Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,2%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
15,4%được chọn trong 4.402 trên 28.636 trận
Cấm
12,8%2.982 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,5% từ 47,2% đến 49,7% trên 4.321 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    3,6%
    7,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,5%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 12,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    18%
    SoloQ
    16%
    Được dùng trong 18% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (16%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 67.823
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 70.857
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 660 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 5.805
16%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 18% · 2.711 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +6,8 điểm trên 269 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante55,4% · kỳ vọng 50,6% · 251 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Aatrox53,0% · kỳ vọng 47,4% · 168 trận+5,5 điểmSoloQ -1,6
Nasus53,1% · kỳ vọng 47,3% · 113 trận+5,8 điểmSoloQ +1,5
Gnar54,1% · kỳ vọng 50,0% · 172 trận+4,1 điểmSoloQ -1,7
Shen54,8% · kỳ vọng 50,7% · 124 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne56,3% · kỳ vọng 51,0% · 167 trận+5,3 điểmSoloQ +1,5
Vi51,3% · kỳ vọng 48,3% · 318 trận+3,0 điểmSoloQ +2,4
Naafiri53,5% · kỳ vọng 46,9% · 86 trận+6,6 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 48,9% · 330 trận+1,1 điểmSoloQ -2,1
Hecarim61,3% · kỳ vọng 52,3% · 31 trận+9,0 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora55,3% · kỳ vọng 49,2% · 161 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Syndra50,6% · kỳ vọng 47,7% · 328 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Twisted Fate55,1% · kỳ vọng 47,1% · 69 trận+8,0 điểmSoloQ +1,6
Orianna53,7% · kỳ vọng 50,4% · 246 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Viktor48,8% · kỳ vọng 48,0% · 326 trận+0,8 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe53,9% · kỳ vọng 47,1% · 269 trận+6,8 điểmSoloQ +0,2
Yunara51,3% · kỳ vọng 46,2% · 413 trận+5,2 điểmSoloQ -0,1
Sivir56,3% · kỳ vọng 49,5% · 174 trận+6,8 điểmSoloQ +3,0
Draven60,5% · kỳ vọng 49,0% · 43 trận+11,4 điểmSoloQ -0,9
Xayah51,1% · kỳ vọng 47,1% · 184 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma55,5% · kỳ vọng 51,1% · 254 trận+4,4 điểmSoloQ -1,4
Seraphine51,1% · kỳ vọng 47,2% · 323 trận+3,9 điểmSoloQ -0,2
Lulu53,8% · kỳ vọng 50,8% · 422 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Poppy52,3% · kỳ vọng 47,3% · 109 trận+5,0 điểmSoloQ -0,8
Rakan49,0% · kỳ vọng 47,5% · 208 trận+1,5 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar53,9% · kỳ vọng 47,0% · 154 trận+6,9 điểmSoloQ -0,5
Sion52,0% · kỳ vọng 47,9% · 196 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Gwen55,3% · kỳ vọng 49,9% · 123 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Darius59,4% · kỳ vọng 47,4% · 32 trận+11,9 điểmSoloQ +1,7
Jayce55,1% · kỳ vọng 49,2% · 69 trận+5,9 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,8% · kỳ vọng 50,8% · 79 trận+10,0 điểmSoloQ +0,4
Syndra52,6% · kỳ vọng 49,3% · 321 trận+3,4 điểmSoloQ +1,0
Orianna47,3% · kỳ vọng 46,5% · 338 trận+0,8 điểmSoloQ +0,4
Hwei50,6% · kỳ vọng 49,7% · 164 trận+0,9 điểmSoloQ +1,1
Ryze48,2% · kỳ vọng 46,9% · 137 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe53,2% · kỳ vọng 49,8% · 231 trận+3,5 điểmSoloQ -1,5
Aphelios48,8% · kỳ vọng 44,6% · 162 trận+4,2 điểmSoloQ +1,3
Yunara51,1% · kỳ vọng 50,8% · 446 trận+0,4 điểmSoloQ +0,3
Varus53,2% · kỳ vọng 49,0% · 109 trận+4,2 điểmSoloQ -2,3
Jinx50,7% · kỳ vọng 50,4% · 341 trận+0,3 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma50,0% · kỳ vọng 45,8% · 212 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
Blitzcrank54,2% · kỳ vọng 50,5% · 179 trận+3,7 điểmSoloQ -1,1
Lulu47,5% · kỳ vọng 46,1% · 461 trận+1,4 điểmSoloQ +1,1
Nautilus50,1% · kỳ vọng 48,7% · 425 trận+1,4 điểmSoloQ +0,3
Seraphine51,3% · kỳ vọng 49,7% · 263 trận+1,6 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn308 trận
    49,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.510 trận
  • K'Sante251 trận
    55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.900 trận
  • Renekton210 trận
    46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.976 trận
  • Sion203 trận
    48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.221 trận
  • Ambessa201 trận
    47,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.875 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong546 trận
    45,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.748 trận
  • Xin Zhao330 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.123 trận
  • Vi318 trận
    51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.612 trận
  • Lee Sin307 trận
    43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 5.916 trận
  • Sylas188 trận
    43,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.809 trận
Mid23 tướng
  • Ahri387 trận
    46,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.757 trận
  • Syndra328 trận
    50,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.977 trận
  • Viktor326 trận
    48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.130 trận
  • Orianna246 trận
    53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.356 trận
  • Sylas179 trận
    50,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.931 trận
ADC17 tướng
  • Yunara413 trận
    51,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 5.434 trận
  • Caitlyn354 trận
    39,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 3.879 trận
  • Ezreal335 trận
    49,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 4.359 trận
  • Jinx332 trận
    44,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 5.015 trận
  • Jhin316 trận
    49,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 6.973 trận
Support19 tướng
  • Lulu422 trận
    53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 5.169 trận
  • Nautilus359 trận
    41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,5% · 3.718 trận
  • Seraphine323 trận
    51,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.883 trận
  • Braum282 trận
    44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.230 trận
  • Thresh279 trận
    47,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,8% · 5.637 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%64.173 lượt chọn trên 1.788.903cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,5%2.888 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%236 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 17,5%G11.266 trận trên 7.227
  • 17,1%G21.235 trận trên 7.228
  • 12,8%G3+369 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.266 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.