Zaahen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.812 trên 28.464 trận
- Cấm
- 4,4%1.009 lượt cấm trên 23.193 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 897.301 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,8 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 69%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 82% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop18%56% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop19%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 50 ở lane, 73 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1.160 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+97 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+245 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.214 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên56% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion114 trận54,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 700 trận
- Ornn108 trận51,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 792 trận
- Ambessa94 trận56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.123 trận
- Jax85 trận50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.308 trận
- K'Sante77 trận64,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,1% · 933 trận
- Renekton72 trận52,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.058 trận
- Malphite57 trận43,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,6% · 741 trận
- Aatrox52 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.042 trận
- Gnar44 trận72,7%chênh lệch +18,8 điểmSoloQ: 49,5% · 651 trận
- Camille43 trận41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.066 trận
- Mordekaiser42 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 550 trận
- Olaf41 trận41,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,3% · 669 trận
- Nasus35 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,0% · 525 trận
- Shen35 trận51,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 672 trận
- Gragas30 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 475 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 53,2% · 1.448 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 49,3% · 896 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 54,3% · 972 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 47,4% · 1.002 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.077 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,2% · 1.025 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,5% · 879 trận
- Wukong160 trận55,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.226 trận
- Jarvan IV114 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.242 trận
- Lee Sin107 trận54,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.293 trận
- Vi98 trận48,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,2% · 721 trận
- Sylas74 trận51,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.312 trận
- Nocturne58 trận62,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,0% · 444 trận
- Xin Zhao57 trận64,9%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,0% · 460 trận
- Cho'Gath44 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 924 trận
- Sejuani44 trận59,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 316 trận
- Qiyana42 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.489 trận
- Skarner35 trận60,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 55,2% · 268 trận
- Lillia34 trận47,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 774 trận
- Viego32 trận56,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.214 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 47,8% · 138 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 52,5% · 493 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 49,8% · 1.258 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.273 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 51,2% · 822 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.313 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 49,4% · 793 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 47,8% · 805 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.186 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,9% · 924 trận
- Viktor117 trận50,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.507 trận
- Syndra103 trận60,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.506 trận
- Ahri93 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.536 trận
- Sylas81 trận58,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.372 trận
- Orianna67 trận59,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 640 trận
- Yone51 trận43,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.493 trận
- Galio50 trận42,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.000 trận
- Hwei48 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 672 trận
- Locke48 trận60,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.486 trận
- Aurora46 trận63,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,4% · 590 trận
- Ryze43 trận58,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,9% · 477 trận
- Lissandra41 trận63,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,6% · 747 trận
- Akali39 trận38,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 52,7% · 998 trận
- Xerath35 trận48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 547 trận
- Anivia33 trận45,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,6% · 425 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 48,4% · 801 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 52,3% · 1.067 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,2% · 1.000 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 47,0% · 955 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.349 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,3% · 891 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.094 trận
- Yunara161 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.568 trận
- Kai'Sa132 trận53,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 3.037 trận
- Jhin96 trận58,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.071 trận
- Caitlyn95 trận56,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.655 trận
- Lucian85 trận56,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.269 trận
- Ezreal82 trận42,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.740 trận
- Xayah77 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 992 trận
- Jinx76 trận43,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.134 trận
- Ashe69 trận53,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 757 trận
- Sivir66 trận51,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 643 trận
- Tristana63 trận49,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.859 trận
- Zeri54 trận40,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.078 trận
- Miss Fortune38 trận55,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 711 trận
- Aphelios36 trận58,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.511 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 54,4% · 474 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 50,8% · 920 trận
- Twitch13 trận—SoloQ: 47,8% · 722 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,0% · 942 trận
- Nautilus160 trận56,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.180 trận
- Lulu133 trận51,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.242 trận
- Leona99 trận58,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.427 trận
- Braum92 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.134 trận
- Seraphine91 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 788 trận
- Thresh77 trận46,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.510 trận
- Milio71 trận53,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 805 trận
- Rell68 trận61,8%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.071 trận
- Karma64 trận54,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.219 trận
- Rakan63 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 949 trận
- Alistar61 trận44,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.398 trận
- Blitzcrank59 trận54,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.373 trận
- Yuumi38 trận44,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 905 trận
- Bard36 trận41,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.037 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 50,8% · 327 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 49,6% · 1.369 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,0% · 937 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.173 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%29.790 lượt chọn trên 1.794.583cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%923 lượt chọn trên 38.304cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

