K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 3.145 trên 28.636 trận
- Cấm
- 8,9%2.088 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm76 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar221 trận51,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.064 trận
- Ambessa173 trận50,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.807 trận
- Renekton140 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.344 trận
- Ornn136 trận44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 827 trận
- Gwen122 trận54,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.152 trận
- Garen118 trận43,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.631 trận
- Aatrox107 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.402 trận
- Yone98 trận37,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.202 trận
- Sion96 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 594 trận
- Mordekaiser91 trận40,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 857 trận
- Olaf86 trận44,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.078 trận
- Camille83 trận47,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.288 trận
- Rumble80 trận46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 902 trận
- Zaahen77 trận35,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,0% · 932 trận
- Vayne74 trận55,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.062 trận
- Fiora66 trận47,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.802 trận
- Jayce60 trận45,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,1% · 3.249 trận
- Jax59 trận44,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.713 trận
- Darius46 trận54,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.486 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.607 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,1% · 3.249 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.470 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,1% · 3.249 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.486 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.163 trận
- Wukong307 trận46,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.629 trận
- Lee Sin254 trận45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 4.597 trận
- Jarvan IV251 trận44,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.900 trận
- Vi213 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.401 trận
- Xin Zhao165 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 765 trận
- Sylas162 trận51,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.165 trận
- Viego99 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.842 trận
- Nocturne94 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 603 trận
- Sejuani92 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,9% · 376 trận
- Qiyana89 trận46,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.742 trận
- Lillia87 trận52,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.187 trận
- Skarner70 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,8% · 460 trận
- Cho'Gath65 trận52,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.229 trận
- Jayce57 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.166 trận
- Pantheon53 trận60,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,1% · 318 trận
- Graves52 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.095 trận
- Kha'Zix41 trận56,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.069 trận
- Hecarim34 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.980 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 45,8% · 1.300 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 44,3% · 1.852 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,1% · 2.024 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.229 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 48,0% · 1.226 trận
- Ahri263 trận49,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.116 trận
- Syndra239 trận45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,9% · 2.480 trận
- Viktor215 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.700 trận
- Orianna185 trận46,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.234 trận
- Sylas132 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.236 trận
- Hwei118 trận53,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.089 trận
- Locke98 trận39,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.344 trận
- Aurora95 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.083 trận
- Galio93 trận43,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.646 trận
- Yone92 trận53,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.313 trận
- Akali91 trận49,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.866 trận
- Lissandra91 trận48,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.340 trận
- Ryze88 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 895 trận
- LeBlanc85 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.455 trận
- Xerath76 trận59,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 52,4% · 838 trận
- Twisted Fate52 trận40,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 2.052 trận
- Zed46 trận39,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.742 trận
- Yasuo40 trận47,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,2% · 1.979 trận
- Galio36 trận52,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.646 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 46,3% · 1.554 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,2% · 1.646 trận
- Yunara331 trận48,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 4.560 trận
- Caitlyn238 trận46,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.871 trận
- Kai'Sa238 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 5.167 trận
- Jhin237 trận47,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 5.345 trận
- Ezreal236 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 3.151 trận
- Jinx205 trận46,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 3.378 trận
- Xayah159 trận46,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,1% · 1.767 trận
- Lucian153 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.187 trận
- Ashe144 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.096 trận
- Tristana122 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,6% · 3.034 trận
- Sivir119 trận54,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.007 trận
- Aphelios108 trận54,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.002 trận
- Miss Fortune91 trận54,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.069 trận
- Zeri91 trận40,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.942 trận
- Varus74 trận51,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 859 trận
- Kalista59 trận40,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.573 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 45,8% · 1.403 trận
- Nautilus330 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.746 trận
- Lulu294 trận52,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 4.006 trận
- Braum206 trận47,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.745 trận
- Leona184 trận46,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,8% · 2.144 trận
- Seraphine167 trận44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.176 trận
- Thresh157 trận47,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,4% · 4.226 trận
- Milio154 trận53,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.312 trận
- Rell137 trận40,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.898 trận
- Karma132 trận51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.127 trận
- Rakan132 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,8% · 1.572 trận
- Blitzcrank130 trận45,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 2.352 trận
- Alistar121 trận48,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.417 trận
- Bard117 trận47,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.062 trận
- Yuumi79 trận53,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.422 trận
- Neeko70 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,6% · 610 trận
- Nami50 trận58,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.547 trận
- Pyke45 trận37,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.541 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 47,2% · 1.521 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%48.943 lượt chọn trên 1.788.891cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.996 lượt chọn trên 38.304cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%232 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

