Tristana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,2%được chọn trong 2.925 trên 28.642 trận
- Cấm
- 7,6%1.768 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 13,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 198 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,8 điểm198 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 13,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 198 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn139 trận50,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.308 trận
- K'Sante122 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 3.034 trận
- Ambessa119 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 3.030 trận
- Sion117 trận58,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.872 trận
- Malphite110 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.590 trận
- Renekton109 trận47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 3.007 trận
- Gnar101 trận62,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 53,7% · 2.308 trận
- Aatrox91 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 3.085 trận
- Yone85 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.678 trận
- Mordekaiser82 trận45,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.794 trận
- Shen75 trận57,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.090 trận
- Olaf74 trận54,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.024 trận
- Gwen71 trận47,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.518 trận
- Zaahen63 trận50,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.855 trận
- Jax61 trận42,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.436 trận
- Camille60 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.073 trận
- Fiora45 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 3.116 trận
- Jayce38 trận42,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,1% · 4.142 trận
- Garen33 trận48,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,1% · 2.682 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 51,6% · 2.974 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 51,9% · 2.815 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,8% · 2.574 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,1% · 3.590 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,1% · 4.142 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,1% · 4.142 trận
- Wukong246 trận48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.791 trận
- Jarvan IV194 trận54,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 3.776 trận
- Lee Sin182 trận47,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 8.305 trận
- Vi161 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 2.395 trận
- Xin Zhao142 trận57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.547 trận
- Sylas119 trận45,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 4.135 trận
- Nocturne100 trận47,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.383 trận
- Skarner75 trận58,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 959 trận
- Viego74 trận41,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,4% · 4.216 trận
- Sejuani65 trận53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 854 trận
- Qiyana64 trận51,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 5.178 trận
- Lillia62 trận41,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 2.666 trận
- Cho'Gath54 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.669 trận
- Jayce44 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,3% · 1.410 trận
- Graves42 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 4.590 trận
- Kha'Zix37 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 4.573 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 51,3% · 4.275 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 52,1% · 2.526 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 49,6% · 4.270 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 48,4% · 3.122 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,9% · 2.669 trận
- Viktor201 trận45,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,0% · 5.373 trận
- Syndra198 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,6% · 5.381 trận
- Ahri183 trận44,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 5.269 trận
- Orianna121 trận57,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,4% · 2.184 trận
- Sylas94 trận53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 4.238 trận
- Hwei87 trận41,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.220 trận
- Locke82 trận46,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 4.685 trận
- Aurora81 trận42,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.100 trận
- Lissandra78 trận61,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.765 trận
- Yone78 trận48,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 4.550 trận
- Akali77 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.384 trận
- LeBlanc67 trận44,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.000 trận
- Taliyah64 trận43,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.467 trận
- Galio61 trận45,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.927 trận
- Xerath60 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.841 trận
- Twisted Fate46 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,6% · 3.754 trận
- Zed40 trận37,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 3.523 trận
- Galio36 trận52,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.927 trận
- Yasuo31 trận41,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.989 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 50,5% · 2.825 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,7% · 3.289 trận
- Yunara324 trận54,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,0% · 11.063 trận
- Jhin208 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 11.916 trận
- Xayah199 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 4.711 trận
- Caitlyn178 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 5.538 trận
- Jinx167 trận47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 8.317 trận
- Kai'Sa161 trận47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 10.259 trận
- Ezreal143 trận52,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 5.930 trận
- Ashe122 trận49,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 2.389 trận
- Lucian122 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 4.905 trận
- Sivir112 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.215 trận
- Corki103 trận58,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.358 trận
- Miss Fortune75 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.234 trận
- Varus73 trận47,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.736 trận
- Zeri69 trận46,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 4.028 trận
- Kalista57 trận54,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,9% · 3.376 trận
- Aphelios55 trận50,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.779 trận
- Draven22 trận—SoloQ: 48,6% · 2.797 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 52,1% · 2.590 trận
- Braum251 trận44,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 4.860 trận
- Nautilus224 trận50,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 6.128 trận
- Lulu191 trận55,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 8.205 trận
- Leona162 trận50,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 4.310 trận
- Alistar155 trận43,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 5.569 trận
- Thresh149 trận49,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 8.985 trận
- Rakan135 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.412 trận
- Seraphine123 trận56,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,7% · 2.386 trận
- Rell110 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 3.662 trận
- Milio107 trận50,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 2.791 trận
- Poppy99 trận42,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.466 trận
- Karma91 trận62,6%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 54,9% · 3.829 trận
- Yuumi67 trận59,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 58,0% · 3.234 trận
- Bard64 trận48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,0% · 3.465 trận
- Renata Glasc60 trận55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.546 trận
- Blitzcrank57 trận56,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.559 trận
- Nami50 trận64,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.868 trận
- Janna26 trận—SoloQ: 51,2% · 4.407 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 54,2% · 2.907 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%100.065 lượt chọn trên 1.788.908cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%1.823 lượt chọn trên 38.304cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,9%41 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

