Talon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 672 trên 28.522 trận
- Cấm
- 4,0%937 lượt cấm trên 23.250 trận, so với 20,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 20,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Umbral Glaive, Bastionbreaker và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Invadetop2%11% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop5%29% · tướng đi rừng: 20%
- Damage của độitop14%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 69 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 99% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng841 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng1.046 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+537 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+903 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng577 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng29% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng0,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite24 trận—SoloQ: 49,6% · 2.632 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 51,3% · 2.219 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 51,6% · 2.094 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 47,9% · 1.386 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,5% · 1.546 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,8% · 2.028 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 51,8% · 2.052 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.499 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 50,2% · 1.337 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.280 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.327 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.783 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.157 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,0% · 2.974 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.424 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 48,0% · 2.201 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.884 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,3% · 2.085 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,5% · 3.109 trận
- Lee Sin37 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 4.895 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 52,4% · 2.713 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 48,8% · 2.654 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.728 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 53,8% · 968 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 51,4% · 2.694 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,5% · 4.556 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 53,9% · 2.864 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 49,1% · 586 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 51,4% · 941 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 45,6% · 2.470 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.892 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.499 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,9% · 3.421 trận
- Zyra9 trận—SoloQ: 49,5% · 851 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,6% · 3.653 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.816 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.833 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 51,2% · 3.369 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 52,7% · 3.329 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 50,1% · 3.458 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.473 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,3% · 3.304 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,9% · 3.063 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,1% · 1.428 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 49,9% · 1.975 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,8% · 2.705 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 53,0% · 1.117 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,8% · 2.830 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 53,2% · 491 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 50,5% · 2.614 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,4% · 2.132 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 54,2% · 1.101 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 46,2% · 2.846 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.676 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,6% · 1.676 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 53,3% · 2.349 trận
- Yunara45 trận42,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 6.075 trận
- Lucian42 trận69,0%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.852 trận
- Jhin39 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 7.324 trận
- Kai'Sa37 trận40,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,5% · 6.747 trận
- Caitlyn34 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 4.036 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 50,7% · 4.605 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 50,4% · 4.278 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 51,6% · 1.596 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 54,0% · 4.255 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 54,1% · 1.487 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 49,4% · 2.247 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,9% · 2.605 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.160 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,4% · 3.552 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 52,4% · 662 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,5% · 2.026 trận
- Lulu41 trận48,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 5.516 trận
- Nautilus38 trận57,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,1% · 4.694 trận
- Milio35 trận62,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 56,0% · 1.814 trận
- Thresh32 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 5.702 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.809 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 50,4% · 2.329 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 49,6% · 3.146 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.682 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,9% · 2.628 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,9% · 2.348 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 51,8% · 3.032 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 54,3% · 704 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 52,3% · 2.128 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,3% · 3.015 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 47,4% · 2.372 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,3% · 2.912 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,8% · 2.933 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,6% · 2.187 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%67.409 lượt chọn trên 1.794.595cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%255 lượt chọn trên 38.304cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

