Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,4%được chọn trong 4.402 trên 28.636 trận
- Cấm
- 12,8%2.982 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +6,8 điểm trên 269 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,8 điểm269 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 18%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +6,8 điểm trên 269 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn308 trận49,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.510 trận
- K'Sante251 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.900 trận
- Renekton210 trận46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.976 trận
- Sion203 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.221 trận
- Ambessa201 trận47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.875 trận
- Gnar172 trận54,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.596 trận
- Aatrox168 trận53,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.061 trận
- Malphite144 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.235 trận
- Yone135 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.035 trận
- Shen124 trận54,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.276 trận
- Camille123 trận37,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.041 trận
- Dr. Mundo116 trận46,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.184 trận
- Zaahen114 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.239 trận
- Nasus113 trận53,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.206 trận
- Olaf111 trận41,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.238 trận
- Jax106 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 2.060 trận
- Garen81 trận42,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.602 trận
- Jayce60 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.621 trận
- Fiora58 trận44,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.998 trận
- Gangplank35 trận40,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.931 trận
- Darius30 trận56,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.864 trận
- Irelia30 trận46,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.688 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,0% · 2.621 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,0% · 2.621 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,2% · 2.235 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.864 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.864 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,2% · 2.235 trận
- Wukong546 trận45,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.748 trận
- Xin Zhao330 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.123 trận
- Vi318 trận51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.612 trận
- Lee Sin307 trận43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 5.916 trận
- Sylas188 trận43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.809 trận
- Qiyana177 trận42,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 3.507 trận
- Nocturne167 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,1% · 914 trận
- Viego127 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.702 trận
- Sejuani118 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 554 trận
- Skarner110 trận42,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,6% · 574 trận
- Cho'Gath107 trận47,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.652 trận
- Pantheon98 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 59,0% · 332 trận
- Jayce97 trận48,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.108 trận
- Naafiri86 trận53,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.070 trận
- Graves85 trận45,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.781 trận
- Lillia80 trận48,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.723 trận
- Kha'Zix69 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.804 trận
- Nidalee49 trận46,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.816 trận
- Elise47 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.612 trận
- Hecarim31 trận61,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.439 trận
- Talon29 trận—SoloQ: 47,6% · 2.706 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 47,7% · 1.553 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.652 trận
- Ahri387 trận46,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.757 trận
- Syndra328 trận50,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.977 trận
- Viktor326 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.130 trận
- Orianna246 trận53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.356 trận
- Sylas179 trận50,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.931 trận
- Aurora161 trận55,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.522 trận
- Akali152 trận44,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.341 trận
- Lissandra151 trận46,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.625 trận
- Locke145 trận39,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 45,9% · 3.014 trận
- Hwei143 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.440 trận
- Yone139 trận38,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.054 trận
- LeBlanc123 trận39,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.139 trận
- Ryze108 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 923 trận
- Xerath105 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.219 trận
- Galio103 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.820 trận
- Twisted Fate69 trận55,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.076 trận
- Zed61 trận47,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.285 trận
- Galio53 trận50,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.820 trận
- Ekko43 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.799 trận
- Yasuo38 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 2.423 trận
- Katarina17 trận—SoloQ: 47,4% · 2.044 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,4% · 2.044 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.820 trận
- Yunara413 trận51,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 5.434 trận
- Caitlyn354 trận39,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.879 trận
- Ezreal335 trận49,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 4.359 trận
- Jinx332 trận44,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 5.015 trận
- Jhin316 trận49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 6.973 trận
- Ashe269 trận53,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.705 trận
- Kai'Sa239 trận49,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 5.207 trận
- Lucian203 trận44,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.850 trận
- Tristana194 trận45,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 3.776 trận
- Xayah184 trận51,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.894 trận
- Sivir174 trận56,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.486 trận
- Aphelios149 trận56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.357 trận
- Zeri139 trận38,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.315 trận
- Miss Fortune126 trận52,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.541 trận
- Corki104 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.014 trận
- Kalista80 trận43,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.864 trận
- Draven43 trận60,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.925 trận
- Lulu422 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 5.169 trận
- Nautilus359 trận41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,5% · 3.718 trận
- Seraphine323 trận51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.883 trận
- Braum282 trận44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.230 trận
- Thresh279 trận47,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,8% · 5.637 trận
- Leona263 trận50,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 2.601 trận
- Karma254 trận55,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.853 trận
- Milio213 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.825 trận
- Rakan208 trận49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.947 trận
- Rell167 trận44,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.153 trận
- Alistar149 trận47,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 2.626 trận
- Blitzcrank148 trận44,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,5% · 2.721 trận
- Bard120 trận44,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 2.467 trận
- Poppy109 trận52,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.042 trận
- Yuumi87 trận50,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.818 trận
- Nami82 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.873 trận
- Pyke57 trận45,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.988 trận
- Janna37 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.725 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 46,6% · 2.174 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%64.173 lượt chọn trên 1.788.903cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,5%2.888 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%236 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

