Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,5%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 1.767 trên 28.625 trận
Cấm
6,3%1.461 lượt cấm trên 23.347 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,8% từ 48,7% đến 52,8% trên 1.615 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    1,6%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 361.874 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 31.553
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt67% · 21.994
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (44%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 262 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.483
12%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Riftmaker
  3. Liandry's Torment
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
887+19 so với 868
1.127+48 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Mordekaisertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton57,8% · kỳ vọng 49,3% · 90 trận+8,5 điểmSoloQ +1,0
K'Sante59,3% · kỳ vọng 52,9% · 91 trận+6,5 điểmSoloQ -3,5
Shen58,9% · kỳ vọng 53,0% · 73 trận+5,9 điểmSoloQ +1,0
Ambessa58,0% · kỳ vọng 50,3% · 50 trận+7,7 điểmSoloQ -4,6
Olaf51,1% · kỳ vọng 47,7% · 88 trận+3,4 điểmSoloQ +2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia61,0% · kỳ vọng 47,5% · 41 trận+13,5 điểmSoloQ +2,3
Vi58,8% · kỳ vọng 50,6% · 119 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Qiyana55,1% · kỳ vọng 48,1% · 49 trận+7,0 điểmSoloQ +1,6
Wukong50,0% · kỳ vọng 48,4% · 154 trận+1,6 điểmSoloQ +2,7
Viego56,6% · kỳ vọng 51,7% · 53 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,5% · kỳ vọng 50,3% · 128 trận+12,2 điểmSoloQ -0,4
Galio64,3% · kỳ vọng 51,8% · 42 trận+12,5 điểmSoloQ +3,8
Akali55,6% · kỳ vọng 50,6% · 63 trận+5,0 điểmSoloQ +0,6
Orianna54,8% · kỳ vọng 52,7% · 73 trận+2,1 điểmSoloQ -0,1
Hwei51,9% · kỳ vọng 49,5% · 54 trận+2,4 điểmSoloQ -4,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,5% · kỳ vọng 48,5% · 160 trận+9,0 điểmSoloQ +0,7
Lucian56,5% · kỳ vọng 51,7% · 85 trận+4,8 điểmSoloQ +1,3
Tristana54,9% · kỳ vọng 50,7% · 82 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Xayah52,3% · kỳ vọng 49,4% · 86 trận+3,0 điểmSoloQ -2,3
Sivir53,8% · kỳ vọng 51,8% · 65 trận+2,0 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi60,7% · kỳ vọng 49,7% · 56 trận+11,0 điểmSoloQ +0,4
Rakan58,1% · kỳ vọng 49,8% · 74 trận+8,3 điểmSoloQ -0,7
Leona58,3% · kỳ vọng 51,9% · 96 trận+6,5 điểmSoloQ +3,1
Nautilus54,7% · kỳ vọng 50,5% · 159 trận+4,2 điểmSoloQ +2,2
Lulu55,9% · kỳ vọng 53,1% · 145 trận+2,7 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,1% · kỳ vọng 50,3% · 88 trận+8,8 điểmSoloQ +2,7
Lee Sin55,7% · kỳ vọng 50,5% · 174 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Skarner60,6% · kỳ vọng 48,2% · 33 trận+12,4 điểmSoloQ +3,4
Wukong55,3% · kỳ vọng 53,1% · 141 trận+2,2 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV49,6% · kỳ vọng 49,2% · 139 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone56,8% · kỳ vọng 53,1% · 111 trận+3,6 điểmSoloQ +0,4
Yasuo60,0% · kỳ vọng 50,9% · 35 trận+9,1 điểmSoloQ +0,1
Viktor53,9% · kỳ vọng 51,2% · 89 trận+2,7 điểmSoloQ +4,4
Orianna52,2% · kỳ vọng 48,8% · 67 trận+3,4 điểmSoloQ +1,0
Aurora51,1% · kỳ vọng 50,0% · 45 trận+1,1 điểmSoloQ -5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe60,9% · kỳ vọng 52,1% · 92 trận+8,7 điểmSoloQ +0,1
Tristana59,3% · kỳ vọng 50,8% · 81 trận+8,4 điểmSoloQ +1,3
Xayah60,2% · kỳ vọng 52,2% · 88 trận+8,1 điểmSoloQ +3,4
Jinx58,3% · kỳ vọng 52,7% · 115 trận+5,5 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn56,6% · kỳ vọng 52,6% · 122 trận+3,9 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine57,8% · kỳ vọng 52,0% · 90 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Braum56,3% · kỳ vọng 52,5% · 126 trận+3,9 điểmSoloQ +3,0
Neeko60,0% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+7,7 điểmSoloQ -2,0
Thresh53,8% · kỳ vọng 52,0% · 106 trận+1,8 điểmSoloQ +1,0
Blitzcrank56,2% · kỳ vọng 52,8% · 73 trận+3,4 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn146 trận
    49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 920 trận
  • Sion98 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 612 trận
  • K'Sante91 trận
    59,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 857 trận
  • Renekton90 trận
    57,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 967 trận
  • Olaf88 trận
    51,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 962 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong154 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.353 trận
  • Lee Sin131 trận
    49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.043 trận
  • Vi119 trận
    58,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,0% · 676 trận
  • Jarvan IV92 trận
    53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.092 trận
  • Xin Zhao77 trận
    40,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,9% · 422 trận
Mid20 tướng
  • Viktor128 trận
    62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.534 trận
  • Ahri111 trận
    48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.479 trận
  • Syndra108 trận
    41,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.411 trận
  • Orianna73 trận
    54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 618 trận
  • Sylas69 trận
    49,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.225 trận
ADC17 tướng
  • Yunara160 trận
    57,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.538 trận
  • Caitlyn126 trận
    48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.682 trận
  • Jinx117 trận
    47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.335 trận
  • Jhin115 trận
    49,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.930 trận
  • Kai'Sa114 trận
    45,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.759 trận
Support18 tướng
  • Nautilus159 trận
    54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.923 trận
  • Lulu145 trận
    55,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.222 trận
  • Braum112 trận
    50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.055 trận
  • Thresh106 trận
    49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.433 trận
  • Leona96 trận
    58,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.272 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%29.477 lượt chọn trên 1.788.891cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%1.170 lượt chọn trên 38.304cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,7%G1413 trận trên 7.223
  • 5,8%G2421 trận trên 7.228
  • 6,0%G3+172 trận trên 2.878
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 413 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.