Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.921 trên 28.636 trận
- Cấm
- 7,1%1.660 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,0 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,0 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận56,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,9% · 710 trận
- K'Sante95 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.083 trận
- Ambessa91 trận45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.074 trận
- Sion89 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,9% · 654 trận
- Renekton73 trận50,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 950 trận
- Gnar70 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 769 trận
- Aatrox68 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.011 trận
- Malphite66 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.050 trận
- Yone60 trận48,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.781 trận
- Camille52 trận44,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.057 trận
- Dr. Mundo50 trận70,0%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 54,4% · 652 trận
- Gwen48 trận52,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,9% · 461 trận
- Olaf48 trận54,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,1% · 703 trận
- Zaahen47 trận38,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 587 trận
- Jax46 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.006 trận
- Garen27 trận—SoloQ: 48,7% · 862 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 54,5% · 1.496 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 46,9% · 959 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 47,8% · 952 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,6% · 854 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 51,1% · 968 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.050 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,6% · 854 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,6% · 854 trận
- Wukong172 trận43,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.152 trận
- Jarvan IV161 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.522 trận
- Lee Sin129 trận39,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.711 trận
- Vi129 trận52,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 868 trận
- Xin Zhao105 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,4% · 492 trận
- Sylas72 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.442 trận
- Nocturne70 trận48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,0% · 511 trận
- Lillia55 trận49,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 847 trận
- Sejuani51 trận39,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,4% · 306 trận
- Viego51 trận64,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.249 trận
- Skarner47 trận48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,0% · 302 trận
- Qiyana42 trận38,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.835 trận
- Cho'Gath41 trận39,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,2% · 920 trận
- Graves39 trận41,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.500 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 55,4% · 168 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 53,0% · 1.582 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 52,2% · 869 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.334 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 44,9% · 1.091 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,2% · 920 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.480 trận
- Ahri164 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.994 trận
- Viktor153 trận50,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.813 trận
- Orianna118 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 815 trận
- Syndra112 trận55,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.921 trận
- Hwei84 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 794 trận
- Sylas83 trận55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.514 trận
- Lissandra65 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 780 trận
- Yone62 trận45,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.718 trận
- Galio59 trận37,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.000 trận
- Ryze50 trận38,0%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 54,4% · 540 trận
- Vex49 trận61,2%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 45,2% · 516 trận
- Akali45 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.107 trận
- Twisted Fate44 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.331 trận
- Taliyah43 trận39,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 509 trận
- Locke42 trận35,7%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.647 trận
- LeBlanc34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.117 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 49,2% · 1.153 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 52,7% · 1.000 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.270 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,2% · 939 trận
- Yunara174 trận49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 3.119 trận
- Caitlyn148 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,0% · 2.107 trận
- Jinx139 trận49,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.415 trận
- Jhin123 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.643 trận
- Kai'Sa113 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.195 trận
- Xayah104 trận49,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.109 trận
- Ezreal100 trận46,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.048 trận
- Ashe95 trận47,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 841 trận
- Lucian91 trận52,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.410 trận
- Tristana81 trận58,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.100 trận
- Aphelios74 trận59,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.809 trận
- Miss Fortune67 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 739 trận
- Sivir62 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 737 trận
- Zeri60 trận45,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.262 trận
- Varus47 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,3% · 514 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.006 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.028 trận
- Lulu208 trận53,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.745 trận
- Nautilus168 trận56,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.290 trận
- Braum122 trận45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.199 trận
- Leona110 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.396 trận
- Milio97 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 994 trận
- Thresh95 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.838 trận
- Karma91 trận45,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.469 trận
- Seraphine89 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 847 trận
- Rakan86 trận57,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.098 trận
- Rell74 trận44,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.168 trận
- Alistar65 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.440 trận
- Blitzcrank64 trận48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.548 trận
- Bard59 trận39,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.370 trận
- Neeko51 trận37,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,9% · 352 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 928 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 51,2% · 1.315 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 50,9% · 1.101 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.383 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,8% · 999 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%34.428 lượt chọn trên 1.788.900cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.367 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,6%57 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

