Nami
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,4%được chọn trong 976 trên 28.616 trận
- Cấm
- 1,1%255 lượt cấm trên 23.338 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,9%
- SoloQ
- 49,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn71 trận46,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.934 trận
- K'Sante50 trận42,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.547 trận
- Dr. Mundo44 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.314 trận
- Sion42 trận45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.334 trận
- Malphite37 trận64,9%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.504 trận
- Gnar33 trận57,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.552 trận
- Renekton33 trận36,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.216 trận
- Camille31 trận54,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.223 trận
- Olaf30 trận43,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.194 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 49,9% · 2.153 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 51,9% · 1.893 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 51,2% · 1.285 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.363 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 49,2% · 1.692 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,9% · 3.129 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 47,8% · 2.118 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.980 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,4% · 2.169 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,4% · 1.835 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,0% · 2.223 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.748 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 45,9% · 2.045 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,0% · 2.504 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,0% · 2.223 trận
- Wukong101 trận45,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.910 trận
- Jarvan IV82 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.873 trận
- Xin Zhao63 trận46,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 903 trận
- Vi58 trận41,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.218 trận
- Lee Sin56 trận48,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 4.145 trận
- Nocturne33 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.082 trận
- Qiyana32 trận46,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.314 trận
- Sylas31 trận38,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.454 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 50,9% · 629 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 50,0% · 2.028 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,1% · 3.060 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 48,4% · 697 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,8% · 2.849 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.756 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 53,8% · 273 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,2% · 3.650 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 48,1% · 2.837 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,7% · 2.907 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.933 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.774 trận
- Ahri81 trận53,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.718 trận
- Syndra72 trận40,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.373 trận
- Viktor71 trận47,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.280 trận
- Orianna52 trận34,6%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.432 trận
- Locke36 trận36,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.218 trận
- Sylas36 trận47,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.305 trận
- Hwei34 trận35,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.534 trận
- Lissandra32 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.630 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 50,7% · 2.286 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 48,8% · 1.315 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 47,7% · 2.127 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.375 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.667 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.900 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 52,8% · 923 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,2% · 3.030 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,8% · 2.642 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,4% · 2.642 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,6% · 2.456 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.694 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.667 trận
- Caitlyn102 trận46,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 4.551 trận
- Yunara81 trận35,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,9% · 6.003 trận
- Kai'Sa72 trận55,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 5.295 trận
- Xayah72 trận52,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.903 trận
- Ezreal66 trận39,4%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.996 trận
- Jinx62 trận35,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,3% · 5.406 trận
- Sivir58 trận56,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.537 trận
- Ashe55 trận49,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.930 trận
- Lucian54 trận61,1%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.863 trận
- Jhin53 trận43,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 6.978 trận
- Tristana50 trận36,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.868 trận
- Miss Fortune31 trận64,5%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.557 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.926 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 50,2% · 2.460 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 53,9% · 787 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.857 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.901 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,4% · 2.243 trận
- Lulu106 trận42,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 6.504 trận
- Milio98 trận52,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.752 trận
- Nautilus87 trận42,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 4.338 trận
- Karma84 trận40,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,9% · 3.709 trận
- Seraphine74 trận43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.393 trận
- Rakan60 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.922 trận
- Leona49 trận53,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.863 trận
- Braum47 trận46,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.007 trận
- Rell43 trận48,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.863 trận
- Blitzcrank38 trận42,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.859 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 47,5% · 5.703 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 49,6% · 2.115 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 48,8% · 2.496 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 51,5% · 567 trận
- Soraka18 trận—SoloQ: 50,9% · 2.554 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 51,8% · 2.127 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%67.652 lượt chọn trên 1.788.901cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%646 lượt chọn trên 38.304cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

