Nidalee
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 726 trên 28.521 trận
- Cấm
- 3,3%758 lượt cấm trên 23.249 trận, so với 6,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 6,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,7% · 816 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 55,9% · 1.538 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 52,7% · 1.622 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 54,9% · 2.120 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.116 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 55,6% · 1.859 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 53,8% · 1.451 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 55,7% · 830 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 53,0% · 1.395 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 52,3% · 728 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 52,8% · 856 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.503 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 52,9% · 884 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 52,5% · 1.911 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 53,0% · 625 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 52,8% · 1.226 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.468 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 55,2% · 2.507 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 53,3% · 1.541 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.184 trận
- Lee Sin79 trận54,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 5.984 trận
- Wukong53 trận41,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.243 trận
- Jarvan IV48 trận54,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.821 trận
- Vi38 trận39,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.125 trận
- Sylas31 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.665 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 53,0% · 3.219 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 56,4% · 1.942 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 55,5% · 2.370 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 51,7% · 939 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 51,6% · 589 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.173 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.452 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 55,1% · 2.470 trận
- Zyra17 trận—SoloQ: 48,7% · 848 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 48,5% · 326 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 53,9% · 1.214 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 54,4% · 2.470 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 51,2% · 2.076 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 53,9% · 1.214 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,9% · 1.214 trận
- Ahri35 trận54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.026 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.438 trận
- Viktor33 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,1% · 2.680 trận
- Akali31 trận61,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.931 trận
- Yone31 trận35,5%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 55,6% · 2.084 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 56,1% · 2.034 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 54,1% · 1.238 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 55,0% · 1.092 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 54,6% · 921 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 51,4% · 1.439 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.319 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 50,9% · 2.447 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 53,0% · 1.647 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.693 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 50,5% · 2.182 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.707 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 52,8% · 1.693 trận
- Kai'Sa78 trận51,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 4.968 trận
- Yunara66 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 4.475 trận
- Caitlyn59 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,1% · 3.036 trận
- Jhin58 trận51,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,1% · 5.766 trận
- Ezreal44 trận52,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 56,6% · 3.023 trận
- Jinx40 trận47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 3.390 trận
- Lucian32 trận46,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.103 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 54,7% · 1.104 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.962 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.498 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 54,2% · 866 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 51,5% · 3.128 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 54,1% · 3.326 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.573 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 55,8% · 792 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 51,4% · 1.064 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.186 trận
- Nautilus61 trận47,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.722 trận
- Lulu60 trận55,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,9% · 4.131 trận
- Leona52 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.074 trận
- Blitzcrank45 trận57,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.420 trận
- Braum44 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.733 trận
- Thresh44 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 4.147 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 49,4% · 2.370 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.650 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 52,4% · 1.123 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 57,0% · 2.093 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,9% · 1.908 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 56,0% · 1.132 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 55,8% · 1.352 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 54,9% · 2.215 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 54,1% · 1.569 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,7% · 1.346 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.939 lượt chọn trên 1.794.595cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%437 lượt chọn trên 38.304cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

