Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 2.009 trên 28.628 trận
- Cấm
- 10,0%2.330 lượt cấm trên 23.350 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa52 trận44,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 954 trận
- Sion51 trận51,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 563 trận
- Gnar45 trận46,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 665 trận
- Ornn45 trận62,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 45,5% · 527 trận
- Olaf44 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 649 trận
- K'Sante43 trận65,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.020 trận
- Aatrox41 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,4% · 843 trận
- Dr. Mundo38 trận57,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 522 trận
- Malphite38 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 918 trận
- Renekton38 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,3% · 782 trận
- Nasus31 trận38,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 46,6% · 588 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,3% · 898 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 47,5% · 493 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 46,8% · 342 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 42,0% · 827 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.375 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.368 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,9% · 657 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,9% · 844 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,7% · 891 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 44,8% · 808 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,0% · 711 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.368 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.368 trận
- Lee Sin177 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 4.033 trận
- Jarvan IV86 trận46,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.070 trận
- Vi78 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 739 trận
- Wukong62 trận37,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 44,0% · 904 trận
- Nocturne59 trận54,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 485 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.089 trận
- Xin Zhao35 trận62,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,5% · 378 trận
- Lillia32 trận34,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 44,0% · 637 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 40,9% · 1.040 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 47,9% · 658 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 53,1% · 192 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 46,8% · 1.506 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 53,5% · 2.112 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,6% · 980 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 50,7% · 134 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 53,0% · 1.118 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 46,1% · 1.213 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,4% · 710 trận
- Ahri62 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.292 trận
- Sylas57 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.179 trận
- Viktor55 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.530 trận
- Orianna53 trận66,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 45,9% · 669 trận
- Syndra53 trận47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.426 trận
- Lissandra45 trận51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 852 trận
- Akali41 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.008 trận
- Galio34 trận41,2%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,5% · 865 trận
- LeBlanc34 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 829 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 42,9% · 1.288 trận
- Locke31 trận67,7%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.331 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 51,8% · 674 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 47,4% · 449 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 53,4% · 528 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,5% · 564 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 47,0% · 949 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 45,3% · 1.071 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 46,0% · 1.038 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,1% · 702 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,5% · 865 trận
- Caitlyn99 trận40,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.780 trận
- Yunara95 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,1% · 2.628 trận
- Kai'Sa85 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.758 trận
- Ezreal80 trận51,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 56,3% · 1.835 trận
- Jhin75 trận46,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.049 trận
- Xayah62 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.098 trận
- Lucian59 trận61,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.181 trận
- Jinx58 trận58,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.856 trận
- Ashe42 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,3% · 706 trận
- Aphelios40 trận67,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.589 trận
- Sivir37 trận56,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 592 trận
- Tristana33 trận48,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,2% · 1.678 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,7% · 433 trận
- Ziggs28 trận—SoloQ: 39,3% · 275 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 52,4% · 414 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 52,9% · 596 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 43,4% · 1.102 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,7% · 837 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,7% · 694 trận
- Leona96 trận53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.171 trận
- Nautilus94 trận43,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.966 trận
- Braum71 trận66,2%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 47,1% · 884 trận
- Thresh71 trận62,0%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 44,9% · 2.319 trận
- Rakan60 trận45,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,5% · 965 trận
- Lulu57 trận59,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,6% · 2.277 trận
- Alistar50 trận52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.267 trận
- Milio47 trận57,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 768 trận
- Bard45 trận42,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.124 trận
- Seraphine45 trận42,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,6% · 714 trận
- Rell40 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 43,2% · 990 trận
- Blitzcrank34 trận41,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.243 trận
- Neeko33 trận39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,6% · 342 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 44,4% · 477 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 55,6% · 831 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 48,7% · 1.187 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,1% · 902 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,8% · 851 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%27.054 lượt chọn trên 1.788.903cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.078 lượt chọn trên 38.304cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

