Hồ sơ tướng · Support

Leona

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,2%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
12,9%được chọn trong 3.705 trên 28.636 trận
Cấm
8,3%1.948 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,9% từ 47,6% đến 50,3% trên 3.703 trậnSoloQ 51,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,9%
    SoloQ
    51,5%
    Tỉ lệ thắng 48,9% ở nghiệp dư trên 3.703 trận, so với 51,5% ở soloQ trên 78.885 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    4,0%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 8,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn93% · 73.403
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 47.022
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 57% · 3.975 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 567 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 6
7%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Heartsteel, Protoplasm Harness, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

232-56 so với 288
306-36 so với 342
359-28 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Leonatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 78 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo57,8% · kỳ vọng 51,7% · 116 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Sion53,0% · kỳ vọng 49,5% · 166 trận+3,5 điểmSoloQ +2,6
Shen56,3% · kỳ vọng 51,1% · 103 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9
K'Sante53,8% · kỳ vọng 51,0% · 184 trận+2,8 điểmSoloQ +2,7
Renekton50,7% · kỳ vọng 47,4% · 140 trận+3,3 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves62,8% · kỳ vọng 48,9% · 78 trận+14,0 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin55,4% · kỳ vọng 49,2% · 303 trận+6,2 điểmSoloQ +0,2
Vi52,5% · kỳ vọng 48,7% · 223 trận+3,7 điểmSoloQ -0,5
Sylas51,1% · kỳ vọng 47,8% · 190 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
Lillia49,0% · kỳ vọng 45,7% · 98 trận+3,3 điểmSoloQ -3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra53,5% · kỳ vọng 48,1% · 271 trận+5,4 điểmSoloQ +0,2
Viktor51,4% · kỳ vọng 48,4% · 276 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4
LeBlanc53,6% · kỳ vọng 48,6% · 84 trận+5,0 điểmSoloQ +2,0
Hwei50,8% · kỳ vọng 47,6% · 132 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Orianna52,6% · kỳ vọng 50,8% · 173 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe56,8% · kỳ vọng 47,6% · 148 trận+9,2 điểmSoloQ +1,1
Yunara51,6% · kỳ vọng 46,6% · 312 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Jinx51,5% · kỳ vọng 47,0% · 229 trận+4,6 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn49,8% · kỳ vọng 47,1% · 273 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Xayah50,5% · kỳ vọng 47,5% · 210 trận+3,0 điểmSoloQ -3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh52,8% · kỳ vọng 47,7% · 248 trận+5,1 điểmSoloQ +0,3
Braum51,3% · kỳ vọng 47,2% · 355 trận+4,1 điểmSoloQ -0,3
Nautilus52,2% · kỳ vọng 48,6% · 435 trận+3,5 điểmSoloQ +2,6
Bard51,0% · kỳ vọng 46,1% · 102 trận+4,9 điểmSoloQ +1,3
Rakan49,8% · kỳ vọng 48,0% · 225 trận+1,8 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce60,8% · kỳ vọng 49,6% · 79 trận+11,2 điểmSoloQ +0,4
Sion52,8% · kỳ vọng 48,3% · 159 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
Aatrox53,9% · kỳ vọng 49,9% · 152 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Yone52,6% · kỳ vọng 48,5% · 114 trận+4,2 điểmSoloQ +1,5
Gnar50,8% · kỳ vọng 47,4% · 122 trận+3,4 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,4% · kỳ vọng 49,1% · 213 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin51,1% · kỳ vọng 48,6% · 321 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
Nidalee57,0% · kỳ vọng 50,7% · 79 trận+6,3 điểmSoloQ +2,9
Nocturne48,7% · kỳ vọng 46,4% · 117 trận+2,4 điểmSoloQ -0,8
Xin Zhao49,7% · kỳ vọng 48,5% · 161 trận+1,2 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath58,3% · kỳ vọng 48,6% · 103 trận+9,7 điểmSoloQ +0,2
Aurora56,1% · kỳ vọng 48,1% · 107 trận+7,9 điểmSoloQ -0,1
Galio53,7% · kỳ vọng 47,9% · 82 trận+5,8 điểmSoloQ -0,7
Orianna48,1% · kỳ vọng 47,0% · 189 trận+1,2 điểmSoloQ +2,1
Twisted Fate54,5% · kỳ vọng 50,3% · 77 trận+4,2 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,6% · kỳ vọng 50,8% · 185 trận+10,8 điểmSoloQ +1,2
Sivir54,8% · kỳ vọng 47,8% · 155 trận+7,0 điểmSoloQ -1,3
Jhin48,6% · kỳ vọng 46,6% · 389 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Samira56,7% · kỳ vọng 44,0% · 30 trận+12,7 điểmSoloQ +2,2
Ezreal47,6% · kỳ vọng 45,7% · 273 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn209 trận
    49,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.498 trận
  • K'Sante184 trận
    53,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,3% · 2.144 trận
  • Sion166 trận
    53,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,8% · 1.309 trận
  • Malphite164 trận
    44,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.512 trận
  • Aatrox148 trận
    43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 2.169 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong350 trận
    44,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.620 trận
  • Lee Sin303 trận
    55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 5.587 trận
  • Jarvan IV263 trận
    49,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.601 trận
  • Vi223 trận
    52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.490 trận
  • Sylas190 trận
    51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.179 trận
Mid21 tướng
  • Viktor276 trận
    51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,9% · 3.629 trận
  • Syndra271 trận
    53,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.629 trận
  • Ahri266 trận
    41,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.497 trận
  • Sylas206 trận
    46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,2% · 3.197 trận
  • Orianna173 trận
    52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.583 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa339 trận
    49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 7.075 trận
  • Yunara312 trận
    51,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 5.733 trận
  • Ezreal296 trận
    50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,7% · 4.234 trận
  • Caitlyn273 trận
    49,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,3% · 3.817 trận
  • Jhin265 trận
    45,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,1% · 7.441 trận
Support19 tướng
  • Nautilus435 trận
    52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,0% · 5.612 trận
  • Braum355 trận
    51,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.730 trận
  • Lulu275 trận
    48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 5.000 trận
  • Alistar260 trận
    47,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 4.668 trận
  • Thresh248 trận
    52,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 6.257 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%70.821 lượt chọn trên 1.788.901cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,4%2.465 lượt chọn trên 38.304cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,8%85 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,2%G1955 trận trên 7.227
  • 13,2%G2954 trận trên 7.228
  • 13,8%G3+396 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 955 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.