Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,2%được chọn trong 2.641 trên 28.616 trận
- Cấm
- 4,2%981 lượt cấm trên 23.338 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,8 điểm111 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn147 trận55,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.140 trận
- K'Sante132 trận45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.572 trận
- Renekton125 trận53,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.607 trận
- Ambessa121 trận49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,0% · 1.519 trận
- Sion111 trận60,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.023 trận
- Gnar106 trận56,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.176 trận
- Malphite103 trận57,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.704 trận
- Camille91 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.577 trận
- Yone91 trận52,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.386 trận
- Shen77 trận59,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.079 trận
- Aatrox76 trận47,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.567 trận
- Jax74 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.757 trận
- Mordekaiser74 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 52,9% · 830 trận
- Olaf74 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.162 trận
- Gwen72 trận52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 739 trận
- Jayce43 trận55,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,8% · 2.179 trận
- Garen39 trận61,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.229 trận
- Fiora33 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.567 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.344 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 53,9% · 1.407 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.542 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.704 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 53,9% · 1.407 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 53,9% · 1.407 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,8% · 2.179 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,8% · 2.179 trận
- Wukong255 trận51,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.736 trận
- Vi231 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.534 trận
- Jarvan IV208 trận51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.947 trận
- Lee Sin190 trận50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 4.240 trận
- Xin Zhao150 trận48,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 835 trận
- Nocturne134 trận57,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 737 trận
- Sejuani85 trận43,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,6% · 443 trận
- Sylas83 trận48,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 2.152 trận
- Lillia80 trận41,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.304 trận
- Qiyana77 trận58,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.789 trận
- Cho'Gath69 trận40,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.298 trận
- Viego67 trận62,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,1% · 2.032 trận
- Naafiri60 trận55,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,5% · 965 trận
- Skarner56 trận60,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,1% · 435 trận
- Pantheon49 trận44,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 62,8% · 266 trận
- Graves48 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.277 trận
- Kha'Zix33 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,2% · 2.336 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 53,4% · 1.343 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.641 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 47,9% · 2.171 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 52,1% · 2.342 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 52,9% · 1.313 trận
- Ahri238 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.509 trận
- Syndra183 trận50,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.586 trận
- Viktor174 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.603 trận
- Orianna148 trận54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 56,1% · 1.189 trận
- Sylas107 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.480 trận
- Locke95 trận55,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.475 trận
- Yone94 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.274 trận
- Hwei90 trận41,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.111 trận
- Galio88 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.553 trận
- Aurora86 trận43,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.098 trận
- Akali85 trận50,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.813 trận
- Lissandra76 trận44,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.284 trận
- Taliyah72 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 849 trận
- Xerath70 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 839 trận
- Ryze69 trận58,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,0% · 762 trận
- LeBlanc64 trận53,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.470 trận
- Twisted Fate45 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.900 trận
- Galio38 trận55,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.553 trận
- Zed32 trận37,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.979 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 52,5% · 2.027 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 52,9% · 1.452 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.721 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.721 trận
- Kai'Sa250 trận53,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,0% · 5.984 trận
- Yunara244 trận48,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 4.323 trận
- Ezreal223 trận57,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,4% · 3.198 trận
- Jinx191 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.436 trận
- Jhin175 trận52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 5.178 trận
- Xayah165 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.214 trận
- Caitlyn153 trận49,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.515 trận
- Lucian142 trận48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.274 trận
- Tristana135 trận54,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 3.412 trận
- Sivir126 trận48,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,4% · 920 trận
- Ashe105 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.147 trận
- Aphelios88 trận58,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.730 trận
- Miss Fortune82 trận53,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.071 trận
- Zeri76 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.927 trận
- Corki60 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 816 trận
- Kalista48 trận58,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.535 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.286 trận
- Braum259 trận50,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.230 trận
- Leona225 trận50,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.219 trận
- Nautilus209 trận51,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 3.088 trận
- Lulu205 trận50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 3.831 trận
- Thresh183 trận54,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 4.848 trận
- Alistar161 trận52,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.321 trận
- Rell123 trận48,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.016 trận
- Milio122 trận59,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.250 trận
- Karma114 trận61,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.088 trận
- Poppy113 trận50,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.123 trận
- Seraphine108 trận45,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.127 trận
- Bard80 trận38,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.080 trận
- Neeko64 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 651 trận
- Blitzcrank62 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 2.062 trận
- Nami60 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.922 trận
- Yuumi52 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,6% · 1.339 trận
- Pyke49 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,0% · 2.905 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 47,5% · 2.053 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.454 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%51.718 lượt chọn trên 1.788.901cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.825 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

