Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 3.226 trên 28.636 trận
Cấm
6,6%1.548 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,4% từ 47,9% đến 51,0% trên 2.741 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    1,7%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt89% · 29.555
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển85% · 28.273
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 477 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)5% · 632
5%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 138 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone59,4% · kỳ vọng 49,9% · 138 trận+9,5 điểmSoloQ -4,4
Camille52,8% · kỳ vọng 46,6% · 72 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
Gwen50,7% · kỳ vọng 48,0% · 140 trận+2,8 điểmSoloQ -3,0
Nasus52,6% · kỳ vọng 48,3% · 76 trận+4,3 điểmSoloQ +2,6
Dr. Mundo54,3% · kỳ vọng 52,2% · 105 trận+2,1 điểmSoloQ -2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner61,8% · kỳ vọng 52,0% · 76 trận+9,9 điểmSoloQ +3,5
Xin Zhao56,3% · kỳ vọng 49,9% · 158 trận+6,5 điểmSoloQ -2,5
Lee Sin54,8% · kỳ vọng 49,7% · 221 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Vi54,6% · kỳ vọng 49,2% · 185 trận+5,3 điểmSoloQ -1,2
Kha'Zix57,4% · kỳ vọng 48,9% · 47 trận+8,5 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,9% · kỳ vọng 48,6% · 216 trận+3,2 điểmSoloQ +0,4
Twisted Fate56,9% · kỳ vọng 48,0% · 51 trận+8,8 điểmSoloQ +3,3
Hwei52,3% · kỳ vọng 48,2% · 111 trận+4,1 điểmSoloQ -1,9
Lissandra55,6% · kỳ vọng 50,8% · 81 trận+4,8 điểmSoloQ +0,9
Ahri48,2% · kỳ vọng 47,5% · 228 trận+0,7 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 47,6% · 237 trận+4,3 điểmSoloQ -0,1
Jhin55,7% · kỳ vọng 51,7% · 185 trận+3,9 điểmSoloQ -1,1
Ezreal55,4% · kỳ vọng 52,7% · 213 trận+2,7 điểmSoloQ +2,0
Sivir54,0% · kỳ vọng 50,5% · 139 trận+3,5 điểmSoloQ -2,6
Jinx49,7% · kỳ vọng 47,5% · 183 trận+2,2 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard55,9% · kỳ vọng 46,6% · 102 trận+9,3 điểmSoloQ +1,6
Milio55,8% · kỳ vọng 51,3% · 147 trận+4,5 điểmSoloQ +1,3
Braum51,0% · kỳ vọng 47,7% · 202 trận+3,3 điểmSoloQ +1,3
Thresh51,5% · kỳ vọng 48,3% · 163 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1
Alistar51,8% · kỳ vọng 48,3% · 110 trận+3,5 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce57,4% · kỳ vọng 47,8% · 61 trận+9,5 điểmSoloQ -3,5
Jarvan IV52,0% · kỳ vọng 47,9% · 196 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Graves56,5% · kỳ vọng 49,5% · 62 trận+7,0 điểmSoloQ -0,5
Qiyana56,0% · kỳ vọng 52,1% · 84 trận+3,8 điểmSoloQ +0,1
Naafiri55,9% · kỳ vọng 51,0% · 59 trận+4,9 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc63,2% · kỳ vọng 49,8% · 76 trận+13,4 điểmSoloQ +0,8
Zed68,3% · kỳ vọng 56,5% · 41 trận+11,8 điểmSoloQ +0,4
Lissandra57,1% · kỳ vọng 48,1% · 70 trận+9,0 điểmSoloQ +1,3
Akali54,9% · kỳ vọng 49,7% · 113 trận+5,2 điểmSoloQ -1,5
Twisted Fate57,6% · kỳ vọng 50,8% · 59 trận+6,8 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune54,7% · kỳ vọng 48,7% · 86 trận+5,9 điểmSoloQ -0,5
Kai'Sa51,7% · kỳ vọng 48,9% · 207 trận+2,8 điểmSoloQ +0,5
Yunara53,5% · kỳ vọng 51,7% · 286 trận+1,8 điểmSoloQ +0,8
Xayah52,7% · kỳ vọng 50,8% · 165 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
Tristana51,1% · kỳ vọng 49,5% · 133 trận+1,7 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan55,7% · kỳ vọng 50,4% · 149 trận+5,3 điểmSoloQ -0,7
Nautilus53,2% · kỳ vọng 49,7% · 237 trận+3,5 điểmSoloQ +0,6
Leona52,8% · kỳ vọng 48,3% · 159 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
Bard59,0% · kỳ vọng 52,3% · 78 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Thresh52,2% · kỳ vọng 50,6% · 161 trận+1,6 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ambessa153 trận
    47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 949 trận
  • Ornn148 trận
    41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,0% · 656 trận
  • Gwen140 trận
    50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,4% · 1.002 trận
  • Yone138 trận
    59,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 45,0% · 1.825 trận
  • Aatrox131 trận
    40,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.032 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong315 trận
    42,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.145 trận
  • Lee Sin221 trận
    54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.375 trận
  • Jarvan IV203 trận
    51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.221 trận
  • Vi185 trận
    54,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 688 trận
  • Xin Zhao158 trận
    56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,9% · 456 trận
Mid21 tướng
  • Ahri228 trận
    48,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.512 trận
  • Viktor220 trận
    47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.520 trận
  • Syndra216 trận
    51,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.649 trận
  • Orianna140 trận
    45,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 713 trận
  • Sylas117 trận
    49,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.248 trận
ADC17 tướng
  • Yunara261 trận
    45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.656 trận
  • Caitlyn237 trận
    51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.809 trận
  • Ezreal213 trận
    55,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,3% · 1.837 trận
  • Kai'Sa197 trận
    44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.779 trận
  • Jhin185 trận
    55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.266 trận
Support19 tướng
  • Lulu262 trận
    50,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.274 trận
  • Nautilus239 trận
    49,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.975 trận
  • Braum202 trận
    51,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.103 trận
  • Leona166 trận
    47,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,2% · 1.309 trận
  • Seraphine164 trận
    45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 817 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%30.139 lượt chọn trên 1.788.891cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%1.906 lượt chọn trên 38.304cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,5%G1761 trận trên 7.227
  • 8,9%G2645 trận trên 7.228
  • 8,3%G3+240 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 761 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.