Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,7%được chọn trong 2.219 trên 28.642 trận
- Cấm
- 3,9%900 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm88 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 88 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn127 trận44,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.370 trận
- K'Sante121 trận51,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.417 trận
- Ambessa119 trận52,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.139 trận
- Sion110 trận48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,2% · 1.282 trận
- Renekton85 trận52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.206 trận
- Malphite80 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.449 trận
- Aatrox77 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.070 trận
- Olaf76 trận46,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.864 trận
- Gnar71 trận59,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.541 trận
- Yone69 trận47,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,1% · 3.208 trận
- Nasus68 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.281 trận
- Mordekaiser67 trận50,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.219 trận
- Camille65 trận50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.208 trận
- Shen62 trận46,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.422 trận
- Dr. Mundo61 trận50,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,3% · 1.290 trận
- Jax54 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.585 trận
- Fiora37 trận54,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.162 trận
- Garen33 trận63,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.698 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 54,8% · 2.911 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 50,6% · 2.105 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 53,0% · 2.049 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 50,2% · 1.938 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 53,0% · 2.049 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 52,6% · 2.449 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 53,0% · 2.049 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,8% · 2.911 trận
- Lee Sin207 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 6.141 trận
- Wukong204 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.562 trận
- Jarvan IV149 trận52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.626 trận
- Vi134 trận49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.672 trận
- Xin Zhao104 trận55,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.212 trận
- Nocturne96 trận55,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,7% · 950 trận
- Viego88 trận58,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 2.802 trận
- Lillia68 trận39,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.010 trận
- Qiyana64 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 3.934 trận
- Sejuani56 trận55,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,8% · 628 trận
- Cho'Gath54 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.874 trận
- Naafiri50 trận48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.267 trận
- Graves47 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 3.271 trận
- Pantheon46 trận54,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 57,5% · 405 trận
- Skarner44 trận61,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,9% · 618 trận
- Hecarim33 trận63,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,4% · 2.978 trận
- Sylas32 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.735 trận
- Nidalee31 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.362 trận
- Kha'Zix30 trận33,3%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 52,9% · 3.006 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 52,8% · 1.794 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.874 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 52,8% · 3.002 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.874 trận
- Syndra154 trận44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.450 trận
- Ahri150 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 3.078 trận
- Viktor143 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 3.454 trận
- Orianna132 trận59,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.639 trận
- Hwei85 trận50,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.556 trận
- Akali81 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.489 trận
- Lissandra78 trận59,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.014 trận
- Sylas76 trận55,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 4.555 trận
- Ryze70 trận55,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 58,4% · 1.153 trận
- Galio66 trận51,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.290 trận
- Aurora65 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.440 trận
- Locke63 trận54,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 3.333 trận
- Yone61 trận39,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.158 trận
- LeBlanc59 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.931 trận
- Taliyah59 trận44,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.166 trận
- Twisted Fate42 trận59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,4% · 2.525 trận
- Galio37 trận54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.290 trận
- Yasuo30 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,8% · 3.133 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 50,6% · 2.402 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.912 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,8% · 2.565 trận
- Sivir236 trận55,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.401 trận
- Kai'Sa214 trận54,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 7.798 trận
- Tristana155 trận56,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 5.569 trận
- Yunara151 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 5.585 trận
- Xayah150 trận46,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.842 trận
- Jhin128 trận55,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,3% · 6.835 trận
- Ezreal115 trận52,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,5% · 3.825 trận
- Caitlyn109 trận50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 3.049 trận
- Jinx108 trận43,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 4.276 trận
- Lucian90 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.114 trận
- Zeri73 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.688 trận
- Ashe68 trận42,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.333 trận
- Aphelios65 trận58,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,6% · 3.597 trận
- Varus58 trận41,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 55,4% · 1.212 trận
- Kalista55 trận58,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.817 trận
- Miss Fortune46 trận45,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.681 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.996 trận
- Nautilus264 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 55,8% · 5.296 trận
- Leona260 trận52,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 4.668 trận
- Rell168 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 4.767 trận
- Rakan161 trận47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.321 trận
- Braum150 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 3.214 trận
- Lulu123 trận61,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,2% · 4.714 trận
- Thresh113 trận38,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,4% · 6.341 trận
- Blitzcrank88 trận63,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,8% · 3.656 trận
- Poppy76 trận51,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.018 trận
- Karma68 trận51,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 2.256 trận
- Seraphine68 trận45,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.267 trận
- Yuumi68 trận61,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 58,9% · 2.133 trận
- Milio66 trận57,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.554 trận
- Bard51 trận49,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.426 trận
- Neeko48 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,0% · 863 trận
- Pyke30 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.261 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 50,4% · 2.115 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,3% · 2.619 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%72.412 lượt chọn trên 1.788.901cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%1.545 lượt chọn trên 38.304cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%123 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

