Thresh
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.263 trên 28.636 trận
- Cấm
- 10,8%2.514 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 14,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm96 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 7,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 14,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 48%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jax ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 96 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion163 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.504 trận
- K'Sante157 trận52,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,6% · 4.226 trận
- Ornn154 trận48,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.895 trận
- Ambessa150 trận50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,4% · 3.965 trận
- Renekton148 trận50,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,1% · 4.120 trận
- Malphite138 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.760 trận
- Yone107 trận48,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,7% · 6.378 trận
- Mordekaiser106 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,2% · 2.433 trận
- Aatrox100 trận56,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 4.169 trận
- Olaf98 trận43,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.996 trận
- Jax96 trận63,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.530 trận
- Gnar95 trận38,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 54,2% · 3.203 trận
- Dr. Mundo94 trận47,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.407 trận
- Camille87 trận46,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 4.106 trận
- Nasus85 trận51,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.753 trận
- Garen60 trận55,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 3.368 trận
- Fiora46 trận58,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,6% · 4.062 trận
- Jayce45 trận62,2%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 54,0% · 5.585 trận
- Irelia40 trận55,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 3.660 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 50,3% · 3.949 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 52,1% · 3.767 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 52,1% · 3.767 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,9% · 4.760 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,0% · 5.585 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,9% · 4.760 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,1% · 3.767 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,0% · 5.585 trận
- Wukong303 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 5.040 trận
- Lee Sin291 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 11.506 trận
- Jarvan IV279 trận53,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 5.637 trận
- Vi184 trận47,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,0% · 3.167 trận
- Sylas161 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 5.334 trận
- Xin Zhao140 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.195 trận
- Nocturne128 trận54,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.877 trận
- Lillia95 trận41,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.584 trận
- Viego95 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 5.498 trận
- Qiyana80 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 6.977 trận
- Naafiri71 trận38,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 55,1% · 2.319 trận
- Sejuani68 trận66,2%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.277 trận
- Cho'Gath67 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.629 trận
- Graves62 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 5.900 trận
- Skarner62 trận43,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.307 trận
- Kha'Zix46 trận60,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,5% · 5.587 trận
- Nidalee45 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 4.134 trận
- Hecarim44 trận56,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 5.363 trận
- Elise43 trận55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 3.262 trận
- Talon32 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 5.691 trận
- Kayn28 trận—SoloQ: 52,2% · 3.279 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,6% · 3.629 trận
- Viktor255 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,8% · 7.040 trận
- Ahri220 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 6.696 trận
- Syndra203 trận53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 6.931 trận
- Orianna174 trận51,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,7% · 3.126 trận
- Sylas146 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,9% · 5.003 trận
- Lissandra119 trận60,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 3.624 trận
- Akali115 trận50,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,4% · 4.491 trận
- Aurora95 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.838 trận
- Hwei95 trận49,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 3.093 trận
- Xerath94 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.470 trận
- Locke93 trận52,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 6.355 trận
- LeBlanc91 trận58,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,8% · 3.980 trận
- Galio90 trận61,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,2% · 4.010 trận
- Ryze83 trận47,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 59,1% · 2.199 trận
- Twisted Fate74 trận52,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 5.356 trận
- Yone72 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 6.128 trận
- Zed50 trận54,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,6% · 4.733 trận
- Galio49 trận55,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 4.010 trận
- Yasuo34 trận58,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 5.207 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 49,3% · 3.834 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 50,4% · 4.318 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,4% · 4.318 trận
- Yunara339 trận54,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 12.051 trận
- Caitlyn304 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,4% · 8.160 trận
- Kai'Sa286 trận51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 12.715 trận
- Jhin246 trận56,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 14.582 trận
- Ezreal245 trận55,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,8% · 8.460 trận
- Jinx228 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 10.391 trận
- Xayah187 trận42,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 4.663 trận
- Ashe154 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 3.540 trận
- Tristana149 trận50,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 8.985 trận
- Lucian131 trận52,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,9% · 5.473 trận
- Aphelios128 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,5% · 7.411 trận
- Sivir111 trận46,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.826 trận
- Miss Fortune96 trận47,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.102 trận
- Varus95 trận57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.298 trận
- Zeri82 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 5.028 trận
- Kalista46 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,6% · 3.436 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 51,2% · 3.972 trận
- Lulu357 trận56,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,8% · 12.070 trận
- Nautilus332 trận47,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,1% · 9.480 trận
- Blitzcrank253 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 8.818 trận
- Braum250 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 6.946 trận
- Leona248 trận47,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 6.257 trận
- Rakan183 trận45,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 4.848 trận
- Seraphine170 trận52,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.711 trận
- Rell143 trận55,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 4.812 trận
- Milio139 trận51,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,4% · 4.000 trận
- Karma133 trận49,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 6.059 trận
- Alistar113 trận61,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,6% · 6.341 trận
- Bard99 trận42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,7% · 6.031 trận
- Neeko84 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.653 trận
- Morgana77 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.993 trận
- Yuumi62 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 58,6% · 3.793 trận
- Pyke53 trận62,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,4% · 4.475 trận
- Nami30 trận40,0%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,5% · 5.703 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 49,8% · 5.774 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,5%134.673 lượt chọn trên 1.788.901cấm 14,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.181 lượt chọn trên 38.304cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

