Yuumi
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.504 trên 28.642 trận
- Cấm
- 10,4%2.427 lượt cấm trên 23.362 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28642 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 894.455 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,2 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,1%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Để đồng đội gánh kill (hạng 76).
- Điểm nổi bật nhấtĐể đồng đội gánh killtop24%hạng 76 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 18 ở lane, 32 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ222 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ290 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-163 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-197 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ119 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 76 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Pyke ở nghiệp dư: +22,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante79 trận46,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.422 trận
- Ornn68 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,6% · 1.037 trận
- Malphite66 trận47,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,4% · 1.872 trận
- Ambessa65 trận56,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.371 trận
- Aatrox56 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.474 trận
- Mordekaiser56 trận39,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.059 trận
- Renekton55 trận34,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.522 trận
- Sion53 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 825 trận
- Yone53 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,8% · 2.345 trận
- Camille52 trận48,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,9% · 1.604 trận
- Nasus49 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.023 trận
- Dr. Mundo47 trận72,3%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 46,9% · 875 trận
- Gnar44 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.068 trận
- Gwen42 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 666 trận
- Olaf40 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 857 trận
- Jax39 trận56,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 43,4% · 1.731 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 46,3% · 1.934 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.265 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 46,9% · 1.474 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.505 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 44,2% · 1.344 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 46,0% · 1.296 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 44,4% · 1.872 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.934 trận
- Lee Sin147 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,2% · 4.252 trận
- Vi123 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.520 trận
- Wukong109 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.879 trận
- Jarvan IV87 trận49,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.818 trận
- Sylas66 trận37,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 42,7% · 1.906 trận
- Xin Zhao63 trận63,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 41,7% · 720 trận
- Viego57 trận59,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.916 trận
- Lillia54 trận53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.160 trận
- Nocturne46 trận58,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 750 trận
- Qiyana44 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.588 trận
- Sejuani36 trận61,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 459 trận
- Graves33 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.292 trận
- Naafiri32 trận53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 851 trận
- Cho'Gath31 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.248 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 46,4% · 699 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 44,2% · 1.349 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 44,6% · 1.971 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.892 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 45,4% · 1.255 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,5% · 2.120 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 45,5% · 1.248 trận
- Master Yi9 trận—SoloQ: 43,4% · 1.286 trận
- Viktor90 trận45,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.755 trận
- Ahri84 trận45,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,0% · 2.400 trận
- Syndra79 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,9% · 2.405 trận
- Sylas70 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.811 trận
- Akali60 trận56,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.700 trận
- LeBlanc60 trận56,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.570 trận
- Orianna59 trận59,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.104 trận
- Yone58 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,2% · 2.174 trận
- Lissandra55 trận40,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 43,6% · 1.359 trận
- Galio48 trận58,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.430 trận
- Locke48 trận64,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 44,4% · 2.232 trận
- Taliyah43 trận62,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 46,8% · 585 trận
- Hwei40 trận45,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.135 trận
- Aurora39 trận56,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 928 trận
- Ryze37 trận45,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,2% · 796 trận
- Twisted Fate34 trận64,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 45,4% · 1.898 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 44,4% · 1.879 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.430 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 44,1% · 1.951 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 44,6% · 1.324 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 42,9% · 1.502 trận
- Yunara154 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 4.927 trận
- Kai'Sa116 trận45,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 43,8% · 4.763 trận
- Caitlyn114 trận46,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.997 trận
- Jhin98 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,8% · 5.095 trận
- Ezreal84 trận56,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.608 trận
- Lucian82 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.161 trận
- Jinx77 trận50,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,1% · 3.846 trận
- Xayah76 trận46,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,6% · 1.602 trận
- Ashe73 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.303 trận
- Aphelios67 trận62,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 44,4% · 2.755 trận
- Tristana67 trận40,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 42,0% · 3.234 trận
- Sivir53 trận62,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,4% · 884 trận
- Zeri46 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.770 trận
- Miss Fortune43 trận62,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,4% · 957 trận
- Varus43 trận46,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 823 trận
- Kalista38 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.617 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 45,0% · 1.130 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 44,2% · 1.483 trận
- Nautilus204 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,4% · 3.379 trận
- Lulu196 trận53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 5.761 trận
- Leona108 trận54,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 42,0% · 2.185 trận
- Milio102 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.493 trận
- Seraphine94 trận54,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.280 trận
- Alistar68 trận38,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 41,1% · 2.133 trận
- Thresh62 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 41,4% · 3.793 trận
- Karma59 trận52,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.991 trận
- Blitzcrank56 trận51,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.983 trận
- Bard52 trận55,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.858 trận
- Rakan52 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,4% · 1.339 trận
- Rell51 trận43,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 40,9% · 1.695 trận
- Braum49 trận38,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 40,5% · 1.241 trận
- Pyke31 trận74,2%chênh lệch +22,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.563 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 46,0% · 752 trận
- Soraka19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.392 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,2% · 2.127 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 45,4% · 1.727 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 45,1% · 2.031 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%48.095 lượt chọn trên 1.788.901cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.001 lượt chọn trên 38.304cấm 10,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

