Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.030 trên 28.636 trận
- Cấm
- 7,0%1.635 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm95 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante221 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.064 trận
- Malphite168 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 42,8% · 1.939 trận
- Ornn131 trận52,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.025 trận
- Renekton110 trận44,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.413 trận
- Sion100 trận53,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 635 trận
- Ambessa76 trận40,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.086 trận
- Aatrox74 trận55,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.114 trận
- Olaf64 trận43,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 743 trận
- Camille58 trận41,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.026 trận
- Jayce52 trận38,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.517 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 729 trận
- Nasus45 trận51,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 673 trận
- Shen45 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 878 trận
- Zaahen44 trận27,3%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 50,4% · 649 trận
- Dr. Mundo42 trận54,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,9% · 540 trận
- Irelia38 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.202 trận
- Yone34 trận55,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.476 trận
- Malphite33 trận39,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 42,8% · 1.939 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.090 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.136 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 48,3% · 921 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 42,8% · 1.939 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,5% · 995 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,5% · 995 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 995 trận
- Wukong240 trận44,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.349 trận
- Jarvan IV172 trận45,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.596 trận
- Lee Sin165 trận49,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.210 trận
- Vi130 trận48,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 882 trận
- Xin Zhao99 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 559 trận
- Nocturne70 trận48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 566 trận
- Cho'Gath68 trận44,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.124 trận
- Sylas61 trận42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.348 trận
- Qiyana53 trận49,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.911 trận
- Lillia50 trận58,0%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 44,5% · 976 trận
- Viego47 trận48,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.532 trận
- Naafiri45 trận53,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 665 trận
- Skarner45 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 343 trận
- Pantheon43 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 56,0% · 191 trận
- Trundle41 trận41,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,1% · 153 trận
- Graves35 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.579 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.683 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.114 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 45,2% · 950 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.542 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.124 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 46,5% · 948 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,6% · 1.540 trận
- Ahri172 trận46,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.896 trận
- Syndra166 trận49,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.993 trận
- Viktor163 trận46,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.013 trận
- Orianna112 trận55,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 881 trận
- Hwei79 trận43,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,6% · 840 trận
- Sylas75 trận41,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.598 trận
- Akali70 trận44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.203 trận
- Aurora70 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 769 trận
- LeBlanc69 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.090 trận
- Ryze67 trận35,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 53,4% · 611 trận
- Lissandra63 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 923 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.606 trận
- Locke56 trận37,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.731 trận
- Cassiopeia44 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 379 trận
- Twisted Fate43 trận55,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.346 trận
- Galio40 trận57,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.092 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 45,5% · 1.354 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.092 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 49,1% · 1.284 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,7% · 1.082 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.246 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.092 trận
- Yunara185 trận39,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 3.395 trận
- Caitlyn167 trận49,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.248 trận
- Jhin167 trận52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.837 trận
- Kai'Sa156 trận51,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 3.531 trận
- Ezreal149 trận54,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 2.334 trận
- Jinx134 trận51,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 2.734 trận
- Xayah115 trận43,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.335 trận
- Lucian110 trận42,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.574 trận
- Tristana101 trận37,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,3% · 2.308 trận
- Sivir89 trận41,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,9% · 848 trận
- Ashe88 trận55,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 930 trận
- Aphelios60 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.067 trận
- Miss Fortune55 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 807 trận
- Zeri55 trận41,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.473 trận
- Varus48 trận39,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,1% · 612 trận
- Kalista45 trận40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.236 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 47,1% · 1.062 trận
- Lulu197 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.105 trận
- Nautilus182 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.583 trận
- Braum129 trận52,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.307 trận
- Leona128 trận47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.568 trận
- Milio126 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.094 trận
- Karma109 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.651 trận
- Rakan106 trận43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.176 trận
- Thresh95 trận61,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 45,8% · 3.203 trận
- Rell91 trận40,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.332 trận
- Seraphine91 trận39,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,7% · 971 trận
- Blitzcrank78 trận43,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.720 trận
- Alistar71 trận40,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.541 trận
- Bard56 trận60,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.465 trận
- Neeko51 trận43,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 388 trận
- Yuumi44 trận43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.068 trận
- Pyke38 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.182 trận
- Nami33 trận42,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.552 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 46,3% · 1.526 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 46,8% · 1.115 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%37.169 lượt chọn trên 1.788.891cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.395 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

