Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,4%được chọn trong 4.421 trên 28.636 trận
- Cấm
- 6,7%1.568 lượt cấm trên 23.358 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,8 điểm149 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 8,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +11,8 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante238 trận52,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 5.167 trận
- Renekton207 trận47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 4.834 trận
- Ambessa200 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 4.403 trận
- Ornn200 trận48,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 3.101 trận
- Sion197 trận55,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.779 trận
- Aatrox160 trận45,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 4.737 trận
- Gnar156 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 3.531 trận
- Malphite150 trận54,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 4.866 trận
- Jax138 trận52,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 5.289 trận
- Camille132 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 4.446 trận
- Zaahen132 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.029 trận
- Nasus131 trận52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,0% · 3.010 trận
- Yone128 trận49,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 7.333 trận
- Olaf121 trận47,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.238 trận
- Dr. Mundo117 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.612 trận
- Jayce66 trận56,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 6.447 trận
- Fiora62 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 4.699 trận
- Garen59 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,1% · 3.800 trận
- Gangplank45 trận57,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 47,9% · 4.620 trận
- Irelia36 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 4.311 trận
- Darius25 trận—SoloQ: 47,5% · 4.361 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 47,5% · 4.361 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,7% · 6.447 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 47,5% · 4.361 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,7% · 6.447 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 48,1% · 4.866 trận
- Wukong381 trận46,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 5.355 trận
- Lee Sin363 trận51,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 13.615 trận
- Vi252 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.656 trận
- Jarvan IV239 trận50,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,4% · 5.207 trận
- Xin Zhao231 trận48,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.615 trận
- Sylas188 trận48,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 6.559 trận
- Viego182 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 6.056 trận
- Nocturne159 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.189 trận
- Cho'Gath130 trận48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 4.042 trận
- Lillia126 trận40,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,1% · 4.033 trận
- Qiyana123 trận47,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 8.369 trận
- Sejuani104 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.405 trận
- Graves102 trận53,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 6.614 trận
- Skarner94 trận52,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.357 trận
- Naafiri85 trận45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.758 trận
- Nidalee79 trận49,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 4.957 trận
- Kha'Zix68 trận57,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,9% · 6.691 trận
- Hecarim56 trận53,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 6.414 trận
- Talon37 trận59,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 6.727 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 48,9% · 4.042 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 49,6% · 3.849 trận
- Rengar12 trận—SoloQ: 50,1% · 3.771 trận
- Ahri351 trận50,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 7.251 trận
- Syndra301 trận46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 7.485 trận
- Viktor269 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 7.794 trận
- Sylas204 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 6.979 trận
- Orianna197 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 3.444 trận
- Akali149 trận61,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,0% · 5.361 trận
- Hwei147 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,3% · 3.481 trận
- Locke146 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 7.009 trận
- Lissandra139 trận50,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 4.121 trận
- LeBlanc129 trận52,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 4.551 trận
- Ryze128 trận53,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.635 trận
- Yone128 trận42,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 6.884 trận
- Xerath114 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.556 trận
- Aurora113 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.195 trận
- Galio113 trận54,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,8% · 4.867 trận
- Twisted Fate81 trận38,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,6% · 6.018 trận
- Galio70 trận48,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 4.867 trận
- Zed70 trận42,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 5.622 trận
- Yasuo61 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 5.995 trận
- Ekko40 trận52,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.106 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 48,2% · 5.042 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 46,8% · 4.867 trận
- Ezreal620 trận55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,6% · 13.828 trận
- Xayah497 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,3% · 11.261 trận
- Jhin428 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 21.646 trận
- Yunara351 trận42,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,1% · 15.252 trận
- Jinx250 trận42,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,1% · 10.674 trận
- Caitlyn211 trận52,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 7.168 trận
- Sivir196 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.253 trận
- Lucian190 trận50,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 7.537 trận
- Ashe166 trận45,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.394 trận
- Tristana161 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 10.259 trận
- Zeri152 trận46,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 6.611 trận
- Miss Fortune145 trận53,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.438 trận
- Aphelios129 trận55,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 8.663 trận
- Ziggs106 trận61,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.391 trận
- Varus99 trận38,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.456 trận
- Kalista78 trận34,6%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 49,3% · 4.714 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 44,5% · 3.275 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 50,9% · 3.332 trận
- Braum487 trận45,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,0% · 7.179 trận
- Leona339 trận50,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 7.075 trận
- Nautilus326 trận49,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 8.485 trận
- Lulu293 trận50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 11.215 trận
- Thresh286 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 12.715 trận
- Rakan250 trận46,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 5.984 trận
- Alistar214 trận45,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 7.798 trận
- Rell210 trận50,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,4% · 5.569 trận
- Seraphine185 trận50,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 3.477 trận
- Karma168 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 6.420 trận
- Milio135 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 3.974 trận
- Poppy134 trận60,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.253 trận
- Yuumi116 trận54,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,2% · 4.763 trận
- Neeko98 trận44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.545 trận
- Blitzcrank96 trận42,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 5.794 trận
- Bard95 trận47,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 5.904 trận
- Nami72 trận44,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,0% · 5.295 trận
- Pyke58 trận60,3%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,8% · 4.487 trận
- Janna32 trận34,4%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 46,8% · 5.895 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,5%152.213 lượt chọn trên 1.788.908cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%2.823 lượt chọn trên 38.304cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%89 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

