Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,3%được chọn trong 5.524 trên 28.636 trận
- Cấm
- 14,8%3.462 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 5,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +7,0 điểm trên 271 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,0 điểm271 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,3%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,4%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +7,0 điểm trên 271 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn367 trận52,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.508 trận
- Sion315 trận57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.145 trận
- K'Sante307 trận53,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.629 trận
- Ambessa271 trận49,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.625 trận
- Gnar240 trận55,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.349 trận
- Renekton231 trận55,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.909 trận
- Malphite226 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.312 trận
- Aatrox192 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.849 trận
- Olaf182 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.214 trận
- Zaahen160 trận45,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.222 trận
- Mordekaiser154 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.353 trận
- Dr. Mundo149 trận55,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.104 trận
- Camille145 trận47,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.817 trận
- Shen139 trận54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.349 trận
- Jax136 trận52,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.024 trận
- Yone128 trận50,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.714 trận
- Garen78 trận57,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.644 trận
- Jayce78 trận57,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.098 trận
- Fiora69 trận55,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.783 trận
- Gangplank48 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.668 trận
- Darius46 trận58,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.648 trận
- Irelia39 trận53,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.511 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 51,2% · 2.312 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.648 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,3% · 2.098 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,3% · 2.098 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.648 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,2% · 2.312 trận
- Jarvan IV546 trận54,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.748 trận
- Lee Sin517 trận51,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.228 trận
- Vi459 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.599 trận
- Xin Zhao369 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.054 trận
- Lillia307 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.127 trận
- Sylas224 trận50,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.310 trận
- Nocturne210 trận57,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,8% · 936 trận
- Cho'Gath188 trận47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.691 trận
- Qiyana152 trận40,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,7% · 3.239 trận
- Viego151 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.581 trận
- Sejuani137 trận62,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,4% · 531 trận
- Skarner137 trận50,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 516 trận
- Pantheon94 trận55,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 56,9% · 260 trận
- Shyvana85 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.304 trận
- Graves83 trận56,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.837 trận
- Hecarim53 trận60,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.381 trận
- Kayn53 trận56,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.661 trận
- Kha'Zix48 trận47,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.991 trận
- Cho'Gath40 trận37,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.691 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 51,2% · 2.647 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 54,6% · 1.611 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,1% · 1.691 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.789 trận
- Syndra500 trận53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.157 trận
- Viktor455 trận47,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.225 trận
- Ahri439 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.080 trận
- Orianna319 trận51,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.305 trận
- Hwei220 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.516 trận
- Yone186 trận49,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.643 trận
- Sylas179 trận59,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,7% · 2.508 trận
- Aurora172 trận57,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.152 trận
- Akali165 trận54,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.851 trận
- Locke162 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.648 trận
- Galio146 trận54,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.583 trận
- Lissandra140 trận57,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.475 trận
- Ryze131 trận50,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,9% · 894 trận
- Taliyah126 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 43,7% · 902 trận
- Xerath124 trận54,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.198 trận
- LeBlanc120 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.675 trận
- Twisted Fate100 trận47,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.033 trận
- Zed68 trận42,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.162 trận
- Galio63 trận58,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.583 trận
- Ekko52 trận59,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.751 trận
- Yasuo50 trận52,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.337 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.583 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.974 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.974 trận
- Yunara600 trận50,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 5.271 trận
- Caitlyn453 trận49,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 3.536 trận
- Kai'Sa381 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 5.355 trận
- Jhin373 trận55,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 5.712 trận
- Ezreal371 trận55,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,0% · 3.449 trận
- Jinx365 trận47,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 4.660 trận
- Xayah295 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.065 trận
- Ashe271 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.549 trận
- Lucian271 trận60,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.523 trận
- Tristana246 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.791 trận
- Sivir228 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.408 trận
- Aphelios183 trận59,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.775 trận
- Zeri171 trận48,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.207 trận
- Miss Fortune161 trận46,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.268 trận
- Varus120 trận45,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,3% · 953 trận
- Kalista103 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.892 trận
- Draven38 trận52,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.927 trận
- Nautilus575 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.971 trận
- Lulu573 trận52,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 4.613 trận
- Braum386 trận56,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.261 trận
- Leona350 trận56,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.620 trận
- Seraphine318 trận49,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.656 trận
- Thresh303 trận53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 5.040 trận
- Milio294 trận59,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.767 trận
- Karma259 trận53,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.465 trận
- Rakan255 trận48,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.736 trận
- Rell233 trận53,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.920 trận
- Alistar204 trận51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.562 trận
- Blitzcrank200 trận47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 2.618 trận
- Bard158 trận43,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.137 trận
- Neeko115 trận44,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 556 trận
- Yuumi109 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.879 trận
- Nami102 trận53,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.910 trận
- Pyke88 trận51,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.860 trận
- Janna43 trận55,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.780 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.905 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%60.240 lượt chọn trên 1.788.903cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%3.782 lượt chọn trên 38.304cấm 16,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%202 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
36,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle- 26,4%G11.909 trận trên 7.227
- 16,4%G21.186 trận trên 7.228
- 11,7%G3+337 trận trên 2.878

