Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 594 trên 28.520 trận
- Cấm
- 6,3%1.472 lượt cấm trên 23.248 trận, so với 10,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 10,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite37 trận48,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.383 trận
- Sion36 trận66,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.190 trận
- Aatrox33 trận54,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.195 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 49,7% · 878 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 56,4% · 1.070 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.612 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,2% · 2.178 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.271 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.008 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,5% · 1.438 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 52,0% · 927 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 52,1% · 652 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 46,5% · 1.576 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,5% · 837 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.618 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.382 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,1% · 2.021 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.113 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.588 trận
- Lee Sin58 trận44,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,5% · 4.336 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.672 trận
- Jarvan IV35 trận60,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.942 trận
- Xin Zhao31 trận58,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 731 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 47,7% · 2.132 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 54,4% · 1.172 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 53,9% · 1.948 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 52,1% · 1.207 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 50,4% · 425 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 52,9% · 696 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,5% · 438 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,9% · 2.597 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.158 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,3% · 2.172 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 53,2% · 893 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.904 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,4% · 1.190 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.541 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 52,5% · 1.239 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,2% · 2.025 trận
- Viktor41 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.550 trận
- Syndra37 trận45,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.507 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 50,3% · 2.368 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.147 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 53,2% · 2.090 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.498 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,0% · 2.406 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.099 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.242 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,5% · 2.304 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.397 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 52,8% · 792 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.760 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.847 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 46,4% · 716 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.666 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.397 trận
- Yunara50 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 4.268 trận
- Kai'Sa45 trận42,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,1% · 4.639 trận
- Ezreal44 trận56,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.021 trận
- Caitlyn43 trận65,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,8% · 3.055 trận
- Jhin35 trận57,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 5.203 trận
- Xayah31 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.614 trận
- Ashe30 trận36,7%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.196 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 49,2% · 3.563 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,8% · 2.079 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.025 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,5% · 2.980 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 54,2% · 2.712 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.858 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.066 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 54,2% · 1.499 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.330 trận
- Lulu50 trận58,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.954 trận
- Nautilus47 trận48,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,0% · 3.297 trận
- Leona39 trận51,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.167 trận
- Seraphine32 trận40,6%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.244 trận
- Braum31 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.615 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 48,7% · 2.258 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 49,7% · 3.959 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.279 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 49,4% · 2.113 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,4% · 2.189 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,4% · 1.620 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.546 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 53,1% · 1.479 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 53,3% · 1.903 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 50,3% · 591 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.845 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.580 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%47.578 lượt chọn trên 1.794.583cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%336 lượt chọn trên 38.304cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

