Hồ sơ tướng · Jungle

Nidalee

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,8%Hạng 118 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 726 trên 28.521 trận
Cấm
3,3%758 lượt cấm trên 23.249 trận, so với 6,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,0% từ 48,8% đến 55,1% trên 683 trậnSoloQ 53,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    2,7%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    6,3%
    Tỉ lệ cấm 3,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 6,3% ở soloQ trên 364.710 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám69% · 36.841
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 53.292
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 85 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 7.706
35%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
  2. Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

423+39 so với 383
872+77 so với 796
1.164+108 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nidaleetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,0% · kỳ vọng 51,6% · 30 trận+8,4 điểmSoloQ -3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 52,2% · 79 trận+2,2 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 53,5% · 48 trận+0,7 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali61,3% · kỳ vọng 51,7% · 31 trận+9,6 điểmSoloQ -1,2
Ahri54,3% · kỳ vọng 50,0% · 35 trận+4,3 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara50,0% · kỳ vọng 49,6% · 66 trận+0,4 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank57,8% · kỳ vọng 50,1% · 45 trận+7,7 điểmSoloQ -0,6
Lulu55,0% · kỳ vọng 54,3% · 60 trận+0,7 điểmSoloQ +1,0
Braum52,3% · kỳ vọng 50,3% · 44 trận+2,0 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra61,3% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+10,7 điểmSoloQ +0,9
Ahri63,2% · kỳ vọng 54,0% · 38 trận+9,2 điểmSoloQ +0,2
Viktor61,3% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+8,9 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios62,2% · kỳ vọng 48,2% · 45 trận+14,0 điểmSoloQ -0,2
Ashe64,9% · kỳ vọng 53,3% · 37 trận+11,6 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 51,5% · 49 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Yunara56,5% · kỳ vọng 54,3% · 62 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Jhin50,8% · kỳ vọng 49,6% · 65 trận+1,1 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar66,7% · kỳ vọng 53,2% · 39 trận+13,5 điểmSoloQ +1,0
Leona57,7% · kỳ vọng 50,9% · 78 trận+6,8 điểmSoloQ +2,9
Nautilus53,3% · kỳ vọng 52,2% · 105 trận+1,1 điểmSoloQ +1,2
Thresh60,0% · kỳ vọng 53,1% · 30 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Braum58,1% · kỳ vọng 53,6% · 43 trận+4,5 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn30 trận
    60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,7% · 816 trận
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 55,9% · 1.538 trận
  • Malphite28 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.622 trận
  • Yone27 trận
    —SoloQ: 54,9% · 2.120 trận
  • Gnar26 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.116 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin79 trận
    54,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 5.984 trận
  • Wukong53 trận
    41,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.243 trận
  • Jarvan IV48 trận
    54,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.821 trận
  • Vi38 trận
    39,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.125 trận
  • Sylas31 trận
    48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.665 trận
Mid17 tướng
  • Ahri35 trận
    54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.026 trận
  • Syndra34 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.438 trận
  • Viktor33 trận
    51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,1% · 2.680 trận
  • Akali31 trận
    61,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.931 trận
  • Yone31 trận
    35,5%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 55,6% · 2.084 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa78 trận
    51,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 4.968 trận
  • Yunara66 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 4.475 trận
  • Caitlyn59 trận
    49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 55,1% · 3.036 trận
  • Jhin58 trận
    51,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,1% · 5.766 trận
  • Ezreal44 trận
    52,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 56,6% · 3.023 trận
Support16 tướng
  • Nautilus61 trận
    47,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.722 trận
  • Lulu60 trận
    55,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,9% · 4.131 trận
  • Leona52 trận
    50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.074 trận
  • Blitzcrank45 trận
    57,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.420 trận
  • Braum44 trận
    52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.733 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%47.939 lượt chọn trên 1.794.595cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%437 lượt chọn trên 38.304cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,7%G1123 trận trên 7.203
  • 2,5%G2177 trận trên 7.207
  • 2,1%G3+59 trận trên 2.870
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 123 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.