Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.916 trên 28.627 trận
- Cấm
- 6,5%1.521 lượt cấm trên 23.349 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +24,9 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,9 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,8%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +24,9 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn97 trận42,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,5% · 920 trận
- Ambessa75 trận48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,2% · 1.018 trận
- Mordekaiser73 trận41,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.001 trận
- Sion72 trận47,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 631 trận
- K'Sante69 trận47,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 984 trận
- Olaf65 trận35,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,0% · 657 trận
- Aatrox60 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.202 trận
- Nasus57 trận43,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 670 trận
- Sett55 trận43,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,5% · 749 trận
- Renekton52 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 828 trận
- Gwen50 trận42,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 720 trận
- Camille46 trận39,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.105 trận
- Yone46 trận45,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.418 trận
- Gnar45 trận55,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 878 trận
- Dr. Mundo44 trận43,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,6% · 657 trận
- Jax42 trận54,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 55,6% · 1.100 trận
- Malphite41 trận73,2%chênh lệch +24,9 điểmSoloQ: 54,2% · 978 trận
- Garen31 trận51,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.202 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 51,8% · 1.092 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 54,8% · 1.007 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 51,3% · 1.003 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 52,3% · 1.025 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.025 trận
- Wukong139 trận45,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.349 trận
- Jarvan IV124 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.276 trận
- Lee Sin108 trận54,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.417 trận
- Vi107 trận44,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,4% · 758 trận
- Sylas83 trận53,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.318 trận
- Xin Zhao71 trận43,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,2% · 509 trận
- Nocturne55 trận58,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,8% · 440 trận
- Qiyana53 trận47,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.565 trận
- Lillia51 trận43,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 976 trận
- Viego47 trận48,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.379 trận
- Sejuani41 trận43,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 301 trận
- Graves34 trận44,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.423 trận
- Skarner34 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 327 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 48,1% · 938 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.497 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.333 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 50,1% · 906 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.418 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 53,2% · 939 trận
- Ahri117 trận37,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.830 trận
- Viktor114 trận43,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.693 trận
- Syndra110 trận44,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.671 trận
- Sylas78 trận47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.337 trận
- Orianna67 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 777 trận
- Yone58 trận60,3%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.466 trận
- Locke50 trận54,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.521 trận
- Hwei47 trận44,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 777 trận
- Akali46 trận41,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.114 trận
- Ryze45 trận62,2%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 54,8% · 509 trận
- Galio44 trận38,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.007 trận
- Xerath44 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 628 trận
- LeBlanc43 trận46,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.034 trận
- Lissandra43 trận51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,7% · 866 trận
- Cassiopeia33 trận54,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,0% · 300 trận
- Twisted Fate32 trận62,5%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.102 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 50,1% · 1.392 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,0% · 1.230 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.007 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.033 trận
- Yunara148 trận43,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.966 trận
- Caitlyn118 trận40,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.894 trận
- Jhin117 trận57,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.355 trận
- Jinx108 trận38,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.467 trận
- Ezreal104 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,6% · 1.891 trận
- Kai'Sa104 trận56,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 54,5% · 2.941 trận
- Xayah97 trận38,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.141 trận
- Lucian75 trận70,7%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.454 trận
- Tristana75 trận42,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.090 trận
- Ashe68 trận51,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,5% · 945 trận
- Sivir58 trận48,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 812 trận
- Zeri47 trận53,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.213 trận
- Miss Fortune42 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 784 trận
- Aphelios39 trận51,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.637 trận
- Ziggs38 trận44,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 330 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.002 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 55,0% · 878 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.034 trận
- Nautilus144 trận54,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.090 trận
- Lulu142 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.601 trận
- Leona103 trận43,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.465 trận
- Braum97 trận45,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.152 trận
- Seraphine96 trận49,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 943 trận
- Thresh85 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.704 trận
- Rakan77 trận40,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.079 trận
- Karma75 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.415 trận
- Rell70 trận38,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.165 trận
- Milio67 trận62,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.071 trận
- Alistar62 trận53,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.422 trận
- Blitzcrank57 trận42,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.426 trận
- Bard38 trận44,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.226 trận
- Yuumi38 trận47,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.025 trận
- Neeko36 trận55,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,5% · 318 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.692 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.547 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.123 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%32.976 lượt chọn trên 1.788.891cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%1.017 lượt chọn trên 38.304cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

