Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 914 trên 28.390 trận
- Cấm
- 3,5%798 lượt cấm trên 23.124 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,2 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Nashor's Tooth, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 26%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.
- Map pressuretop18%5,2 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 55 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng802 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng1.063 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+249 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+436 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng738 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite25 trận—SoloQ: 48,8% · 1.320 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,6% · 739 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.228 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 52,3% · 1.282 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 51,1% · 708 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 52,1% · 1.127 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 49,2% · 899 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 51,3% · 744 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,3% · 900 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 56,1% · 1.069 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,9% · 706 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 50,6% · 793 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 46,7% · 1.349 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 53,1% · 700 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.638 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 52,1% · 1.149 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.098 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.132 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.176 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.086 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,1% · 971 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.479 trận
- Sylas41 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.005 trận
- Wukong37 trận40,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.385 trận
- Lee Sin30 trận36,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.917 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 52,6% · 894 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.557 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,7% · 538 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 51,6% · 574 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.600 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.011 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 53,6% · 599 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 49,0% · 2.085 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 53,3% · 428 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.776 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,0% · 560 trận
- Diana9 trận—SoloQ: 54,1% · 529 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.108 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,0% · 978 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.816 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.543 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.925 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.523 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 53,1% · 2.073 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 52,9% · 1.778 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 50,2% · 806 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 54,5% · 1.817 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.158 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.624 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 46,1% · 634 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.339 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,4% · 1.175 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 52,6% · 812 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 53,3% · 655 trận
- Azir10 trận—SoloQ: 51,6% · 397 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.339 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,5% · 1.343 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.832 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.310 trận
- Yunara42 trận38,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.264 trận
- Jhin36 trận55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 3.961 trận
- Kai'Sa32 trận53,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.659 trận
- Ezreal31 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,1% · 2.240 trận
- Jinx31 trận48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.964 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,6% · 2.316 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 52,1% · 1.629 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 51,7% · 980 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 49,1% · 862 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,7% · 1.992 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 48,9% · 2.378 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 45,2% · 1.165 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 52,1% · 819 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.469 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.193 trận
- Nautilus40 trận52,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.474 trận
- Lulu37 trận40,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.979 trận
- Seraphine32 trận68,8%chênh lệch +22,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.043 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 47,9% · 3.140 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.731 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 47,7% · 1.357 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,4% · 1.115 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.686 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 52,5% · 1.647 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 48,1% · 1.154 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.660 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 52,7% · 366 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.213 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.278 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 50,2% · 484 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,5% · 1.397 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.200 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%38.025 lượt chọn trên 1.794.595cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%265 lượt chọn trên 38.304cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

