Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,2%được chọn trong 3.497 trên 28.609 trận
- Cấm
- 16,7%3.908 lượt cấm trên 23.332 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,1%
- SoloQ
- 15,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion138 trận40,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.825 trận
- Ornn115 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.944 trận
- K'Sante98 trận62,2%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.202 trận
- Renekton88 trận46,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 3.404 trận
- Malphite80 trận47,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.966 trận
- Aatrox78 trận43,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.657 trận
- Jax71 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 46,5% · 3.401 trận
- Ambessa57 trận49,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.107 trận
- Dr. Mundo57 trận42,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.487 trận
- Yorick48 trận66,7%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 57,4% · 960 trận
- Shen45 trận55,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.418 trận
- Akali39 trận48,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.949 trận
- Mordekaiser39 trận51,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,0% · 1.292 trận
- Rumble39 trận35,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,4% · 935 trận
- Gnar34 trận44,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.476 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 48,7% · 2.999 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 47,1% · 2.274 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 46,5% · 2.308 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 45,4% · 1.967 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 45,8% · 2.356 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.911 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,7% · 2.016 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,4% · 1.967 trận
- Lee Sin148 trận54,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 6.532 trận
- Jarvan IV135 trận54,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.035 trận
- Wukong127 trận48,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.714 trận
- Vi113 trận49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.816 trận
- Xin Zhao72 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.229 trận
- Sylas71 trận38,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.062 trận
- Lillia66 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.808 trận
- Viego60 trận45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,8% · 3.095 trận
- Nocturne49 trận40,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.035 trận
- Qiyana44 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 3.887 trận
- Skarner36 trận41,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,4% · 713 trận
- Trundle32 trận34,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 54,4% · 241 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.047 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 49,9% · 3.465 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 45,0% · 2.112 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 51,7% · 2.027 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 50,2% · 3.151 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,8% · 3.364 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.882 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,5% · 3.100 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,7% · 2.027 trận
- Ahri127 trận49,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.817 trận
- Viktor119 trận49,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.792 trận
- Syndra93 trận44,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.692 trận
- Orianna77 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.651 trận
- Akali68 trận52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 3.361 trận
- LeBlanc66 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.592 trận
- Locke64 trận48,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.532 trận
- Aurora60 trận51,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.781 trận
- Sylas59 trận54,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.167 trận
- Lissandra54 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.028 trận
- Xerath42 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.292 trận
- Hwei41 trận48,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.708 trận
- Twisted Fate40 trận47,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,3% · 2.846 trận
- Vex40 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.370 trận
- Galio39 trận48,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,6% · 2.008 trận
- Zed30 trận36,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 3.069 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 51,5% · 3.370 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,6% · 2.008 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 48,9% · 2.199 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,9% · 2.702 trận
- Yunara159 trận52,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,1% · 6.737 trận
- Caitlyn132 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 4.558 trận
- Kai'Sa128 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 7.333 trận
- Ezreal127 trận46,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,4% · 4.663 trận
- Jhin105 trận45,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 8.088 trận
- Xayah105 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.620 trận
- Lucian96 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.252 trận
- Tristana85 trận60,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,8% · 4.678 trận
- Jinx82 trận52,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,3% · 5.557 trận
- Ashe70 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.894 trận
- Aphelios64 trận59,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 4.271 trận
- Zeri62 trận41,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.864 trận
- Sivir51 trận54,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.669 trận
- Miss Fortune50 trận38,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.715 trận
- Corki33 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.088 trận
- Kalista31 trận61,3%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.342 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 48,2% · 2.176 trận
- Lulu157 trận58,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,4% · 6.109 trận
- Nautilus121 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 4.891 trận
- Thresh105 trận51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 6.378 trận
- Leona98 trận52,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.205 trận
- Braum96 trận47,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.690 trận
- Milio92 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 2.152 trận
- Rakan91 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.386 trận
- Blitzcrank88 trận55,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.435 trận
- Seraphine77 trận51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.946 trận
- Alistar69 trận52,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 3.208 trận
- Karma68 trận44,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,7% · 3.223 trận
- Rell55 trận32,7%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.556 trận
- Bard54 trận42,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.854 trận
- Yuumi53 trận45,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 2.345 trận
- Morgana33 trận42,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 909 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 52,1% · 2.407 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 51,1% · 3.129 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,7% · 3.130 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%74.939 lượt chọn trên 1.788.891cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.070 lượt chọn trên 38.304cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

