Hồ sơ tướng · Support

Alistar

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,6%Hạng 69 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 2.219 trên 28.642 trận
Cấm
3,9%900 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,1% từ 49,4% đến 52,9% trên 2.211 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn56% · 44.255
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu58% · 45.857
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 380 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 8
10%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Dead Man's Plate
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
  3. Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

192-96 so với 288
253-89 so với 342
314-74 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Alistartướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar59,2% · kỳ vọng 52,6% · 71 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
Garen63,6% · kỳ vọng 53,5% · 33 trận+10,1 điểmSoloQ -1,8
Aatrox54,5% · kỳ vọng 50,1% · 77 trận+4,5 điểmSoloQ 0,0
Ambessa52,9% · kỳ vọng 50,6% · 119 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0
Nasus54,4% · kỳ vọng 50,0% · 68 trận+4,4 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego58,0% · kỳ vọng 52,1% · 88 trận+5,9 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao55,8% · kỳ vọng 51,5% · 104 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Lee Sin53,1% · kỳ vọng 51,4% · 207 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Skarner61,4% · kỳ vọng 53,6% · 44 trận+7,8 điểmSoloQ +2,5
Hecarim63,6% · kỳ vọng 55,0% · 33 trận+8,6 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna59,8% · kỳ vọng 53,0% · 132 trận+6,8 điểmSoloQ -0,1
Lissandra59,0% · kỳ vọng 52,4% · 78 trận+6,5 điểmSoloQ -3,3
Twisted Fate59,5% · kỳ vọng 49,7% · 42 trận+9,8 điểmSoloQ +1,3
Sylas55,3% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+3,8 điểmSoloQ -2,6
Ahri50,0% · kỳ vọng 49,2% · 150 trận+0,8 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana56,8% · kỳ vọng 51,1% · 155 trận+5,7 điểmSoloQ +1,3
Kalista58,2% · kỳ vọng 48,7% · 55 trận+9,5 điểmSoloQ +0,5
Sivir55,5% · kỳ vọng 52,2% · 236 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa54,2% · kỳ vọng 51,6% · 214 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Lucian56,7% · kỳ vọng 52,0% · 90 trận+4,7 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,6% · kỳ vọng 49,1% · 88 trận+14,6 điểmSoloQ +3,1
Yuumi61,8% · kỳ vọng 50,0% · 68 trận+11,7 điểmSoloQ +2,5
Lulu61,8% · kỳ vọng 53,4% · 123 trận+8,3 điểmSoloQ 0,0
Leona52,7% · kỳ vọng 52,2% · 260 trận+0,5 điểmSoloQ +0,8
Milio57,6% · kỳ vọng 53,0% · 66 trận+4,6 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite57,6% · kỳ vọng 50,7% · 85 trận+6,9 điểmSoloQ -2,3
Aatrox58,4% · kỳ vọng 52,1% · 77 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Nasus58,6% · kỳ vọng 52,2% · 70 trận+6,4 điểmSoloQ +0,4
Rumble58,5% · kỳ vọng 54,2% · 65 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5
K'Sante51,9% · kỳ vọng 49,0% · 81 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nidalee66,7% · kỳ vọng 52,9% · 39 trận+13,8 điểmSoloQ +1,0
Lee Sin55,0% · kỳ vọng 50,8% · 171 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath62,5% · kỳ vọng 52,7% · 40 trận+9,8 điểmSoloQ +1,8
Lillia59,5% · kỳ vọng 54,4% · 84 trận+5,2 điểmSoloQ +0,2
Vi53,7% · kỳ vọng 51,3% · 136 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra58,6% · kỳ vọng 49,8% · 70 trận+8,8 điểmSoloQ -1,9
Ahri56,3% · kỳ vọng 53,0% · 158 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Sylas55,3% · kỳ vọng 50,8% · 103 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Zed65,8% · kỳ vọng 58,1% · 38 trận+7,7 điểmSoloQ -1,9
LeBlanc56,7% · kỳ vọng 51,5% · 60 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian66,7% · kỳ vọng 50,2% · 42 trận+16,4 điểmSoloQ +0,4
Aphelios56,2% · kỳ vọng 47,2% · 73 trận+8,9 điểmSoloQ -1,7
Ezreal50,3% · kỳ vọng 47,9% · 163 trận+2,4 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa51,9% · kỳ vọng 50,6% · 241 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5
Jhin49,6% · kỳ vọng 48,8% · 242 trận+0,8 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn127 trận
    44,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.370 trận
  • K'Sante121 trận
    51,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.417 trận
  • Ambessa119 trận
    52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.139 trận
  • Sion110 trận
    48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,2% · 1.282 trận
  • Renekton85 trận
    52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.206 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin207 trận
    53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 6.141 trận
  • Wukong204 trận
    49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.562 trận
  • Jarvan IV149 trận
    52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.626 trận
  • Vi134 trận
    49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.672 trận
  • Xin Zhao104 trận
    55,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.212 trận
Mid21 tướng
  • Syndra154 trận
    44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.450 trận
  • Ahri150 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.078 trận
  • Viktor143 trận
    46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 3.454 trận
  • Orianna132 trận
    59,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.639 trận
  • Hwei85 trận
    50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.556 trận
ADC17 tướng
  • Sivir236 trận
    55,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.401 trận
  • Kai'Sa214 trận
    54,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 7.798 trận
  • Tristana155 trận
    56,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 5.569 trận
  • Yunara151 trận
    44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 5.585 trận
  • Xayah150 trận
    46,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.842 trận
Support18 tướng
  • Nautilus264 trận
    47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 55,8% · 5.296 trận
  • Leona260 trận
    52,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 4.668 trận
  • Rell168 trận
    44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 4.767 trận
  • Rakan161 trận
    47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.321 trận
  • Braum150 trận
    46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 3.214 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%72.412 lượt chọn trên 1.788.901cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,0%1.545 lượt chọn trên 38.304cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,6%123 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,4%G1461 trận trên 7.227
  • 8,6%G2621 trận trên 7.229
  • 9,3%G3+269 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 461 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.