Vex
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.106 trên 28.642 trận
- Cấm
- 4,6%1.072 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm109 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 109 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite56 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 870 trận
- Ornn50 trận52,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 511 trận
- K'Sante46 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 57,1% · 721 trận
- Ambessa43 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 57,5% · 663 trận
- Gnar43 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 54,3% · 534 trận
- Renekton43 trận55,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,3% · 746 trận
- Nasus42 trận35,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,3% · 419 trận
- Sion40 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 436 trận
- Yone40 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.370 trận
- Olaf37 trận40,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 556 trận
- Dr. Mundo34 trận35,3%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 51,5% · 437 trận
- Aatrox31 trận35,5%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 53,5% · 772 trận
- Shen30 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 437 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 50,7% · 686 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 49,1% · 460 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,7% · 771 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 54,9% · 978 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 47,3% · 651 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 51,0% · 712 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 48,0% · 604 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 53,7% · 713 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 52,4% · 909 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,4% · 624 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,9% · 870 trận
- Lee Sin95 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.985 trận
- Wukong93 trận44,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,8% · 894 trận
- Vi80 trận52,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 60,1% · 607 trận
- Jarvan IV72 trận44,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,8% · 863 trận
- Sylas68 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.426 trận
- Xin Zhao56 trận46,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 363 trận
- Lillia41 trận41,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 626 trận
- Viego34 trận55,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 939 trận
- Nocturne33 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 311 trận
- Sejuani30 trận70,0%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 48,6% · 212 trận
- Qiyana29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.495 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 52,6% · 449 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,3% · 608 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.016 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,0% · 334 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 49,8% · 618 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,7% · 842 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 51,0% · 884 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.060 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.115 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,9% · 657 trận
- LeBlanc109 trận61,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.930 trận
- Sylas81 trận54,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 57,4% · 1.203 trận
- Ahri78 trận56,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.144 trận
- Syndra57 trận54,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.118 trận
- Aurora49 trận38,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 54,8% · 516 trận
- Viktor47 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 991 trận
- Yone47 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 56,3% · 1.204 trận
- Akali46 trận41,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,3% · 924 trận
- Orianna35 trận45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,5% · 482 trận
- Locke32 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.235 trận
- Yasuo32 trận43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.667 trận
- Lissandra30 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 58,3% · 422 trận
- Cassiopeia28 trận—SoloQ: 47,4% · 230 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,9% · 533 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,6% · 458 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 54,4% · 539 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 53,8% · 855 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 49,4% · 698 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 47,8% · 761 trận
- Yunara100 trận49,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.171 trận
- Caitlyn93 trận53,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.468 trận
- Kai'Sa92 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.405 trận
- Jinx79 trận53,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.760 trận
- Jhin69 trận59,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.493 trận
- Xayah69 trận53,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 823 trận
- Ezreal64 trận54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.546 trận
- Lucian54 trận53,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,0% · 1.074 trận
- Ashe51 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 680 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.600 trận
- Sivir41 trận34,1%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 46,9% · 490 trận
- Miss Fortune37 trận56,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,3% · 558 trận
- Zeri34 trận41,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 901 trận
- Aphelios33 trận45,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.342 trận
- Varus32 trận37,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 54,3% · 409 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 54,6% · 793 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,2% · 662 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 47,2% · 667 trận
- Lulu101 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.898 trận
- Nautilus98 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.646 trận
- Thresh71 trận60,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.953 trận
- Leona63 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.033 trận
- Braum60 trận43,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 898 trận
- Rakan60 trận56,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,0% · 777 trận
- Alistar56 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.111 trận
- Seraphine56 trận53,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,8% · 644 trận
- Milio54 trận64,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 52,8% · 723 trận
- Blitzcrank47 trận46,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.093 trận
- Rell43 trận51,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 932 trận
- Karma41 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.009 trận
- Yuumi35 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,8% · 788 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 54,1% · 869 trận
- Morgana20 trận—SoloQ: 56,2% · 333 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 52,0% · 959 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 53,8% · 823 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%24.274 lượt chọn trên 1.788.900cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%727 lượt chọn trên 38.304cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

