Hecarim
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 675 trên 28.627 trận
- Cấm
- 3,0%702 lượt cấm trên 23.349 trận, so với 13,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,5 điểm65 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,1%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 13,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- BuildSpear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger
- Nghiệp dư
- 28%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Death's Dance
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận45,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.867 trận
- K'Sante34 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.980 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 49,5% · 2.262 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.268 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,0% · 2.045 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 53,4% · 1.187 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 50,3% · 2.064 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 49,8% · 3.151 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 52,6% · 1.170 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.333 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.393 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.542 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,2% · 1.993 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,5% · 2.003 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 52,3% · 965 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,1% · 2.666 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.676 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.898 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.780 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,1% · 2.103 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 2.021 trận
- Lee Sin55 trận49,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.751 trận
- Wukong53 trận39,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.381 trận
- Sylas46 trận45,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 3.397 trận
- Vi40 trận45,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.384 trận
- Qiyana39 trận53,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.646 trận
- Jarvan IV31 trận38,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.439 trận
- Naafiri31 trận48,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 59,1% · 1.040 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 50,7% · 2.216 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 50,4% · 955 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 52,2% · 2.957 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 55,2% · 886 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,4% · 2.029 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 55,5% · 860 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.807 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 52,0% · 535 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 50,3% · 3.333 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,0% · 3.191 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 48,7% · 2.074 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.651 trận
- Ahri52 trận30,8%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 48,0% · 3.306 trận
- Sylas42 trận40,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,7% · 3.665 trận
- Viktor41 trận58,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.357 trận
- Syndra38 trận57,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,5% · 3.101 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.458 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,8% · 1.483 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,6% · 3.075 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.692 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.334 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 51,4% · 1.087 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 52,8% · 1.144 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.909 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,0% · 3.162 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 52,8% · 2.078 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 55,1% · 381 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 47,1% · 2.314 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.709 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,0% · 2.634 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,4% · 2.428 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.709 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.859 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 50,3% · 2.177 trận
- Caitlyn67 trận41,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.694 trận
- Yunara65 trận55,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,7% · 5.850 trận
- Kai'Sa56 trận46,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 6.414 trận
- Ezreal55 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,7% · 3.819 trận
- Jhin50 trận44,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 6.651 trận
- Ashe37 trận37,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.681 trận
- Lucian37 trận43,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.813 trận
- Jinx31 trận48,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 4.549 trận
- Sivir31 trận35,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.461 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 48,7% · 4.275 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 48,2% · 2.447 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 52,4% · 3.550 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 51,6% · 2.638 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.105 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 53,6% · 1.376 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,1% · 2.176 trận
- Lulu63 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 5.275 trận
- Nautilus57 trận40,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 4.393 trận
- Braum46 trận45,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.341 trận
- Karma44 trận59,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.755 trận
- Thresh44 trận43,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 5.363 trận
- Blitzcrank36 trận55,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.863 trận
- Alistar33 trận36,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.978 trận
- Leona33 trận42,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.905 trận
- Milio31 trận38,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.935 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 51,7% · 1.782 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 52,1% · 2.171 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,0% · 2.229 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 55,4% · 1.971 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,5% · 2.410 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 51,1% · 612 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 51,9% · 2.837 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 51,1% · 2.118 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,3% · 2.037 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%66.151 lượt chọn trên 1.788.903cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%453 lượt chọn trên 38.304cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

