667
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 481 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 16.780
40%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 75 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar57,3% · kỳ vọng 50,6% · 110 trận+6,6 điểmSoloQ +2,4
Dr. Mundo58,9% · kỳ vọng 51,9% · 95 trận+7,1 điểmSoloQ -1,6
Ambessa54,3% · kỳ vọng 48,6% · 129 trận+5,7 điểmSoloQ +2,3
Yone56,3% · kỳ vọng 49,6% · 96 trận+6,6 điểmSoloQ +0,4
Sion54,2% · kỳ vọng 49,7% · 120 trận+4,5 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia60,0% · kỳ vọng 45,8% · 75 trận+14,2 điểmSoloQ 0,0
Jarvan IV55,7% · kỳ vọng 50,6% · 203 trận+5,0 điểmSoloQ +1,3
Graves55,9% · kỳ vọng 49,1% · 59 trận+6,9 điểmSoloQ +0,7
Sylas51,1% · kỳ vọng 48,0% · 133 trận+3,1 điểmSoloQ -1,7
Vi49,5% · kỳ vọng 49,0% · 200 trận+0,5 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,8% · kỳ vọng 48,7% · 213 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Sylas55,4% · kỳ vọng 49,4% · 112 trận+5,9 điểmSoloQ +2,2
Twisted Fate56,6% · kỳ vọng 47,7% · 53 trận+8,9 điểmSoloQ -1,4
Locke54,8% · kỳ vọng 49,4% · 115 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
Akali53,2% · kỳ vọng 48,9% · 124 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune59,0% · kỳ vọng 49,8% · 117 trận+9,2 điểmSoloQ +1,8
Jhin57,2% · kỳ vọng 51,4% · 229 trận+5,8 điểmSoloQ +0,2
Zeri55,0% · kỳ vọng 46,3% · 80 trận+8,7 điểmSoloQ +1,3
Sivir56,1% · kỳ vọng 50,2% · 82 trận+5,9 điểmSoloQ +3,1
Xayah50,2% · kỳ vọng 47,7% · 205 trận+2,5 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard54,8% · kỳ vọng 46,2% · 84 trận+8,6 điểmSoloQ +1,1
Nautilus52,0% · kỳ vọng 48,9% · 348 trận+3,1 điểmSoloQ -2,5
Rell52,0% · kỳ vọng 45,6% · 98 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Leona54,6% · kỳ vọng 50,2% · 141 trận+4,4 điểmSoloQ +0,8
Rakan51,4% · kỳ vọng 48,2% · 142 trận+3,2 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo61,7% · kỳ vọng 46,4% · 81 trận+15,4 điểmSoloQ -0,6
Olaf63,5% · kỳ vọng 52,2% · 96 trận+11,3 điểmSoloQ -1,2
Nasus59,1% · kỳ vọng 50,3% · 88 trận+8,8 điểmSoloQ -0,8
Ornn54,3% · kỳ vọng 49,5% · 162 trận+4,8 điểmSoloQ +1,9
Jayce60,0% · kỳ vọng 49,8% · 45 trận+10,2 điểmSoloQ -2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,5% · kỳ vọng 51,4% · 244 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2
Vi51,5% · kỳ vọng 49,2% · 196 trận+2,3 điểmSoloQ -1,3
Sejuani52,0% · kỳ vọng 46,5% · 75 trận+5,5 điểmSoloQ -2,9
Lee Sin48,9% · kỳ vọng 48,8% · 272 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5
Sylas51,4% · kỳ vọng 50,2% · 146 trận+1,2 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,6% · kỳ vọng 49,9% · 244 trận+6,6 điểmSoloQ +1,3
Locke56,5% · kỳ vọng 48,8% · 85 trận+7,7 điểmSoloQ +0,1
Sylas54,6% · kỳ vọng 48,8% · 130 trận+5,8 điểmSoloQ -0,6
Lissandra50,4% · kỳ vọng 47,8% · 115 trận+2,6 điểmSoloQ +1,4
Yasuo56,7% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+7,4 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar66,7% · kỳ vọng 50,2% · 42 trận+16,5 điểmSoloQ +0,4
Milio48,2% · kỳ vọng 47,2% · 1.532 trận+1,0 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank58,0% · kỳ vọng 51,2% · 69 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Yuumi52,0% · kỳ vọng 50,2% · 196 trận+1,9 điểmSoloQ +3,3
Nautilus49,5% · kỳ vọng 49,4% · 97 trận+0,1 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn154 trận
    48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.440 trận
  • K'Sante153 trận
    47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.187 trận
  • Ambessa129 trận
    54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.979 trận
  • Sion120 trận
    54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.224 trận
  • Renekton116 trận
    44,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.087 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong270 trận
    39,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.523 trận
  • Lee Sin256 trận
    49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 5.725 trận
  • Jarvan IV203 trận
    55,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.850 trận
  • Vi200 trận
    49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.627 trận
  • Xin Zhao167 trận
    48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.167 trận
Mid22 tướng
  • Viktor213 trận
    56,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.679 trận
  • Syndra199 trận
    43,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.387 trận
  • Ahri186 trận
    38,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.407 trận
  • Orianna163 trận
    47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.661 trận
  • Akali124 trận
    53,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.441 trận
ADC18 tướng
  • Yunara381 trận
    43,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 6.995 trận
  • Caitlyn283 trận
    41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 4.351 trận
  • Ezreal233 trận
    50,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,3% · 4.518 trận
  • Jhin229 trận
    57,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 8.088 trận
  • Xayah205 trận
    50,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.602 trận
Support18 tướng
  • Lulu369 trận
    49,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 6.281 trận
  • Nautilus348 trận
    52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 4.914 trận
  • Seraphine185 trận
    45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.729 trận
  • Karma176 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.225 trận
  • Braum156 trận
    41,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 43,8% · 2.430 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%67.855 lượt chọn trên 1.788.908cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,7%1.812 lượt chọn trên 38.304cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,5%254 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,8%G1708 trận trên 7.219
  • 11,3%G2817 trận trên 7.224
  • 10,4%G3+300 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 708 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.