Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,7%được chọn trong 757 trên 28.531 trận
- Cấm
- 4,0%941 lượt cấm trên 23.258 trận, so với 11,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 11,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn70 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.128 trận
- K'Sante66 trận53,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,8% · 1.806 trận
- Aatrox38 trận55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,0% · 1.968 trận
- Sion36 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 820 trận
- Camille32 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.046 trận
- Malphite30 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.923 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 54,4% · 850 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,1% · 1.094 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,8% · 1.790 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 53,5% · 2.314 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 50,7% · 2.049 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 52,6% · 1.078 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.142 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 52,0% · 702 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 54,5% · 712 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.777 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.618 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.722 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.129 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.571 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 54,0% · 1.202 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.792 trận
- Wukong69 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.786 trận
- Lee Sin66 trận56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 4.084 trận
- Jarvan IV58 trận55,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.005 trận
- Vi42 trận35,7%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.205 trận
- Sylas39 trận51,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.071 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 54,4% · 811 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 54,4% · 704 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 52,0% · 2.659 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,5% · 2.143 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.527 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,1% · 485 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 53,1% · 1.926 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 50,9% · 2.185 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,1% · 844 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 51,6% · 428 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.304 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.266 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.468 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 55,7% · 1.282 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,9% · 2.108 trận
- Syndra55 trận41,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.527 trận
- Ahri52 trận34,6%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.418 trận
- Orianna48 trận43,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 1.113 trận
- Sylas44 trận61,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.033 trận
- Viktor44 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.577 trận
- Hwei30 trận60,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.090 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.558 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 53,0% · 964 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 50,2% · 2.404 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 51,8% · 1.397 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,1% · 2.561 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.275 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.735 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,7% · 869 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.820 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.672 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.558 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.413 trận
- Yunara77 trận51,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 4.395 trận
- Caitlyn69 trận50,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.991 trận
- Kai'Sa62 trận53,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 4.716 trận
- Jinx52 trận42,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.673 trận
- Jhin51 trận47,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,3% · 5.233 trận
- Tristana45 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.122 trận
- Lucian44 trận61,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.080 trận
- Ezreal43 trận62,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 57,5% · 2.979 trận
- Sivir37 trận51,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.089 trận
- Xayah35 trận40,0%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.643 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 52,6% · 2.663 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,6% · 1.096 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.506 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.224 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,1% · 1.961 trận
- Nautilus64 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.303 trận
- Lulu63 trận46,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.911 trận
- Braum52 trận44,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 1.784 trận
- Leona47 trận53,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.237 trận
- Milio46 trận58,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.466 trận
- Thresh46 trận41,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,4% · 4.074 trận
- Rell41 trận58,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.754 trận
- Seraphine39 trận35,9%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.229 trận
- Alistar37 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.166 trận
- Blitzcrank34 trận64,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.221 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,1% · 2.196 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.573 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.507 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,1% · 1.947 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 56,7% · 550 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 54,1% · 2.053 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.561 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.545 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%50.896 lượt chọn trên 1.794.583cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%532 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

