Zeri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.850 trên 28.628 trận
- Cấm
- 4,1%961 lượt cấm trên 23.350 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 79 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,9 điểm79 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 79 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa101 trận50,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.929 trận
- Ornn97 trận44,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.308 trận
- K'Sante91 trận59,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,6% · 1.942 trận
- Renekton81 trận48,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.807 trận
- Sion79 trận54,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.092 trận
- Mordekaiser69 trận50,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.144 trận
- Malphite66 trận53,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.099 trận
- Camille65 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.113 trận
- Yone62 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.864 trận
- Aatrox55 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.899 trận
- Gnar55 trận58,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.473 trận
- Gwen54 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 891 trận
- Zaahen54 trận59,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.074 trận
- Dr. Mundo50 trận66,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 56,0% · 1.097 trận
- Nasus50 trận58,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.239 trận
- Jax48 trận43,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.103 trận
- Jayce38 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.649 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.683 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.554 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 51,9% · 1.953 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 50,3% · 1.637 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.852 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,6% · 2.649 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,6% · 2.649 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.683 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,4% · 2.099 trận
- Wukong171 trận52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 2.207 trận
- Vi149 trận43,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.813 trận
- Lee Sin146 trận56,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 5.242 trận
- Jarvan IV139 trận61,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.315 trận
- Xin Zhao89 trận48,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 987 trận
- Viego73 trận53,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.449 trận
- Sylas63 trận47,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.485 trận
- Sejuani56 trận60,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,7% · 557 trận
- Graves52 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.780 trận
- Nocturne50 trận58,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,6% · 844 trận
- Cho'Gath49 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.694 trận
- Lillia49 trận51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.452 trận
- Qiyana42 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.306 trận
- Skarner36 trận55,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 618 trận
- Kha'Zix30 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.664 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 46,7% · 1.958 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 47,8% · 1.540 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,4% · 2.638 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,1% · 2.601 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 48,8% · 1.466 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,8% · 1.694 trận
- Viktor134 trận47,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 3.296 trận
- Ahri112 trận53,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.950 trận
- Syndra98 trận58,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.269 trận
- Sylas91 trận61,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.684 trận
- Orianna87 trận48,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.474 trận
- Yone66 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.711 trận
- Akali64 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.135 trận
- LeBlanc64 trận53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.840 trận
- Aurora60 trận55,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.262 trận
- Lissandra59 trận45,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.561 trận
- Locke57 trận57,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.964 trận
- Hwei56 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.315 trận
- Galio52 trận40,4%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.838 trận
- Ryze52 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.061 trận
- Taliyah48 trận45,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,8% · 873 trận
- Twisted Fate30 trận40,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.400 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 48,2% · 2.162 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.838 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 52,2% · 2.469 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 48,9% · 2.013 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.589 trận
- Yunara259 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 7.584 trận
- Kai'Sa152 trận53,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 6.611 trận
- Jinx128 trận50,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 5.061 trận
- Jhin125 trận62,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,9% · 6.671 trận
- Ezreal114 trận49,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,8% · 3.346 trận
- Xayah105 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.094 trận
- Sivir96 trận60,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.348 trận
- Ashe90 trận48,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.579 trận
- Caitlyn81 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,9% · 3.193 trận
- Lucian80 trận45,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.738 trận
- Aphelios72 trận59,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.868 trận
- Tristana69 trận53,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 4.028 trận
- Miss Fortune52 trận59,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.327 trận
- Kalista47 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.167 trận
- Varus39 trận41,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 56,4% · 975 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 47,6% · 1.766 trận
- Nautilus245 trận55,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 5.072 trận
- Lulu185 trận55,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 5.553 trận
- Leona133 trận59,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.620 trận
- Seraphine104 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.560 trận
- Braum88 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.779 trận
- Milio87 trận43,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.755 trận
- Rell86 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.210 trận
- Thresh82 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 5.028 trận
- Blitzcrank79 trận60,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.680 trận
- Rakan76 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.927 trận
- Alistar73 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.688 trận
- Karma69 trận52,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.480 trận
- Bard50 trận54,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.465 trận
- Yuumi46 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.770 trận
- Poppy45 trận40,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 48,6% · 770 trận
- Pyke34 trận64,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.898 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 49,8% · 2.460 trận
- Senna12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.984 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,5% · 2.320 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%61.309 lượt chọn trên 1.788.908cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.224 lượt chọn trên 38.304cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%62 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

